Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:33 ↑ 41.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:25 ↑ 318.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 51m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 5.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rybinsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:32
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +4m 43s | N/A | N/A | 02:34 | 22:12 | 03:43 | 21:01 | 12:21 | 150.71 |
| 2 |
04:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +4m 41s | N/A | N/A | 02:29 | 22:16 | 03:40 | 21:04 | 12:21 | 150.74 |
| 3 |
04:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +4m 39s | N/A | N/A | 02:25 | 22:20 | 03:37 | 21:07 | 12:21 | 150.79 |
| 4 |
04:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | +4m 38s | N/A | N/A | 02:21 | 22:25 | 03:34 | 21:10 | 12:21 | 150.84 |
| 5 |
04:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +4m 36s | N/A | N/A | 02:16 | 22:29 | 03:32 | 21:12 | 12:21 | 150.86 |
| 6 |
04:20
↑
56° Đông Bắc
|
20:23
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +4m 34s | N/A | N/A | 02:12 | 22:33 | 03:29 | 21:15 | 12:21 | 150.90 |
| 7 |
04:18
↑
55° Đông Bắc
|
20:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +4m 32s | N/A | N/A | 02:07 | 22:38 | 03:26 | 21:18 | 12:21 | 150.95 |
| 8 |
04:16
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +4m 29s | N/A | N/A | 02:03 | 22:43 | 03:23 | 21:20 | 12:21 | 150.97 |
| 9 |
04:13
↑
54° Đông Bắc
|
20:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +4m 27s | N/A | N/A | 01:58 | 22:48 | 03:20 | 21:23 | 12:21 | 151.01 |
| 10 |
04:11
↑
54° Đông Bắc
|
20:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +4m 25s | N/A | N/A | 01:53 | 22:53 | 03:17 | 21:26 | 12:21 | 151.06 |
| 11 |
04:09
↑
53° Đông Bắc
|
20:34
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +4m 22s | N/A | N/A | 01:47 | 22:58 | 03:15 | 21:29 | 12:21 | 151.09 |
| 12 |
04:07
↑
52° Đông Bắc
|
20:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +4m 19s | N/A | N/A | 01:42 | 23:04 | 03:12 | 21:31 | 12:21 | 151.13 |
| 13 |
04:05
↑
52° Đông Bắc
|
20:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +4m 17s | N/A | N/A | 01:36 | 23:10 | 03:09 | 21:34 | 12:21 | 151.16 |
| 14 |
04:02
↑
51° Đông Bắc
|
20:40
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +4m 13s | N/A | N/A | 01:30 | 23:16 | 03:06 | 21:37 | 12:20 | 151.19 |
| 15 |
04:00
↑
51° Đông Bắc
|
20:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +4m 10s | N/A | N/A | 01:24 | 23:24 | 03:04 | 21:39 | 12:21 | 151.22 |
| 16 |
03:58
↑
50° Đông Bắc
|
20:44
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +4m 07s | N/A | N/A | 01:17 | 23:31 | 03:01 | 21:42 | 12:21 | 151.25 |
| 17 |
03:56
↑
50° Đông Bắc
|
20:46
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +4m 03s | N/A | N/A | 01:09 | 23:40 | 02:57 | 21:45 | 12:21 | 151.29 |
| 18 |
03:54
↑
49° Đông Bắc
|
20:48
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +4m 00s | N/A | N/A | 01:00 | 23:52 | 02:56 | 21:48 | 12:21 | 151.32 |
| 19 |
03:52
↑
49° Đông Bắc
|
20:50
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +3m 56s | N/A | N/A | 00:48 | N/A | 02:53 | 21:50 | 12:21 | 151.35 |
| 20 |
03:50
↑
48° Đông Bắc
|
20:52
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +3m 52s | N/A | N/A | 00:32 | N/A | 02:51 | 21:53 | 12:21 | 151.38 |
| 21 |
03:49
↑
48° Đông Bắc
|
20:54
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | +3m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 21:56 | 12:21 | 151.40 |
| 22 |
03:47
↑
47° Đông Bắc
|
20:56
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | +3m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:46 | 21:58 | 12:21 | 151.44 |
| 23 |
03:45
↑
47° Đông Bắc
|
20:58
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | +3m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 22:01 | 12:21 | 151.47 |
| 24 |
03:43
↑
46° Đông Bắc
|
21:00
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 22:03 | 12:21 | 151.49 |
| 25 |
03:42
↑
46° Đông Bắc
|
21:02
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +3m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:38 | 22:06 | 12:21 | 151.52 |
| 26 |
03:40
↑
45° Đông Bắc
|
21:04
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +3m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 22:08 | 12:21 | 151.55 |
| 27 |
03:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | +3m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 22:11 | 12:21 | 151.56 |
| 28 |
03:37
↑
44° Đông Bắc
|
21:07
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 30m | +3m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 22:13 | 12:21 | 151.59 |
| 29 |
03:36
↑
44° Đông Bắc
|
21:09
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +3m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 22:16 | 12:22 | 151.61 |
| 30 |
03:34
↑
44° Đông Bắc
|
21:10
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | +3m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 22:18 | 12:22 | 151.64 |
| 31 |
03:33
↑
43° Đông Bắc
|
21:12
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | +2m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 22:20 | 12:22 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rybinsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rybinsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rybinsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rybinsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rybinsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rybinsk.