Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sergiyev Posad, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:03 ↑ 50.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:46 ↑ 310.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 43m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -13.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sergiyev Posad
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
81° Đông
|
19:05
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 43s | 03:41 | 21:23 | 04:32 | 20:31 | 05:19 | 19:44 | 12:31 | 149.48 |
| 2 |
05:55
↑
80° Đông
|
19:07
↑
280° Tây
|
13h 11m | +4m 42s | 03:37 | 21:26 | 04:29 | 20:34 | 05:16 | 19:46 | 12:31 | 149.52 |
| 3 |
05:53
↑
79° Đông
|
19:09
↑
281° Tây
|
13h 16m | +4m 42s | 03:33 | 21:30 | 04:26 | 20:36 | 05:13 | 19:49 | 12:30 | 149.56 |
| 4 |
05:50
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +4m 42s | 03:30 | 21:33 | 04:23 | 20:39 | 05:11 | 19:51 | 12:30 | 149.61 |
| 5 |
05:47
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +4m 41s | 03:26 | 21:36 | 04:20 | 20:41 | 05:08 | 19:53 | 12:30 | 149.65 |
| 6 |
05:45
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 41s | 03:22 | 21:39 | 04:17 | 20:44 | 05:05 | 19:55 | 12:29 | 149.69 |
| 7 |
05:42
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 41s | 03:19 | 21:42 | 04:14 | 20:46 | 05:02 | 19:57 | 12:29 | 149.74 |
| 8 |
05:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +4m 40s | 03:15 | 21:46 | 04:11 | 20:49 | 05:00 | 20:00 | 12:29 | 149.78 |
| 9 |
05:37
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 40s | 03:11 | 21:49 | 04:08 | 20:51 | 04:57 | 20:02 | 12:29 | 149.82 |
| 10 |
05:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +4m 40s | 03:07 | 21:53 | 04:05 | 20:54 | 04:54 | 20:04 | 12:28 | 149.87 |
| 11 |
05:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +4m 39s | 03:03 | 21:56 | 04:01 | 20:57 | 04:51 | 20:06 | 12:28 | 149.91 |
| 12 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +4m 39s | 02:59 | 22:00 | 03:58 | 20:59 | 04:48 | 20:09 | 12:28 | 149.96 |
| 13 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 38s | 02:55 | 22:04 | 03:55 | 21:02 | 04:46 | 20:11 | 12:28 | 150.00 |
| 14 |
05:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 38s | 02:50 | 22:07 | 03:52 | 21:05 | 04:43 | 20:13 | 12:27 | 150.04 |
| 15 |
05:21
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +4m 37s | 02:46 | 22:11 | 03:49 | 21:08 | 04:40 | 20:15 | 12:27 | 150.08 |
| 16 |
05:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 36s | 02:42 | 22:15 | 03:45 | 21:10 | 04:37 | 20:18 | 12:27 | 150.13 |
| 17 |
05:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +4m 36s | 02:37 | 22:20 | 03:42 | 21:13 | 04:35 | 20:20 | 12:27 | 150.17 |
| 18 |
05:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 35s | 02:32 | 22:24 | 03:39 | 21:16 | 04:32 | 20:22 | 12:26 | 150.21 |
| 19 |
05:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +4m 34s | 02:28 | 22:28 | 03:36 | 21:19 | 04:29 | 20:25 | 12:26 | 150.25 |
| 20 |
05:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +4m 33s | 02:23 | 22:33 | 03:32 | 21:22 | 04:26 | 20:27 | 12:26 | 150.29 |
| 21 |
05:06
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +4m 32s | 02:18 | 22:38 | 03:29 | 21:25 | 04:24 | 20:29 | 12:26 | 150.33 |
| 22 |
05:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 32s | 02:13 | 22:42 | 03:26 | 21:28 | 04:21 | 20:32 | 12:26 | 150.37 |
| 23 |
05:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 31s | 02:07 | 22:48 | 03:22 | 21:31 | 04:18 | 20:34 | 12:25 | 150.41 |
| 24 |
04:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 29s | 02:02 | 22:53 | 03:19 | 21:34 | 04:15 | 20:36 | 12:25 | 150.45 |
| 25 |
04:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 28s | 01:56 | 22:59 | 03:16 | 21:37 | 04:13 | 20:39 | 12:25 | 150.49 |
| 26 |
04:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +4m 27s | 01:50 | 23:05 | 03:12 | 21:40 | 04:10 | 20:41 | 12:25 | 150.53 |
| 27 |
04:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +4m 26s | 01:44 | 23:12 | 03:09 | 21:43 | 04:07 | 20:44 | 12:25 | 150.56 |
| 28 |
04:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +4m 25s | 01:37 | 23:19 | 03:05 | 21:46 | 04:05 | 20:46 | 12:25 | 150.60 |
| 29 |
04:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +4m 23s | 01:29 | 23:27 | 03:02 | 21:49 | 04:02 | 20:48 | 12:24 | 150.64 |
| 30 |
04:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +4m 22s | 01:21 | 23:36 | 02:59 | 21:53 | 03:59 | 20:51 | 12:24 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sergiyev Posad. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sergiyev Posad, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.