Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samara, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 77.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:24 282.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 24m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.714 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:40
94° Đông
18:16
266° Tây
11h 35m -4m 09s 04:43 20:13 05:25 19:31 06:05 18:51 12:29 149.78
2
06:42
95° Đông
18:14
265° Tây
11h 31m -4m 09s 04:45 20:10 05:27 19:29 06:07 18:49 12:28 149.74
3
06:44
96° Đông
18:11
264° Tây
11h 27m -4m 09s 04:47 20:07 05:28 19:26 06:09 18:46 12:28 149.70
4
06:46
96° Đông
18:09
264° Tây
11h 23m -4m 09s 04:49 20:05 05:30 19:24 06:10 18:44 12:28 149.66
5
06:47
97° Đông
18:06
263° Tây
11h 19m -4m 08s 04:51 20:02 05:32 19:22 06:12 18:42 12:27 149.61
6
06:49
97° Đông
18:04
262° Tây
11h 14m -4m 08s 04:53 20:00 05:34 19:19 06:14 18:39 12:27 149.57
7
06:51
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 10m -4m 08s 04:55 19:57 05:36 19:17 06:16 18:37 12:27 149.53
8
06:53
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 06m -4m 08s 04:57 19:55 05:37 19:14 06:17 18:35 12:27 149.49
9
06:54
99° Đông
17:57
260° Tây
11h 02m -4m 07s 04:58 19:53 05:39 19:12 06:19 18:32 12:26 149.45
10
06:56
100° Đông
17:55
260° Tây
10h 58m -4m 07s 05:00 19:50 05:41 19:10 06:21 18:30 12:26 149.40
11
06:58
101° Đông
17:52
259° Tây
10h 54m -4m 07s 05:02 19:48 05:43 19:08 06:23 18:28 12:26 149.36
12
07:00
101° Đông Đông Nam
17:50
258° Tây Tây Nam
10h 50m -4m 07s 05:04 19:46 05:44 19:05 06:24 18:25 12:25 149.32
13
07:02
102° Đông Đông Nam
17:48
258° Tây Tây Nam
10h 45m -4m 06s 05:06 19:43 05:46 19:03 06:26 18:23 12:25 149.27
14
07:04
102° Đông Đông Nam
17:45
257° Tây Tây Nam
10h 41m -4m 06s 05:08 19:41 05:48 19:01 06:28 18:21 12:25 149.23
15
07:05
103° Đông Đông Nam
17:43
256° Tây Tây Nam
10h 37m -4m 05s 05:09 19:39 05:50 18:59 06:30 18:19 12:25 149.19
16
07:07
104° Đông Đông Nam
17:41
256° Tây Tây Nam
10h 33m -4m 05s 05:11 19:37 05:51 18:57 06:31 18:17 12:25 149.15
17
07:09
104° Đông Đông Nam
17:39
255° Tây Tây Nam
10h 29m -4m 04s 05:13 19:34 05:53 18:54 06:33 18:14 12:24 149.10
18
07:11
105° Đông Đông Nam
17:36
255° Tây Tây Nam
10h 25m -4m 04s 05:15 19:32 05:55 18:52 06:35 18:12 12:24 149.06
19
07:13
106° Đông Đông Nam
17:34
254° Tây Tây Nam
10h 21m -4m 03s 05:16 19:30 05:57 18:50 06:37 18:10 12:24 149.02
20
07:15
106° Đông Đông Nam
17:32
253° Tây Tây Nam
10h 17m -4m 02s 05:18 19:28 05:58 18:48 06:38 18:08 12:24 148.97
21
07:16
107° Đông Đông Nam
17:30
253° Tây Tây Nam
10h 13m -4m 02s 05:20 19:26 06:00 18:46 06:40 18:06 12:24 148.93
22
07:18
108° Đông Đông Nam
17:28
252° Tây Tây Nam
10h 09m -4m 01s 05:22 19:24 06:02 18:44 06:42 18:04 12:23 148.89
23
07:20
108° Đông Đông Nam
17:25
252° Tây Tây Nam
10h 05m -4m 00s 05:23 19:22 06:03 18:42 06:44 18:02 12:23 148.85
24
07:22
109° Đông Đông Nam
17:23
251° Tây Tây Nam
10h 01m -3m 59s 05:25 19:20 06:05 18:40 06:45 18:00 12:23 148.81
25
07:24
109° Đông Đông Nam
17:21
250° Tây Tây Nam
9h 57m -3m 58s 05:27 19:18 06:07 18:38 06:47 17:58 12:23 148.76
26
07:26
110° Đông Đông Nam
17:19
250° Tây Tây Nam
9h 53m -3m 57s 05:29 19:16 06:09 18:36 06:49 17:56 12:23 148.72
27
07:28
110° Đông Đông Nam
17:17
249° Tây Tây Nam
9h 49m -3m 56s 05:30 19:14 06:10 18:34 06:51 17:54 12:23 148.68
28
07:29
111° Đông Đông Nam
17:15
249° Tây Tây Nam
9h 45m -3m 55s 05:32 19:12 06:12 18:32 06:53 17:52 12:23 148.64
29
07:31
112° Đông Đông Nam
17:13
248° Tây Tây Nam
9h 41m -3m 54s 05:34 19:11 06:14 18:31 06:54 17:50 12:23 148.60
30
07:33
112° Đông Đông Nam
17:11
248° Tây Tây Nam
9h 37m -3m 53s 05:35 19:09 06:15 18:29 06:56 17:48 12:23 148.57
31
07:35
113° Đông Đông Nam
17:09
247° Tây Tây Nam
9h 33m -3m 51s 05:37 19:07 06:17 18:27 06:58 17:46 12:22 148.53

Trong Samara, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Samara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Samara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Samara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí