Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Petropavlovsk-Kamchatsky, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:51 ↑ 79.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:06 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 15m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.53°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.651 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Petropavlovsk-Kamchatsky
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 46s | 03:12 | 23:35 | 04:20 | 22:26 | 05:12 | 21:33 | 13:22 | 150.71 |
| 2 |
05:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 44s | 03:08 | 23:40 | 04:17 | 22:29 | 05:10 | 21:35 | 13:22 | 150.74 |
| 3 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 43s | 03:04 | 23:44 | 04:15 | 22:31 | 05:08 | 21:37 | 13:22 | 150.78 |
| 4 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 41s | 02:59 | 23:48 | 04:12 | 22:34 | 05:06 | 21:39 | 13:22 | 150.82 |
| 5 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 39s | 02:54 | 23:53 | 04:09 | 22:36 | 05:04 | 21:41 | 13:22 | 150.85 |
| 6 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +3m 37s | 02:50 | 23:58 | 04:06 | 22:39 | 05:01 | 21:43 | 13:22 | 150.89 |
| 7 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 35s | 02:45 | N/A | 04:04 | 22:42 | 04:59 | 21:45 | 13:22 | 150.93 |
| 8 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 33s | 02:39 | 00:03 | 04:01 | 22:44 | 04:57 | 21:47 | 13:22 | 150.97 |
| 9 |
05:38
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 30s | 02:34 | 00:08 | 03:58 | 22:47 | 04:55 | 21:49 | 13:21 | 151.00 |
| 10 |
05:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 28s | 02:28 | 00:14 | 03:56 | 22:49 | 04:53 | 21:51 | 13:21 | 151.04 |
| 11 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 26s | 02:22 | 00:20 | 03:53 | 22:52 | 04:51 | 21:53 | 13:21 | 151.07 |
| 12 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 23s | 02:15 | 00:27 | 03:50 | 22:55 | 04:49 | 21:55 | 13:21 | 151.11 |
| 13 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +3m 20s | 02:07 | 00:35 | 03:47 | 22:57 | 04:47 | 21:57 | 13:21 | 151.14 |
| 14 |
05:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 17s | 01:58 | 00:44 | 03:45 | 23:00 | 04:45 | 21:59 | 13:21 | 151.18 |
| 15 |
05:28
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 15s | 01:48 | N/A | 03:42 | 23:03 | 04:43 | 22:01 | 13:21 | 151.21 |
| 16 |
05:26
↑
56° Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +3m 12s | N/A | N/A | 03:39 | 23:05 | 04:41 | 22:03 | 13:21 | 151.24 |
| 17 |
05:25
↑
56° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +3m 08s | N/A | N/A | 03:37 | 23:08 | 04:39 | 22:05 | 13:21 | 151.27 |
| 18 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:21
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +3m 05s | N/A | N/A | 03:34 | 23:11 | 04:38 | 22:07 | 13:21 | 151.31 |
| 19 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 02s | N/A | N/A | 03:32 | 23:13 | 04:36 | 22:08 | 13:21 | 151.34 |
| 20 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:24
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +2m 58s | N/A | N/A | 03:29 | 23:16 | 04:34 | 22:10 | 13:22 | 151.36 |
| 21 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 55s | N/A | N/A | 03:26 | 23:19 | 04:32 | 22:12 | 13:22 | 151.39 |
| 22 |
05:17
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 51s | N/A | N/A | 03:24 | 23:22 | 04:31 | 22:14 | 13:22 | 151.42 |
| 23 |
05:16
↑
53° Đông Bắc
|
21:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +2m 47s | N/A | N/A | 03:21 | 23:24 | 04:29 | 22:16 | 13:22 | 151.45 |
| 24 |
05:15
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 43s | N/A | N/A | 03:19 | 23:27 | 04:27 | 22:17 | 13:22 | 151.48 |
| 25 |
05:13
↑
52° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 39s | N/A | N/A | 03:16 | 23:29 | 04:26 | 22:19 | 13:22 | 151.50 |
| 26 |
05:12
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 34s | N/A | N/A | 03:14 | 23:32 | 04:24 | 22:21 | 13:22 | 151.53 |
| 27 |
05:11
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +2m 30s | N/A | N/A | 03:12 | 23:35 | 04:23 | 22:22 | 13:22 | 151.55 |
| 28 |
05:10
↑
51° Đông Bắc
|
21:35
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 25s | N/A | N/A | 03:09 | 23:37 | 04:22 | 22:24 | 13:22 | 151.58 |
| 29 |
05:09
↑
51° Đông Bắc
|
21:37
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +2m 21s | N/A | N/A | 03:07 | 23:40 | 04:20 | 22:26 | 13:22 | 151.60 |
| 30 |
05:08
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +2m 16s | N/A | N/A | 03:05 | 23:42 | 04:19 | 22:27 | 13:22 | 151.63 |
| 31 |
05:07
↑
50° Đông Bắc
|
21:39
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +2m 11s | N/A | N/A | 03:03 | 23:45 | 04:18 | 22:29 | 13:23 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Petropavlovsk-Kamchatsky. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Petropavlovsk-Kamchatsky, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.