Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sergiyev Posad, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:04 ↑ 50.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 ↑ 309.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 39m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 13.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sergiyev Posad
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:29
↑
55° Đông Bắc
|
20:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -3m 54s | N/A | N/A | 02:25 | 22:39 | 03:39 | 21:26 | 12:33 | 151.83 |
| 2 |
04:31
↑
55° Đông Bắc
|
20:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -3m 56s | N/A | N/A | 02:28 | 22:35 | 03:41 | 21:23 | 12:33 | 151.81 |
| 3 |
04:33
↑
56° Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -3m 59s | N/A | N/A | 02:32 | 22:31 | 03:44 | 21:21 | 12:33 | 151.79 |
| 4 |
04:35
↑
56° Đông Bắc
|
20:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | -4m 01s | N/A | N/A | 02:36 | 22:27 | 03:46 | 21:18 | 12:33 | 151.77 |
| 5 |
04:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | -4m 04s | N/A | N/A | 02:39 | 22:24 | 03:48 | 21:16 | 12:33 | 151.75 |
| 6 |
04:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | -4m 06s | N/A | N/A | 02:43 | 22:20 | 03:51 | 21:13 | 12:33 | 151.73 |
| 7 |
04:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -4m 08s | N/A | N/A | 02:46 | 22:16 | 03:53 | 21:11 | 12:33 | 151.71 |
| 8 |
04:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -4m 10s | N/A | N/A | 02:50 | 22:13 | 03:56 | 21:08 | 12:33 | 151.69 |
| 9 |
04:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -4m 12s | N/A | N/A | 02:53 | 22:09 | 03:58 | 21:05 | 12:33 | 151.67 |
| 10 |
04:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -4m 14s | 00:45 | 23:59 | 03:00 | 22:06 | 04:00 | 21:03 | 12:32 | 151.64 |
| 11 |
04:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -4m 15s | 01:05 | 23:48 | 03:00 | 22:02 | 04:03 | 21:00 | 12:32 | 151.62 |
| 12 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -4m 17s | 01:17 | 23:38 | 03:03 | 21:59 | 04:05 | 20:57 | 12:32 | 151.59 |
| 13 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -4m 18s | 01:27 | 23:29 | 03:06 | 21:55 | 04:07 | 20:55 | 12:32 | 151.57 |
| 14 |
04:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -4m 20s | 01:35 | 23:21 | 03:09 | 21:52 | 04:09 | 20:52 | 12:32 | 151.54 |
| 15 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -4m 21s | 01:42 | 23:14 | 03:12 | 21:48 | 04:12 | 20:49 | 12:32 | 151.52 |
| 16 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -4m 22s | 01:49 | 23:08 | 03:15 | 21:45 | 04:14 | 20:47 | 12:31 | 151.49 |
| 17 |
05:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -4m 23s | 01:55 | 23:02 | 03:18 | 21:41 | 04:16 | 20:44 | 12:31 | 151.46 |
| 18 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -4m 25s | 02:01 | 22:56 | 03:21 | 21:38 | 04:19 | 20:41 | 12:31 | 151.43 |
| 19 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -4m 26s | 02:06 | 22:50 | 03:24 | 21:35 | 04:21 | 20:39 | 12:31 | 151.40 |
| 20 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -4m 27s | 02:12 | 22:45 | 03:27 | 21:31 | 04:23 | 20:36 | 12:30 | 151.37 |
| 21 |
05:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -4m 28s | 02:16 | 22:40 | 03:30 | 21:28 | 04:26 | 20:33 | 12:30 | 151.34 |
| 22 |
05:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -4m 28s | 02:21 | 22:34 | 03:33 | 21:25 | 04:28 | 20:30 | 12:30 | 151.31 |
| 23 |
05:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -4m 29s | 02:26 | 22:30 | 03:36 | 21:21 | 04:30 | 20:28 | 12:30 | 151.28 |
| 24 |
05:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -4m 30s | 02:30 | 22:25 | 03:38 | 21:18 | 04:32 | 20:25 | 12:29 | 151.24 |
| 25 |
05:17
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -4m 31s | 02:34 | 22:20 | 03:41 | 21:15 | 04:34 | 20:22 | 12:29 | 151.21 |
| 26 |
05:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -4m 32s | 02:38 | 22:16 | 03:44 | 21:11 | 04:37 | 20:19 | 12:29 | 151.18 |
| 27 |
05:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -4m 32s | 02:42 | 22:11 | 03:47 | 21:08 | 04:39 | 20:16 | 12:29 | 151.14 |
| 28 |
05:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -4m 33s | 02:46 | 22:07 | 03:49 | 21:05 | 04:41 | 20:14 | 12:28 | 151.11 |
| 29 |
05:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -4m 33s | 02:50 | 22:03 | 03:52 | 21:02 | 04:43 | 20:11 | 12:28 | 151.08 |
| 30 |
05:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -4m 34s | 02:54 | 21:58 | 03:55 | 20:59 | 04:46 | 20:08 | 12:28 | 151.04 |
| 31 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -4m 34s | 03:01 | 21:54 | 03:57 | 20:55 | 04:48 | 20:05 | 12:27 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sergiyev Posad. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sergiyev Posad, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.