Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 90.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 270.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 04m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 45.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.936 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:10
64° Đông Đông Bắc
19:43
296° Tây Tây Bắc
14h 33m -2m 15s 03:09 21:43 03:56 20:57 04:37 20:17 12:27 151.83
2
05:11
64° Đông Đông Bắc
19:42
296° Tây Tây Bắc
14h 31m -2m 17s 03:11 21:41 03:57 20:56 04:38 20:15 12:27 151.81
3
05:12
65° Đông Đông Bắc
19:41
295° Tây Tây Bắc
14h 28m -2m 19s 03:13 21:39 03:59 20:54 04:39 20:14 12:27 151.79
4
05:13
65° Đông Đông Bắc
19:40
295° Tây Tây Bắc
14h 26m -2m 21s 03:15 21:37 04:00 20:52 04:40 20:12 12:27 151.77
5
05:14
65° Đông Đông Bắc
19:38
294° Tây Tây Bắc
14h 24m -2m 22s 03:16 21:35 04:01 20:51 04:41 20:11 12:27 151.75
6
05:15
66° Đông Đông Bắc
19:37
294° Tây Tây Bắc
14h 21m -2m 24s 03:18 21:33 04:03 20:49 04:43 20:10 12:27 151.73
7
05:16
66° Đông Đông Bắc
19:36
294° Tây Tây Bắc
14h 19m -2m 26s 03:20 21:31 04:04 20:47 04:44 20:08 12:26 151.71
8
05:17
67° Đông Đông Bắc
19:34
293° Tây Tây Bắc
14h 16m -2m 27s 03:22 21:29 04:06 20:46 04:45 20:07 12:26 151.69
9
05:19
67° Đông Đông Bắc
19:33
293° Tây Tây Bắc
14h 14m -2m 29s 03:23 21:27 04:07 20:44 04:46 20:05 12:26 151.67
10
05:20
67° Đông Đông Bắc
19:32
292° Tây Tây Bắc
14h 11m -2m 30s 03:25 21:25 04:09 20:42 04:47 20:04 12:26 151.64
11
05:21
68° Đông Đông Bắc
19:30
292° Tây Tây Bắc
14h 09m -2m 32s 03:27 21:23 04:10 20:41 04:49 20:02 12:26 151.62
12
05:22
68° Đông Đông Bắc
19:29
292° Tây Tây Bắc
14h 06m -2m 33s 03:29 21:21 04:11 20:39 04:50 20:01 12:26 151.59
13
05:23
69° Đông Đông Bắc
19:27
291° Tây Tây Bắc
14h 04m -2m 35s 03:30 21:19 04:13 20:37 04:51 19:59 12:26 151.57
14
05:24
69° Đông Đông Bắc
19:26
291° Tây Tây Bắc
14h 01m -2m 36s 03:32 21:17 04:14 20:35 04:52 19:57 12:25 151.54
15
05:25
70° Đông Đông Bắc
19:24
290° Tây Tây Bắc
13h 58m -2m 37s 03:34 21:15 04:16 20:34 04:54 19:56 12:25 151.52
16
05:26
70° Đông Đông Bắc
19:23
290° Tây Tây Bắc
13h 56m -2m 38s 03:36 21:13 04:17 20:32 04:55 19:54 12:25 151.49
17
05:28
70° Đông Đông Bắc
19:21
289° Tây Tây Bắc
13h 53m -2m 39s 03:37 21:11 04:18 20:30 04:56 19:52 12:25 151.46
18
05:29
71° Đông Đông Bắc
19:20
289° Tây Tây Bắc
13h 50m -2m 40s 03:39 21:09 04:20 20:28 04:57 19:51 12:25 151.43
19
05:30
71° Đông Đông Bắc
19:18
288° Tây Tây Bắc
13h 48m -2m 41s 03:41 21:06 04:21 20:26 04:58 19:49 12:24 151.40
20
05:31
72° Đông Đông Bắc
19:16
288° Tây Tây Bắc
13h 45m -2m 42s 03:42 21:04 04:23 20:24 05:00 19:47 12:24 151.37
21
05:32
72° Đông Đông Bắc
19:15
287° Tây Tây Bắc
13h 42m -2m 43s 03:44 21:02 04:24 20:22 05:01 19:46 12:24 151.34
22
05:33
73° Đông Đông Bắc
19:13
287° Tây Tây Bắc
13h 40m -2m 44s 03:46 21:00 04:25 20:21 05:02 19:44 12:24 151.31
23
05:34
73° Đông Đông Bắc
19:11
286° Tây Tây Bắc
13h 37m -2m 45s 03:47 20:58 04:27 20:19 05:03 19:42 12:23 151.28
24
05:35
74° Đông Đông Bắc
19:10
286° Tây Tây Bắc
13h 34m -2m 46s 03:49 20:56 04:28 20:17 05:05 19:41 12:23 151.24
25
05:36
74° Đông Đông Bắc
19:08
286° Tây Tây Bắc
13h 31m -2m 47s 03:51 20:54 04:29 20:15 05:06 19:39 12:23 151.21
26
05:38
75° Đông Đông Bắc
19:06
285° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 47s 03:52 20:51 04:31 20:13 05:07 19:37 12:23 151.18
27
05:39
75° Đông Đông Bắc
19:05
284° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 48s 03:54 20:49 04:32 20:11 05:08 19:35 12:22 151.15
28
05:40
76° Đông Đông Bắc
19:03
284° Tây Tây Bắc
13h 23m -2m 49s 03:55 20:47 04:34 20:09 05:09 19:33 12:22 151.11
29
05:41
76° Đông Đông Bắc
19:01
284° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 50s 03:57 20:45 04:35 20:07 05:11 19:32 12:22 151.08
30
05:42
77° Đông Đông Bắc
19:00
283° Tây Tây Bắc
13h 17m -2m 50s 03:58 20:43 04:36 20:05 05:12 19:30 12:21 151.04
31
05:43
77° Đông Đông Bắc
18:58
282° Tây Tây Bắc
13h 14m -2m 51s 04:00 20:41 04:38 20:03 05:13 19:28 12:21 151.01

Trong Sochi, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sochi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sochi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sochi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 19 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí