Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 03:31 ↑ 41.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:26 ↑ 318.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 54m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -4.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:28
↑
95° Đông
|
17:58
↑
265° Tây
|
11h 29m | -4m 59s | 04:15 | 20:11 | 05:03 | 19:24 | 05:48 | 18:38 | 12:14 | 149.77 |
| 2 |
06:30
↑
96° Đông
|
17:55
↑
264° Tây
|
11h 24m | -4m 59s | 04:17 | 20:08 | 05:05 | 19:21 | 05:51 | 18:35 | 12:14 | 149.74 |
| 3 |
06:33
↑
96° Đông
|
17:53
↑
264° Tây
|
11h 19m | -4m 59s | 04:20 | 20:05 | 05:07 | 19:18 | 05:53 | 18:32 | 12:13 | 149.71 |
| 4 |
06:35
↑
97° Đông
|
17:50
↑
263° Tây
|
11h 14m | -4m 59s | 04:22 | 20:02 | 05:09 | 19:15 | 05:55 | 18:30 | 12:13 | 149.65 |
| 5 |
06:37
↑
98° Đông
|
17:47
↑
262° Tây
|
11h 09m | -4m 59s | 04:24 | 19:59 | 05:12 | 19:12 | 05:57 | 18:27 | 12:13 | 149.62 |
| 6 |
06:39
↑
98° Đông
|
17:44
↑
261° Tây
|
11h 04m | -4m 59s | 04:27 | 19:56 | 05:14 | 19:09 | 05:59 | 18:24 | 12:12 | 149.58 |
| 7 |
06:41
↑
99° Đông
|
17:41
↑
260° Tây
|
11h 00m | -4m 58s | 04:29 | 19:53 | 05:16 | 19:07 | 06:01 | 18:21 | 12:12 | 149.51 |
| 8 |
06:44
↑
100° Đông
|
17:39
↑
260° Tây
|
10h 55m | -4m 58s | 04:31 | 19:50 | 05:18 | 19:04 | 06:04 | 18:19 | 12:12 | 149.50 |
| 9 |
06:46
↑
101° Đông
|
17:36
↑
259° Tây
|
10h 50m | -4m 58s | 04:34 | 19:47 | 05:20 | 19:01 | 06:06 | 18:16 | 12:12 | 149.43 |
| 10 |
06:48
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -4m 58s | 04:36 | 19:45 | 05:23 | 18:58 | 06:08 | 18:13 | 12:11 | 149.39 |
| 11 |
06:50
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -4m 58s | 04:38 | 19:42 | 05:25 | 18:56 | 06:10 | 18:11 | 12:11 | 149.34 |
| 12 |
06:53
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -4m 57s | 04:41 | 19:39 | 05:27 | 18:53 | 06:12 | 18:08 | 12:11 | 149.32 |
| 13 |
06:55
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -4m 57s | 04:43 | 19:36 | 05:29 | 18:50 | 06:14 | 18:05 | 12:10 | 149.27 |
| 14 |
06:57
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -4m 57s | 04:45 | 19:34 | 05:31 | 18:48 | 06:16 | 18:03 | 12:10 | 149.24 |
| 15 |
06:59
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -4m 57s | 04:47 | 19:31 | 05:33 | 18:45 | 06:19 | 18:00 | 12:10 | 149.18 |
| 16 |
07:02
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:17
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -4m 56s | 04:50 | 19:28 | 05:36 | 18:43 | 06:21 | 17:57 | 12:10 | 149.14 |
| 17 |
07:04
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -4m 56s | 04:52 | 19:26 | 05:38 | 18:40 | 06:23 | 17:55 | 12:10 | 149.09 |
| 18 |
07:06
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:11
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -4m 55s | 04:54 | 19:23 | 05:40 | 18:38 | 06:25 | 17:52 | 12:09 | 149.06 |
| 19 |
07:08
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:09
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -4m 55s | 04:56 | 19:20 | 05:42 | 18:35 | 06:27 | 17:50 | 12:09 | 149.00 |
| 20 |
07:11
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:06
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 55m | -4m 54s | 04:58 | 19:18 | 05:44 | 18:33 | 06:29 | 17:47 | 12:09 | 148.98 |
| 21 |
07:13
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:04
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 50m | -4m 54s | 05:01 | 19:16 | 05:46 | 18:30 | 06:32 | 17:45 | 12:09 | 148.92 |
| 22 |
07:15
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 45m | -4m 53s | 05:03 | 19:13 | 05:48 | 18:28 | 06:34 | 17:42 | 12:09 | 148.88 |
| 23 |
07:17
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 40m | -4m 52s | 05:05 | 19:11 | 05:50 | 18:25 | 06:36 | 17:40 | 12:08 | 148.83 |
| 24 |
07:20
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:56
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 36m | -4m 52s | 05:07 | 19:08 | 05:52 | 18:23 | 06:38 | 17:37 | 12:08 | 148.79 |
| 25 |
07:22
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:53
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -4m 51s | 05:09 | 19:06 | 05:54 | 18:21 | 06:40 | 17:35 | 12:08 | 148.76 |
| 26 |
07:24
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 26m | -4m 50s | 05:11 | 19:04 | 05:57 | 18:18 | 06:42 | 17:33 | 12:08 | 148.71 |
| 27 |
07:27
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:48
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 21m | -4m 49s | 05:13 | 19:01 | 05:59 | 18:16 | 06:45 | 17:30 | 12:08 | 148.69 |
| 28 |
07:29
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:46
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 16m | -4m 48s | 05:15 | 18:59 | 06:01 | 18:14 | 06:47 | 17:28 | 12:08 | 148.64 |
| 29 |
07:31
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 11m | -4m 47s | 05:17 | 18:57 | 06:03 | 18:12 | 06:49 | 17:26 | 12:08 | 148.60 |
| 30 |
07:34
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 07m | -4m 46s | 05:19 | 18:55 | 06:05 | 18:10 | 06:51 | 17:24 | 12:08 | 148.55 |
| 31 |
07:36
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:38
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 02m | -4m 45s | 05:21 | 18:53 | 06:07 | 18:08 | 06:53 | 17:21 | 12:08 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rybinsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rybinsk, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rybinsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rybinsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rybinsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rybinsk.