Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Solikamsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:02 ↑ 37.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:31 ↑ 322.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 28m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -2.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Solikamsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:40
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -4m 41s | N/A | N/A | 01:49 | 00:49 | 03:55 | 22:40 | 13:19 | 151.82 |
| 2 |
05:00
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -7m 02s | N/A | N/A | 02:02 | 00:36 | 03:58 | 22:37 | 13:19 | 151.81 |
| 3 |
05:00
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -2m 28s | N/A | N/A | 02:12 | 00:26 | 04:01 | 22:34 | 13:19 | 151.79 |
| 4 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -4m 48s | N/A | N/A | 02:20 | 00:17 | 04:04 | 22:30 | 13:19 | 151.77 |
| 5 |
05:05
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -4m 50s | N/A | N/A | 02:28 | 00:10 | 04:07 | 22:27 | 13:18 | 151.75 |
| 6 |
05:07
↑
54° Đông Bắc
|
21:28
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -4m 52s | N/A | N/A | 02:35 | 23:56 | 04:10 | 22:24 | 13:18 | 151.74 |
| 7 |
05:09
↑
54° Đông Bắc
|
21:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -4m 54s | N/A | N/A | 02:41 | 23:50 | 04:13 | 22:21 | 13:18 | 151.71 |
| 8 |
05:12
↑
55° Đông Bắc
|
21:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -4m 56s | N/A | N/A | 02:47 | 23:44 | 04:16 | 22:18 | 13:18 | 151.69 |
| 9 |
05:14
↑
56° Đông Bắc
|
21:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -4m 58s | N/A | N/A | 02:53 | 23:38 | 04:19 | 22:14 | 13:18 | 151.67 |
| 10 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
21:17
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 00m | -4m 59s | N/A | N/A | 02:58 | 23:33 | 04:22 | 22:11 | 13:18 | 151.64 |
| 11 |
05:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 55m | -5m 01s | N/A | N/A | 03:03 | 23:28 | 04:25 | 22:08 | 13:18 | 151.61 |
| 12 |
05:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | -5m 02s | N/A | N/A | 03:08 | 23:23 | 04:28 | 22:05 | 13:18 | 151.59 |
| 13 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -5m 03s | N/A | N/A | 03:13 | 23:18 | 04:31 | 22:02 | 13:17 | 151.57 |
| 14 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -5m 04s | N/A | N/A | 03:18 | 23:13 | 04:34 | 21:58 | 13:17 | 151.55 |
| 15 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -5m 06s | N/A | N/A | 03:22 | 23:08 | 04:37 | 21:55 | 13:17 | 151.52 |
| 16 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -5m 07s | N/A | N/A | 03:27 | 23:03 | 04:39 | 21:52 | 13:17 | 151.49 |
| 17 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -5m 08s | N/A | N/A | 03:31 | 22:59 | 04:42 | 21:49 | 13:17 | 151.47 |
| 18 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -5m 08s | N/A | N/A | 03:35 | 22:54 | 04:45 | 21:45 | 13:16 | 151.42 |
| 19 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -5m 09s | N/A | N/A | 03:39 | 22:50 | 04:48 | 21:42 | 13:16 | 151.40 |
| 20 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -5m 10s | N/A | N/A | 03:43 | 22:45 | 04:51 | 21:39 | 13:16 | 151.37 |
| 21 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -5m 11s | 01:39 | N/A | 03:47 | 22:41 | 04:53 | 21:36 | 13:16 | 151.34 |
| 22 |
05:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -5m 11s | 01:56 | 00:36 | 03:51 | 22:37 | 04:56 | 21:32 | 13:15 | 151.31 |
| 23 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -5m 12s | 02:09 | 00:23 | 03:54 | 22:33 | 05:02 | 21:29 | 13:15 | 151.28 |
| 24 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -5m 13s | 02:19 | 00:12 | 03:58 | 22:29 | 05:02 | 21:26 | 13:15 | 151.25 |
| 25 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -5m 13s | 02:27 | 23:55 | 04:02 | 22:25 | 05:04 | 21:23 | 13:15 | 151.21 |
| 26 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -5m 13s | 02:35 | 23:47 | 04:05 | 22:21 | 05:07 | 21:20 | 13:14 | 151.17 |
| 27 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -5m 14s | 02:42 | 23:40 | 04:09 | 22:17 | 05:10 | 21:16 | 13:14 | 151.13 |
| 28 |
05:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -5m 14s | 02:48 | 23:33 | 04:12 | 22:13 | 05:12 | 21:13 | 13:14 | 151.11 |
| 29 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -5m 15s | 02:55 | 23:27 | 04:15 | 22:09 | 05:15 | 21:10 | 13:14 | 151.08 |
| 30 |
06:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -5m 15s | 03:00 | 23:21 | 04:19 | 22:05 | 05:18 | 21:07 | 13:13 | 151.03 |
| 31 |
06:06
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -5m 15s | 03:06 | 23:15 | 04:22 | 22:01 | 05:20 | 21:04 | 13:13 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Solikamsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Solikamsk, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Solikamsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Solikamsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Solikamsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Solikamsk.