Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:49 47.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 312.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 05m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:10
136° Güney Doğu
15:45
224° Batı Güney Batı
6h 34m +1m 35s 06:38 18:18 07:26 17:29 08:18 16:37 12:27 147.10
2
09:10
136° Güney Doğu
15:46
224° Batı Güney Batı
6h 36m +1m 44s 06:38 18:19 07:26 17:30 08:18 16:39 12:28 147.10
3
09:10
135° Güney Doğu
15:48
225° Batı Güney Batı
6h 38m +1m 52s 06:38 18:20 07:26 17:32 08:18 16:40 12:28 147.10
4
09:09
135° Güney Doğu
15:49
225° Batı Güney Batı
6h 40m +2m 00s 06:38 18:21 07:26 17:33 08:17 16:41 12:29 147.10
5
09:08
135° Güney Doğu
15:51
225° Batı Güney Batı
6h 42m +2m 08s 06:37 18:22 07:25 17:34 08:17 16:42 12:29 147.10
6
09:08
134° Güney Doğu
15:52
226° Batı Güney Batı
6h 44m +2m 16s 06:37 18:23 07:25 17:35 08:16 16:44 12:30 147.10
7
09:07
134° Güney Doğu
15:54
226° Batı Güney Batı
6h 47m +2m 24s 06:37 18:24 07:24 17:37 08:16 16:45 12:30 147.11
8
09:06
134° Güney Doğu
15:56
226° Batı Güney Batı
6h 49m +2m 32s 06:36 18:26 07:24 17:38 08:15 16:47 12:31 147.11
9
09:05
134° Güney Doğu
15:58
227° Batı Güney Batı
6h 52m +2m 39s 06:36 18:27 07:23 17:39 08:15 16:48 12:31 147.12
10
09:04
133° Güney Doğu
15:59
227° Batı Güney Batı
6h 55m +2m 46s 06:35 18:28 07:23 17:41 08:14 16:50 12:31 147.12
11
09:03
133° Güney Doğu
16:01
227° Batı Güney Batı
6h 57m +2m 53s 06:35 18:30 07:22 17:42 08:13 16:52 12:32 147.13
12
09:02
132° Güney Doğu
16:03
228° Batı Güney Batı
7h 00m +3m 00s 06:34 18:31 07:21 17:44 08:12 16:53 12:32 147.13
13
09:01
132° Güney Doğu
16:05
228° Batı Güney Batı
7h 04m +3m 06s 06:33 18:33 07:21 17:45 08:11 16:55 12:33 147.14
14
09:00
132° Güney Doğu
16:07
228° Batı Güney Batı
7h 07m +3m 12s 06:33 18:34 07:20 17:47 08:10 16:57 12:33 147.15
15
08:58
131° Güney Doğu
16:09
229° Batı Güney Batı
7h 10m +3m 18s 06:32 18:36 07:19 17:49 08:09 16:58 12:33 147.16
16
08:57
131° Güney Doğu
16:11
229° Batı Güney Batı
7h 14m +3m 24s 06:31 18:37 07:18 17:50 08:08 17:00 12:34 147.17
17
08:56
130° Güney Doğu
16:13
230° Batı Güney Batı
7h 17m +3m 29s 06:30 18:39 07:17 17:52 08:07 17:02 12:34 147.18
18
08:54
130° Güney Doğu
16:15
230° Batı Güney Batı
7h 21m +3m 35s 06:29 18:41 07:16 17:54 08:06 17:04 12:34 147.19
19
08:53
129° Güney Doğu
16:18
231° Batı Güney Batı
7h 24m +3m 40s 06:28 18:42 07:15 17:55 08:04 17:06 12:35 147.20
20
08:51
129° Güney Doğu
16:20
231° Batı Güney Batı
7h 28m +3m 45s 06:27 18:44 07:14 17:57 08:03 17:08 12:35 147.21
21
08:50
128° Güney Doğu
16:22
232° Batı Güney Batı
7h 32m +3m 49s 06:26 18:46 07:13 17:59 08:02 17:10 12:35 147.23
22
08:48
128° Güney Doğu
16:24
232° Batı Güney Batı
7h 36m +3m 54s 06:25 18:47 07:11 18:01 08:00 17:12 12:36 147.24
23
08:46
127° Güney Doğu
16:26
233° Batı Güney Batı
7h 40m +3m 58s 06:24 18:49 07:10 18:03 07:59 17:14 12:36 147.25
24
08:44
127° Güney Doğu
16:29
233° Batı Güney Batı
7h 44m +4m 02s 06:22 18:51 07:09 18:04 07:57 17:16 12:36 147.27
25
08:43
126° Güney Doğu
16:31
234° Batı Güney Batı
7h 48m +4m 06s 06:21 18:53 07:07 18:06 07:56 17:18 12:36 147.28
26
08:41
126° Güney Doğu
16:33
234° Batı Güney Batı
7h 52m +4m 10s 06:20 18:54 07:06 18:08 07:54 17:20 12:37 147.30
27
08:39
125° Güney Doğu
16:36
235° Batı Güney Batı
7h 56m +4m 13s 06:18 18:56 07:04 18:10 07:53 17:22 12:37 147.31
28
08:37
125° Güney Doğu
16:38
236° Batı Güney Batı
8h 01m +4m 16s 06:17 18:58 07:03 18:12 07:51 17:24 12:37 147.33
29
08:35
124° Güney Doğu
16:40
236° Batı Güney Batı
8h 05m +4m 20s 06:15 19:00 07:01 18:14 07:49 17:26 12:37 147.35
30
08:33
123° Doğu Kuzey Doğu
16:43
237° Batı Batı Güney
8h 09m +4m 23s 06:14 19:02 07:00 18:16 07:48 17:28 12:37 147.37
31
08:31
123° Doğu Kuzey Doğu
16:45
237° Batı Batı Güney
8h 14m +4m 25s 06:12 19:04 06:58 18:18 07:46 17:30 12:38 147.39

Trong Rybinsk, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rybinsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rybinsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rybinsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí