Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:49 47.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 312.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 05m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:44
133° SSE
15:41
227° WSW
6h 56m -2m 56s 06:16 18:10 07:03 17:23 07:54 16:32 12:13 147.52
2
08:46
133° SSE
15:40
227° WSW
6h 54m -2m 50s 06:17 18:10 07:05 17:22 07:56 16:31 12:13 147.50
3
08:48
134° SSE
15:39
226° WSW
6h 51m -2m 43s 06:18 18:09 07:06 17:21 07:57 16:30 12:14 147.48
4
08:50
134° SSE
15:39
226° WSW
6h 48m -2m 36s 06:20 18:09 07:07 17:21 07:59 16:30 12:14 147.46
5
08:51
134° SSE
15:38
226° WSW
6h 46m -2m 28s 06:21 18:08 07:09 17:20 08:00 16:29 12:15 147.43
6
08:53
134° SSE
15:37
225° WSW
6h 43m -2m 21s 06:22 18:08 07:10 17:20 08:02 16:28 12:15 147.41
7
08:55
135° SSE
15:36
225° WSW
6h 41m -2m 13s 06:23 18:07 07:11 17:20 08:03 16:28 12:15 147.39
8
08:56
135° SSE
15:36
225° WSW
6h 39m -2m 05s 06:24 18:07 07:12 17:19 08:04 16:27 12:16 147.37
9
08:57
135° SSE
15:35
225° WSW
6h 37m -1m 57s 06:26 18:07 07:14 17:19 08:05 16:27 12:16 147.35
10
08:59
136° SSE
15:35
224° WSW
6h 35m -1m 49s 06:27 18:07 07:15 17:19 08:07 16:27 12:17 147.34
11
09:00
136° SSE
15:34
224° WSW
6h 34m -1m 41s 06:28 18:07 07:16 17:19 08:08 16:27 12:17 147.32
12
09:01
136° SSE
15:34
224° WSW
6h 32m -1m 32s 06:29 18:07 07:17 17:19 08:09 16:26 12:18 147.30
13
09:03
136° SSE
15:34
224° WSW
6h 31m -1m 23s 06:30 18:07 07:18 17:19 08:10 16:26 12:18 147.28
14
09:04
136° SSE
15:34
224° WSW
6h 30m -1m 14s 06:30 18:07 07:19 17:19 08:11 16:26 12:19 147.27
15
09:05
136° SSE
15:34
224° WSW
6h 28m -1m 05s 06:31 18:07 07:20 17:19 08:12 16:26 12:19 147.25
16
09:06
136° SSE
15:34
223° WSW
6h 27m -0m 56s 06:32 18:07 07:20 17:19 08:13 16:27 12:20 147.24
17
09:07
137° SSE
15:34
223° WSW
6h 27m -0m 47s 06:33 18:07 07:21 17:19 08:14 16:27 12:20 147.22
18
09:07
137° SSE
15:34
223° WSW
6h 26m -0m 37s 06:34 18:08 07:22 17:19 08:14 16:27 12:20 147.21
19
09:08
137° SSE
15:34
223° WSW
6h 26m -0m 28s 06:34 18:08 07:23 17:20 08:15 16:27 12:21 147.19
20
09:09
137° SSE
15:35
223° WSW
6h 25m -0m 18s 06:35 18:09 07:23 17:20 08:16 16:28 12:21 147.18
21
09:09
137° SSE
15:35
223° WSW
6h 25m -0m 09s 06:35 18:09 07:24 17:21 08:16 16:28 12:22 147.17
22
09:10
137° SSE
15:35
223° WSW
6h 25m +0m 00s 06:36 18:09 07:24 17:21 08:17 16:29 12:22 147.16
23
09:10
137° SSE
15:36
223° WSW
6h 25m +0m 09s 06:36 18:10 07:25 17:22 08:17 16:29 12:23 147.15
24
09:11
137° SSE
15:37
223° WSW
6h 26m +0m 19s 06:37 18:11 07:25 17:22 08:18 16:30 12:23 147.14
25
09:11
137° SSE
15:37
223° WSW
6h 26m +0m 28s 06:37 18:11 07:25 17:23 08:18 16:30 12:24 147.13
26
09:11
137° SSE
15:38
223° WSW
6h 27m +0m 38s 06:37 18:12 07:26 17:24 08:18 16:31 12:24 147.13
27
09:11
137° SSE
15:39
224° WSW
6h 28m +0m 47s 06:38 18:13 07:26 17:24 08:18 16:32 12:25 147.12
28
09:11
136° SSE
15:40
224° WSW
6h 28m +0m 57s 06:38 18:14 07:26 17:25 08:18 16:33 12:25 147.12
29
09:11
136° SSE
15:41
224° WSW
6h 30m +1m 06s 06:38 18:14 07:26 17:26 08:18 16:34 12:26 147.11
30
09:11
136° SSE
15:42
224° WSW
6h 31m +1m 15s 06:38 18:15 07:26 17:27 08:18 16:35 12:26 147.11
31
09:11
136° SSE
15:44
224° WSW
6h 32m +1m 24s 06:38 18:16 07:26 17:28 08:18 16:36 12:27 147.11

Trong Rybinsk, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rybinsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rybinsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rybinsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí