Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:50 60.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 299.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 54m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:43
56° ENE
20:05
304° WNW
15h 22m -0m 39s 02:22 22:26 03:20 21:28 04:07 20:42 12:24 152.08
2
04:44
56° ENE
20:05
304° WNW
15h 21m -0m 43s 02:23 22:26 03:21 21:28 04:07 20:42 12:25 152.08
3
04:44
56° ENE
20:05
303° WNW
15h 20m -0m 47s 02:24 22:25 03:22 21:27 04:08 20:41 12:25 152.08
4
04:45
57° ENE
20:05
303° WNW
15h 19m -0m 51s 02:25 22:24 03:23 21:27 04:09 20:41 12:25 152.09
5
04:46
57° ENE
20:04
303° WNW
15h 18m -0m 55s 02:26 22:23 03:23 21:26 04:09 20:41 12:25 152.09
6
04:46
57° ENE
20:04
303° WNW
15h 17m -0m 59s 02:27 22:23 03:24 21:26 04:10 20:40 12:25 152.09
7
04:47
57° ENE
20:04
303° WNW
15h 16m -1m 02s 02:29 22:22 03:25 21:25 04:11 20:40 12:25 152.09
8
04:48
57° ENE
20:03
303° WNW
15h 15m -1m 06s 02:30 22:21 03:26 21:25 04:12 20:39 12:26 152.09
9
04:48
57° ENE
20:03
302° WNW
15h 14m -1m 10s 02:31 22:20 03:27 21:24 04:12 20:39 12:26 152.09
10
04:49
58° ENE
20:02
302° WNW
15h 13m -1m 13s 02:33 22:18 03:28 21:23 04:13 20:38 12:26 152.08
11
04:50
58° ENE
20:02
302° WNW
15h 12m -1m 17s 02:34 22:17 03:29 21:22 04:14 20:38 12:26 152.08
12
04:51
58° ENE
20:01
302° WNW
15h 10m -1m 20s 02:35 22:16 03:30 21:22 04:15 20:37 12:26 152.08
13
04:51
58° ENE
20:01
302° WNW
15h 09m -1m 24s 02:37 22:15 03:31 21:21 04:16 20:36 12:26 152.07
14
04:52
58° ENE
20:00
301° WNW
15h 07m -1m 27s 02:38 22:13 03:32 21:20 04:17 20:35 12:26 152.06
15
04:53
59° ENE
20:00
301° WNW
15h 06m -1m 30s 02:40 22:12 03:33 21:19 04:18 20:35 12:27 152.06
16
04:54
59° ENE
19:59
301° WNW
15h 04m -1m 33s 02:42 22:11 03:35 21:18 04:19 20:34 12:27 152.05
17
04:55
59° ENE
19:58
301° WNW
15h 03m -1m 37s 02:43 22:09 03:36 21:17 04:20 20:33 12:27 152.04
18
04:56
59° ENE
19:57
300° WNW
15h 01m -1m 40s 02:45 22:08 03:37 21:16 04:21 20:32 12:27 152.03
19
04:57
60° ENE
19:57
300° WNW
14h 59m -1m 43s 02:46 22:06 03:38 21:15 04:22 20:31 12:27 152.02
20
04:58
60° ENE
19:56
300° WNW
14h 58m -1m 45s 02:48 22:05 03:40 21:14 04:23 20:30 12:27 152.01
21
04:59
60° ENE
19:55
300° WNW
14h 56m -1m 48s 02:50 22:03 03:41 21:12 04:24 20:29 12:27 152.00
22
05:00
60° ENE
19:54
299° WNW
14h 54m -1m 51s 02:51 22:01 03:42 21:11 04:25 20:28 12:27 151.99
23
05:01
61° ENE
19:53
299° WNW
14h 52m -1m 54s 02:53 22:00 03:43 21:10 04:26 20:27 12:27 151.97
24
05:02
61° ENE
19:52
299° WNW
14h 50m -1m 56s 02:55 21:58 03:45 21:09 04:27 20:26 12:27 151.96
25
05:03
61° ENE
19:51
298° WNW
14h 48m -1m 59s 02:57 21:56 03:46 21:07 04:28 20:25 12:27 151.94
26
05:04
62° ENE
19:50
298° WNW
14h 46m -2m 01s 03:00 21:54 03:47 21:06 04:30 20:24 12:27 151.93
27
05:05
62° ENE
19:49
298° WNW
14h 44m -2m 04s 03:00 21:53 03:49 21:04 04:31 20:23 12:27 151.91
28
05:06
62° ENE
19:48
297° WNW
14h 42m -2m 06s 03:02 21:51 03:50 21:03 04:32 20:22 12:27 151.90
29
05:07
63° ENE
19:47
297° WNW
14h 40m -2m 08s 03:04 21:49 03:52 21:02 04:33 20:20 12:27 151.88
30
05:08
63° ENE
19:46
297° WNW
14h 37m -2m 11s 03:06 21:47 03:53 21:00 04:34 20:19 12:27 151.87
31
05:09
64° ENE
19:45
296° WNW
14h 35m -2m 13s 03:07 21:45 03:54 20:59 04:35 20:18 12:27 151.85

Trong Sochi, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sochi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sochi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sochi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí