Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pyatigorsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:35 60.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:34 300.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 59m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 66.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pyatigorsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:28
56° É
19:54
304° NW
15m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 02:04 22:18 03:04 21:18 03:51 20:31 12:11 152.08
2
04:29
56° É
19:54
304° NW
15m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 02:05 22:17 03:05 21:17 03:52 20:30 12:11 152.08
3
04:29
56° É
19:53
304° WNW
15m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 02:06 22:16 03:06 21:17 03:53 20:30 12:11 152.08
4
04:30
56° ÉÉ
19:53
304° WNW
15m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 02:07 22:15 03:06 21:17 03:53 20:30 12:12 152.09
5
04:31
56° ÉÉ
19:53
303° WNW
15m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 02:08 22:15 03:07 21:16 03:54 20:29 12:12 152.09
6
04:31
57° ÉÉ
19:53
303° WNW
15m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 02:10 22:14 03:08 21:15 03:55 20:29 12:12 152.09
7
04:32
57° ÉÉ
19:52
303° WNW
15m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 02:11 22:13 03:09 21:15 03:56 20:29 12:12 152.09
8
04:33
57° ÉÉ
19:52
303° WNW
15m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 07s 02:12 22:12 03:10 21:14 03:56 20:28 12:12 152.09
9
04:33
57° ÉÉ
19:51
303° WNW
15m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 11s 02:14 22:11 03:11 21:13 03:57 20:27 12:12 152.09
10
04:34
57° ÉÉ
19:51
303° WNW
15m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 15s 02:15 22:09 03:12 21:13 03:58 20:27 12:13 152.08
11
04:35
58° ÉÉ
19:50
302° WNW
15m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 18s 02:16 22:08 03:13 21:12 03:59 20:26 12:13 152.08
12
04:36
58° ÉÉ
19:50
302° WNW
15m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 22s 02:18 22:07 03:14 21:11 04:00 20:26 12:13 152.08
13
04:37
58° ÉÉ
19:49
302° WNW
15m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 25s 02:19 22:06 03:15 21:10 04:01 20:25 12:13 152.07
14
04:37
58° ÉÉ
19:48
302° WNW
15m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 29s 02:21 22:04 03:16 21:09 04:02 20:24 12:13 152.06
15
04:38
58° ÉÉ
19:48
302° WNW
15m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 32s 02:23 22:03 03:18 21:08 04:03 20:23 12:13 152.06
16
04:39
59° ÉÉ
19:47
301° WNW
15m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 02:24 22:01 03:19 21:07 04:04 20:23 12:13 152.05
17
04:40
59° ÉÉ
19:46
301° WNW
15m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 02:26 22:00 03:20 21:06 04:05 20:22 12:13 152.04
18
04:41
59° ÉÉ
19:46
301° WNW
15m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 02:28 21:58 03:21 21:05 04:06 20:21 12:14 152.03
19
04:42
59° ÉÉ
19:45
300° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 44s 02:29 21:57 03:22 21:04 04:07 20:20 12:14 152.02
20
04:43
60° ÉÉ
19:44
300° WNW
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 02:31 21:55 03:24 21:03 04:08 20:19 12:14 152.01
21
04:44
60° ÉÉ
19:43
300° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 50s 02:33 21:53 03:25 21:01 04:09 20:18 12:14 152.00
22
04:45
60° ÉÉ
19:42
300° WNW
14m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 53s 02:35 21:52 03:26 21:00 04:10 20:17 12:14 151.99
23
04:46
61° ÉÉ
19:41
299° WNW
14m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 56s 02:36 21:50 03:28 20:59 04:11 20:16 12:14 151.97
24
04:47
61° ÉÉ
19:40
299° WNW
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 59s 02:38 21:48 03:29 20:58 04:12 20:15 12:14 151.96
25
04:48
61° ÉÉ
19:39
299° WNW
14m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 01s 02:40 21:46 03:30 20:56 04:13 20:14 12:14 151.94
26
04:49
62° ÉÉ
19:38
298° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 04s 02:42 21:44 03:32 20:55 04:15 20:12 12:14 151.93
27
04:50
62° ÉÉ
19:37
298° WNW
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 06s 02:44 21:43 03:33 20:53 04:16 20:11 12:14 151.91
28
04:51
62° ÉÉ
19:36
298° WNW
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 08s 02:46 21:41 03:35 20:52 04:17 20:10 12:14 151.90
29
04:52
62° ÉÉ
19:35
297° WNW
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 11s 02:47 21:39 03:36 20:51 04:18 20:09 12:14 151.88
30
04:53
63° ÉÉ
19:34
297° WNW
14m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 13s 02:49 21:37 03:37 20:49 04:19 20:07 12:14 151.87
31
04:54
63° ÉÉ
19:33
296° WNW
14m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 15s 02:51 21:35 03:39 20:47 04:20 20:06 12:14 151.85

Trong Pyatigorsk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pyatigorsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pyatigorsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pyatigorsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí