Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pyatigorsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:36 60.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 299.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 57m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.412 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pyatigorsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
122° ESE
16:39
238° WSW
8h 56m +0m 47s 05:58 18:24 06:33 17:49 07:09 17:13 12:11 147.10
2
07:43
122° ESE
16:40
238° WSW
8h 57m +0m 51s 05:58 18:25 06:33 17:50 07:09 17:14 12:11 147.10
3
07:43
122° ESE
16:41
238° WSW
8h 58m +0m 55s 05:58 18:26 06:33 17:51 07:09 17:15 12:12 147.10
4
07:43
122° ESE
16:42
238° WSW
8h 59m +1m 00s 05:58 18:27 06:33 17:52 07:09 17:16 12:12 147.10
5
07:42
121° ESE
16:43
239° WSW
9h 00m +1m 04s 05:58 18:27 06:33 17:53 07:09 17:16 12:12 147.10
6
07:42
121° ESE
16:44
239° WSW
9h 01m +1m 08s 05:58 18:28 06:33 17:53 07:09 17:17 12:13 147.10
7
07:42
121° ESE
16:45
239° WSW
9h 02m +1m 12s 05:58 18:29 06:33 17:54 07:09 17:18 12:13 147.11
8
07:42
121° ESE
16:46
239° WSW
9h 04m +1m 16s 05:58 18:30 06:33 17:55 07:09 17:19 12:14 147.11
9
07:42
121° ESE
16:47
239° WSW
9h 05m +1m 20s 05:58 18:31 06:33 17:56 07:09 17:20 12:14 147.12
10
07:41
120° ESE
16:48
240° WSW
9h 07m +1m 24s 05:58 18:32 06:32 17:57 07:08 17:22 12:15 147.12
11
07:41
120° ESE
16:50
240° WSW
9h 08m +1m 28s 05:58 18:33 06:32 17:58 07:08 17:23 12:15 147.13
12
07:41
120° ESE
16:51
240° WSW
9h 10m +1m 32s 05:57 18:34 06:32 17:59 07:08 17:24 12:15 147.13
13
07:40
120° ESE
16:52
240° WSW
9h 11m +1m 35s 05:57 18:35 06:32 18:00 07:07 17:25 12:16 147.14
14
07:40
120° ESE
16:53
241° WSW
9h 13m +1m 39s 05:57 18:36 06:31 18:02 07:07 17:26 12:16 147.15
15
07:39
119° ESE
16:54
241° WSW
9h 15m +1m 42s 05:57 18:37 06:31 18:03 07:07 17:27 12:17 147.16
16
07:39
119° ESE
16:56
241° WSW
9h 16m +1m 46s 05:56 18:38 06:31 18:04 07:06 17:28 12:17 147.17
17
07:38
119° ESE
16:57
242° WSW
9h 18m +1m 49s 05:56 18:39 06:30 18:05 07:06 17:29 12:17 147.18
18
07:38
118° ESE
16:58
242° WSW
9h 20m +1m 52s 05:55 18:40 06:30 18:06 07:05 17:31 12:18 147.19
19
07:37
118° ESE
16:59
242° WSW
9h 22m +1m 55s 05:55 18:41 06:29 18:07 07:05 17:32 12:18 147.20
20
07:36
118° ESE
17:01
242° WSW
9h 24m +1m 58s 05:54 18:43 06:29 18:08 07:04 17:33 12:18 147.21
21
07:36
117° ESE
17:02
243° WSW
9h 26m +2m 01s 05:54 18:44 06:28 18:09 07:03 17:34 12:18 147.23
22
07:35
117° ESE
17:03
243° WSW
9h 28m +2m 04s 05:53 18:45 06:28 18:11 07:03 17:35 12:19 147.24
23
07:34
117° ESE
17:05
243° WSW
9h 30m +2m 07s 05:53 18:46 06:27 18:12 07:02 17:37 12:19 147.25
24
07:33
116° ESE
17:06
244° WSW
9h 32m +2m 10s 05:52 18:47 06:26 18:13 07:01 17:38 12:19 147.27
25
07:32
116° ESE
17:07
244° WSW
9h 35m +2m 12s 05:51 18:48 06:26 18:14 07:00 17:39 12:20 147.28
26
07:31
116° ESE
17:09
244° WSW
9h 37m +2m 15s 05:51 18:49 06:25 18:15 07:00 17:41 12:20 147.30
27
07:30
115° ESE
17:10
245° WSW
9h 39m +2m 17s 05:50 18:51 06:24 18:17 06:59 17:42 12:20 147.31
28
07:30
115° ESE
17:11
245° WSW
9h 41m +2m 20s 05:49 18:52 06:23 18:18 06:58 17:43 12:20 147.33
29
07:29
114° ESE
17:13
246° WSW
9h 44m +2m 22s 05:48 18:53 06:22 18:19 06:57 17:44 12:20 147.35
30
07:27
114° ESE
17:14
246° WSW
9h 46m +2m 24s 05:48 18:54 06:21 18:20 06:56 17:46 12:21 147.37
31
07:26
114° ESE
17:16
246° WSW
9h 49m +2m 26s 05:47 18:55 06:21 18:21 06:55 17:47 12:21 147.39

Trong Pyatigorsk, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pyatigorsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pyatigorsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pyatigorsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí