Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 106.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 253.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 30m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.781 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sochi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
78° Đông Đông Bắc
18:56
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 51s 04:01 20:39 04:39 20:01 05:14 19:26 12:21 150.97
2
05:45
78° Đông Đông Bắc
18:54
282° Tây Tây Bắc
13h 09m -2m 52s 04:03 20:36 04:40 19:59 05:15 19:24 12:20 150.94
3
05:47
79° Đông Đông Bắc
18:53
281° Tây
13h 06m -2m 52s 04:04 20:34 04:41 19:57 05:17 19:23 12:20 150.91
4
05:48
79° Đông
18:51
280° Tây
13h 03m -2m 53s 04:06 20:32 04:43 19:56 05:18 19:21 12:20 150.87
5
05:49
80° Đông
18:49
280° Tây
13h 00m -2m 53s 04:07 20:30 04:44 19:54 05:19 19:19 12:19 150.84
6
05:50
80° Đông
18:47
279° Tây
12h 57m -2m 54s 04:09 20:28 04:45 19:52 05:20 19:17 12:19 150.80
7
05:51
81° Đông
18:46
279° Tây
12h 54m -2m 54s 04:10 20:26 04:47 19:50 05:21 19:15 12:19 150.76
8
05:52
81° Đông
18:44
278° Tây
12h 51m -2m 54s 04:12 20:24 04:48 19:48 05:22 19:13 12:18 150.72
9
05:53
82° Đông
18:42
278° Tây
12h 48m -2m 55s 04:13 20:22 04:49 19:46 05:24 19:11 12:18 150.69
10
05:54
82° Đông
18:40
277° Tây
12h 45m -2m 55s 04:15 20:19 04:50 19:44 05:25 19:10 12:18 150.65
11
05:55
83° Đông
18:38
277° Tây
12h 42m -2m 55s 04:16 20:17 04:52 19:42 05:26 19:08 12:17 150.61
12
05:57
83° Đông
18:36
276° Tây
12h 39m -2m 56s 04:17 20:15 04:53 19:40 05:27 19:06 12:17 150.57
13
05:58
84° Đông
18:35
276° Tây
12h 36m -2m 56s 04:19 20:13 04:54 19:38 05:28 19:04 12:17 150.53
14
05:59
84° Đông
18:33
275° Tây
12h 34m -2m 56s 04:20 20:11 04:55 19:36 05:29 19:02 12:16 150.49
15
06:00
85° Đông
18:31
275° Tây
12h 31m -2m 56s 04:21 20:09 04:57 19:34 05:31 19:00 12:16 150.45
16
06:01
86° Đông
18:29
274° Tây
12h 28m -2m 56s 04:23 20:07 04:58 19:32 05:32 18:58 12:16 150.41
17
06:02
86° Đông
18:27
274° Tây
12h 25m -2m 57s 04:24 20:05 04:59 19:30 05:33 18:57 12:15 150.37
18
06:03
87° Đông
18:26
273° Tây
12h 22m -2m 57s 04:26 20:03 05:00 19:28 05:34 18:55 12:15 150.33
19
06:04
87° Đông
18:24
273° Tây
12h 19m -2m 57s 04:27 20:01 05:02 19:26 05:35 18:53 12:15 150.29
20
06:06
88° Đông
18:22
272° Tây
12h 16m -2m 57s 04:28 19:59 05:03 19:24 05:36 18:51 12:14 150.24
21
06:07
88° Đông
18:20
272° Tây
12h 13m -2m 57s 04:29 19:57 05:04 19:23 05:37 18:49 12:14 150.20
22
06:08
89° Đông
18:18
271° Tây
12h 10m -2m 57s 04:31 19:55 05:05 19:21 05:39 18:47 12:13 150.16
23
06:09
89° Đông
18:16
270° Tây
12h 07m -2m 57s 04:32 19:53 05:06 19:19 05:40 18:45 12:13 150.12
24
06:10
90° Đông
18:15
270° Tây
12h 04m -2m 57s 04:33 19:51 05:08 19:17 05:41 18:44 12:13 150.07
25
06:11
90° Đông
18:13
269° Tây
12h 01m -2m 57s 04:35 19:49 05:09 19:15 05:42 18:42 12:12 150.03
26
06:12
91° Đông
18:11
269° Tây
11h 58m -2m 57s 04:36 19:47 05:10 19:13 05:43 18:40 12:12 149.99
27
06:13
92° Đông
18:09
268° Tây
11h 55m -2m 57s 04:37 19:45 05:11 19:11 05:44 18:38 12:12 149.95
28
06:15
92° Đông
18:07
268° Tây
11h 52m -2m 57s 04:38 19:43 05:12 19:09 05:45 18:36 12:11 149.91
29
06:16
92° Đông
18:05
267° Tây
11h 49m -2m 57s 04:40 19:41 05:13 19:08 05:47 18:34 12:11 149.86
30
06:17
93° Đông
18:04
267° Tây
11h 46m -2m 57s 04:41 19:39 05:15 19:06 05:48 18:33 12:11 149.82

Trong Sochi, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sochi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sochi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sochi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 15 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí