Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Presnenskiy, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:10 51.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 309.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Presnenskiy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:24
120° ESE
17:03
240° WSW
8h 39m +4m 00s 06:15 19:12 06:58 18:29 07:42 17:44 12:43 147.41
2
08:22
120° ESE
17:05
241° WSW
8h 43m +4m 02s 06:13 19:14 06:56 18:31 07:40 17:46 12:43 147.43
3
08:20
119° ESE
17:07
241° WSW
8h 47m +4m 05s 06:12 19:16 06:54 18:33 07:39 17:48 12:43 147.45
4
08:18
118° ESE
17:09
242° WSW
8h 51m +4m 07s 06:10 19:17 06:53 18:34 07:37 17:50 12:43 147.47
5
08:16
118° ESE
17:11
242° WSW
8h 55m +4m 09s 06:08 19:19 06:51 18:36 07:35 17:52 12:43 147.50
6
08:14
117° ESE
17:14
243° WSW
8h 59m +4m 11s 06:07 19:21 06:49 18:38 07:33 17:54 12:43 147.52
7
08:12
117° ESE
17:16
244° WSW
9h 03m +4m 13s 06:05 19:23 06:48 18:40 07:31 17:56 12:43 147.55
8
08:10
116° ESE
17:18
244° WSW
9h 08m +4m 15s 06:03 19:25 06:46 18:42 07:29 17:58 12:43 147.57
9
08:08
116° ESE
17:20
245° WSW
9h 12m +4m 17s 06:01 19:27 06:44 18:44 07:28 18:00 12:43 147.60
10
08:06
115° ESE
17:22
245° WSW
9h 16m +4m 18s 05:59 19:29 06:42 18:46 07:26 18:02 12:44 147.63
11
08:03
114° ESE
17:24
246° WSW
9h 21m +4m 20s 05:58 19:31 06:40 18:48 07:24 18:04 12:44 147.65
12
08:01
114° ESE
17:27
247° WSW
9h 25m +4m 21s 05:56 19:32 06:38 18:50 07:22 18:06 12:44 147.68
13
07:59
113° ESE
17:29
247° WSW
9h 29m +4m 23s 05:54 19:34 06:36 18:52 07:19 18:08 12:44 147.71
14
07:57
112° ESE
17:31
248° WSW
9h 34m +4m 24s 05:52 19:36 06:34 18:54 07:17 18:10 12:43 147.74
15
07:55
112° ESE
17:33
249° WSW
9h 38m +4m 25s 05:50 19:38 06:32 18:56 07:15 18:13 12:43 147.77
16
07:52
111° ESE
17:35
249° WSW
9h 43m +4m 26s 05:48 19:40 06:30 18:58 07:13 18:15 12:43 147.80
17
07:50
110° ESE
17:38
250° WSW
9h 47m +4m 27s 05:46 19:42 06:28 19:00 07:11 18:17 12:43 147.83
18
07:48
110° ESE
17:40
250° WSW
9h 52m +4m 28s 05:43 19:44 06:26 19:02 07:09 18:19 12:43 147.86
19
07:45
109° ESE
17:42
251° WSW
9h 56m +4m 29s 05:41 19:46 06:24 19:03 07:07 18:21 12:43 147.89
20
07:43
108° ESE
17:44
252° WSW
10h 01m +4m 30s 05:39 19:48 06:22 19:05 07:04 18:23 12:43 147.92
21
07:41
108° ESE
17:46
252° WSW
10h 05m +4m 31s 05:37 19:50 06:19 19:07 07:02 18:25 12:43 147.96
22
07:38
107° ESE
17:48
253° WSW
10h 10m +4m 31s 05:35 19:52 06:17 19:09 07:00 18:27 12:43 147.99
23
07:36
106° ESE
17:50
254° WSW
10h 14m +4m 32s 05:32 19:54 06:15 19:11 06:58 18:29 12:43 148.02
24
07:33
106° ESE
17:53
254° WSW
10h 19m +4m 33s 05:30 19:56 06:13 19:13 06:55 18:31 12:43 148.05
25
07:31
105° ESE
17:55
255° WSW
10h 23m +4m 33s 05:28 19:58 06:10 19:16 06:53 18:33 12:42 148.09
26
07:29
104° ESE
17:57
256° WSW
10h 28m +4m 34s 05:25 20:01 06:08 19:18 06:50 18:35 12:42 148.12
27
07:26
104° ESE
17:59
256° WSW
10h 32m +4m 34s 05:23 20:03 06:06 19:20 06:48 18:37 12:42 148.15
28
07:24
103° ESE
18:01
257° WSW
10h 37m +4m 35s 05:20 20:05 06:03 19:22 06:46 18:39 12:42 148.19

Trong Presnenskiy, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Presnenskiy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Presnenskiy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Presnenskiy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí