Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Petrozavodsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 ↑ 75.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 ↑ 284.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 46m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.637 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Petrozavodsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:05
↑
79° Đông
|
19:28
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +5m 53s | 03:13 | 22:23 | 04:22 | 21:13 | 05:19 | 20:15 | 12:46 | 149.48 |
| 2 |
06:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +5m 53s | 03:08 | 22:28 | 04:18 | 21:16 | 05:16 | 20:18 | 12:46 | 149.52 |
| 3 |
05:59
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +5m 53s | 03:02 | 22:33 | 04:14 | 21:19 | 05:12 | 20:21 | 12:45 | 149.56 |
| 4 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +5m 53s | 02:57 | 22:38 | 04:10 | 21:23 | 05:09 | 20:23 | 12:45 | 149.61 |
| 5 |
05:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +5m 53s | 02:51 | 22:44 | 04:06 | 21:26 | 05:05 | 20:26 | 12:45 | 149.65 |
| 6 |
05:49
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +5m 53s | 02:44 | 22:50 | 04:02 | 21:30 | 05:02 | 20:29 | 12:45 | 149.69 |
| 7 |
05:46
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +5m 53s | 02:38 | 22:56 | 03:58 | 21:34 | 04:58 | 20:32 | 12:44 | 149.74 |
| 8 |
05:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +5m 53s | 02:32 | 23:02 | 03:53 | 21:37 | 04:55 | 20:35 | 12:44 | 149.78 |
| 9 |
05:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +5m 53s | 02:25 | 23:09 | 03:49 | 21:41 | 04:51 | 20:38 | 12:44 | 149.82 |
| 10 |
05:36
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +5m 53s | 02:17 | 23:16 | 03:45 | 21:45 | 04:48 | 20:41 | 12:44 | 149.87 |
| 11 |
05:33
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +5m 53s | 02:09 | 23:24 | 03:40 | 21:49 | 04:44 | 20:44 | 12:43 | 149.91 |
| 12 |
05:30
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +5m 52s | 02:01 | 23:33 | 03:36 | 21:53 | 04:41 | 20:47 | 12:43 | 149.96 |
| 13 |
05:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +5m 52s | 01:51 | 23:44 | 03:32 | 21:57 | 04:37 | 20:50 | 12:43 | 150.00 |
| 14 |
05:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +5m 52s | 01:40 | 23:57 | 03:27 | 22:01 | 04:34 | 20:53 | 12:42 | 150.04 |
| 15 |
05:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +5m 52s | 01:27 | N/A | 03:22 | 22:05 | 04:30 | 20:57 | 12:42 | 150.08 |
| 16 |
05:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +5m 52s | 01:09 | N/A | 03:18 | 22:10 | 04:26 | 21:00 | 12:42 | 150.13 |
| 17 |
05:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +5m 52s | N/A | N/A | 03:13 | 22:14 | 04:23 | 21:03 | 12:42 | 150.17 |
| 18 |
05:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +5m 52s | N/A | N/A | 03:08 | 22:19 | 04:19 | 21:06 | 12:42 | 150.21 |
| 19 |
05:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +5m 51s | N/A | N/A | 03:03 | 22:23 | 04:16 | 21:09 | 12:41 | 150.25 |
| 20 |
05:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +5m 51s | N/A | N/A | 02:58 | 22:28 | 04:12 | 21:12 | 12:41 | 150.29 |
| 21 |
05:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +5m 51s | N/A | N/A | 02:53 | 22:33 | 04:08 | 21:16 | 12:41 | 150.33 |
| 22 |
04:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +5m 50s | N/A | N/A | 02:47 | 22:38 | 04:05 | 21:19 | 12:41 | 150.37 |
| 23 |
04:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +5m 50s | N/A | N/A | 02:42 | 22:44 | 04:01 | 21:22 | 12:41 | 150.41 |
| 24 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +5m 49s | N/A | N/A | 02:36 | 22:49 | 03:57 | 21:26 | 12:40 | 150.45 |
| 25 |
04:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +5m 49s | N/A | N/A | 02:30 | 22:55 | 03:54 | 21:29 | 12:40 | 150.49 |
| 26 |
04:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +5m 48s | N/A | N/A | 02:24 | 23:01 | 03:50 | 21:32 | 12:40 | 150.53 |
| 27 |
04:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 55m | +5m 48s | N/A | N/A | 02:18 | 23:07 | 03:46 | 21:36 | 12:40 | 150.57 |
| 28 |
04:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 01m | +5m 47s | N/A | N/A | 02:11 | 23:14 | 03:43 | 21:39 | 12:40 | 150.60 |
| 29 |
04:37
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +5m 46s | N/A | N/A | 02:04 | 23:22 | 03:39 | 21:43 | 12:40 | 150.64 |
| 30 |
04:34
↑
56° Đông Bắc
|
20:47
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +5m 45s | N/A | N/A | 01:56 | 23:30 | 03:35 | 21:46 | 12:39 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Petrozavodsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Petrozavodsk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.