Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samara, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 78.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 ↑ 282.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 20m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.707 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samara
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -3m 21s | 01:31 | 23:52 | 03:12 | 22:16 | 04:12 | 21:17 | 12:45 | 151.83 |
| 2 |
04:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 24s | 01:39 | 23:45 | 03:15 | 22:14 | 04:14 | 21:15 | 12:45 | 151.81 |
| 3 |
04:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -3m 26s | 01:46 | 23:39 | 03:17 | 22:11 | 04:16 | 21:13 | 12:45 | 151.79 |
| 4 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -3m 28s | 01:52 | 23:33 | 03:20 | 22:08 | 04:17 | 21:11 | 12:45 | 151.77 |
| 5 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -3m 31s | 01:58 | 23:27 | 03:22 | 22:05 | 04:19 | 21:09 | 12:45 | 151.75 |
| 6 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -3m 33s | 02:03 | 23:22 | 03:25 | 22:03 | 04:21 | 21:07 | 12:45 | 151.73 |
| 7 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -3m 35s | 02:08 | 23:17 | 03:28 | 22:00 | 04:23 | 21:05 | 12:45 | 151.71 |
| 8 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -3m 37s | 02:13 | 23:12 | 03:30 | 21:57 | 04:25 | 21:02 | 12:45 | 151.69 |
| 9 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 39s | 02:18 | 23:07 | 03:33 | 21:54 | 04:27 | 21:00 | 12:45 | 151.67 |
| 10 |
05:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 40s | 02:22 | 23:03 | 03:35 | 21:51 | 04:29 | 20:58 | 12:44 | 151.65 |
| 11 |
05:12
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 42s | 02:26 | 22:58 | 03:38 | 21:49 | 04:31 | 20:56 | 12:44 | 151.62 |
| 12 |
05:14
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 44s | 02:31 | 22:54 | 03:40 | 21:46 | 04:33 | 20:53 | 12:44 | 151.60 |
| 13 |
05:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -3m 45s | 02:35 | 22:50 | 03:43 | 21:43 | 04:35 | 20:51 | 12:44 | 151.57 |
| 14 |
05:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -3m 47s | 02:38 | 22:45 | 03:45 | 21:40 | 04:37 | 20:49 | 12:44 | 151.54 |
| 15 |
05:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -3m 48s | 02:42 | 22:41 | 03:47 | 21:37 | 04:39 | 20:47 | 12:43 | 151.52 |
| 16 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 49s | 02:46 | 22:37 | 03:50 | 21:35 | 04:41 | 20:44 | 12:43 | 151.49 |
| 17 |
05:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 51s | 02:49 | 22:33 | 03:52 | 21:32 | 04:43 | 20:42 | 12:43 | 151.46 |
| 18 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -3m 52s | 02:53 | 22:30 | 03:55 | 21:29 | 04:45 | 20:39 | 12:43 | 151.43 |
| 19 |
05:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -3m 53s | 02:56 | 22:26 | 03:57 | 21:26 | 04:47 | 20:37 | 12:43 | 151.40 |
| 20 |
05:28
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -3m 54s | 03:00 | 22:22 | 04:02 | 21:23 | 04:49 | 20:35 | 12:42 | 151.37 |
| 21 |
05:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -3m 55s | 03:03 | 22:18 | 04:02 | 21:21 | 04:50 | 20:32 | 12:42 | 151.34 |
| 22 |
05:31
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 56s | 03:06 | 22:15 | 04:04 | 21:18 | 04:52 | 20:30 | 12:42 | 151.31 |
| 23 |
05:33
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 57s | 03:09 | 22:11 | 04:06 | 21:15 | 04:54 | 20:27 | 12:42 | 151.28 |
| 24 |
05:35
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 58s | 03:13 | 22:08 | 04:09 | 21:12 | 04:56 | 20:25 | 12:41 | 151.24 |
| 25 |
05:36
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 59s | 03:16 | 22:04 | 04:11 | 21:09 | 04:58 | 20:23 | 12:41 | 151.21 |
| 26 |
05:38
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -4m 00s | 03:19 | 22:00 | 04:13 | 21:07 | 05:00 | 20:20 | 12:41 | 151.18 |
| 27 |
05:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -4m 00s | 03:21 | 21:57 | 04:15 | 21:04 | 05:02 | 20:18 | 12:41 | 151.15 |
| 28 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -4m 01s | 03:24 | 21:54 | 04:18 | 21:01 | 05:04 | 20:15 | 12:40 | 151.11 |
| 29 |
05:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -4m 02s | 03:27 | 21:50 | 04:20 | 20:58 | 05:06 | 20:13 | 12:40 | 151.08 |
| 30 |
05:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -4m 02s | 03:30 | 21:47 | 04:22 | 20:56 | 05:08 | 20:10 | 12:40 | 151.04 |
| 31 |
05:47
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -4m 03s | 03:33 | 21:44 | 04:24 | 20:53 | 05:09 | 20:08 | 12:39 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Samara. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Samara, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.