Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Staryy Oskol, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 78.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:09 281.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 15m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 34.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.689 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Staryy Oskol

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:21
112° Đông Đông Nam
17:02
247° Tây Tây Nam
9h 40m -3m 33s 05:28 18:55 06:06 18:16 06:45 17:37 12:12 148.49
2
07:23
113° Đông Đông Nam
17:00
247° Tây Tây Nam
9h 36m -3m 32s 05:29 18:53 06:08 18:15 06:47 17:36 12:12 148.45
3
07:25
114° Đông Đông Nam
16:58
246° Tây Tây Nam
9h 33m -3m 30s 05:31 18:52 06:09 18:13 06:49 17:34 12:12 148.41
4
07:26
114° Đông Đông Nam
16:56
246° Tây Tây Nam
9h 29m -3m 28s 05:32 18:50 06:11 18:12 06:50 17:32 12:12 148.38
5
07:28
114° Đông Đông Nam
16:55
245° Tây Tây Nam
9h 26m -3m 27s 05:34 18:49 06:13 18:10 06:52 17:31 12:12 148.34
6
07:30
115° Đông Đông Nam
16:53
245° Tây Tây Nam
9h 23m -3m 25s 05:35 18:47 06:14 18:09 06:54 17:29 12:12 148.30
7
07:32
116° Đông Đông Nam
16:51
244° Tây Tây Nam
9h 19m -3m 23s 05:37 18:46 06:16 18:07 06:55 17:28 12:12 148.27
8
07:33
116° Đông Đông Nam
16:50
244° Tây Tây Nam
9h 16m -3m 21s 05:38 18:45 06:17 18:06 06:57 17:26 12:12 148.23
9
07:35
116° Đông Đông Nam
16:48
243° Tây Tây Nam
9h 13m -3m 19s 05:40 18:43 06:19 18:04 06:58 17:25 12:12 148.20
10
07:37
117° Đông Đông Nam
16:47
243° Tây Tây Nam
9h 09m -3m 17s 05:41 18:42 06:20 18:03 07:00 17:23 12:12 148.16
11
07:39
118° Đông Đông Nam
16:45
242° Tây Tây Nam
9h 06m -3m 14s 05:43 18:41 06:22 18:02 07:02 17:22 12:12 148.12
12
07:40
118° Đông Đông Nam
16:44
242° Tây Tây Nam
9h 03m -3m 12s 05:44 18:40 06:23 18:01 07:03 17:21 12:12 148.09
13
07:42
118° Đông Đông Nam
16:42
241° Tây Tây Nam
9h 00m -3m 09s 05:46 18:38 06:25 17:59 07:05 17:19 12:12 148.06
14
07:44
119° Đông Đông Nam
16:41
241° Tây Tây Nam
8h 56m -3m 07s 05:47 18:37 06:26 17:58 07:06 17:18 12:12 148.02
15
07:45
119° Đông Đông Nam
16:39
240° Tây Tây Nam
8h 53m -3m 04s 05:49 18:36 06:28 17:57 07:08 17:17 12:13 147.99
16
07:47
120° Đông Đông Nam
16:38
240° Tây Tây Nam
8h 50m -3m 01s 05:50 18:35 06:29 17:56 07:10 17:16 12:13 147.95
17
07:49
120° Đông Đông Nam
16:37
240° Tây Tây Nam
8h 47m -2m 58s 05:51 18:34 06:31 17:55 07:11 17:14 12:13 147.92
18
07:50
121° Đông Đông Nam
16:35
239° Tây Tây Nam
8h 44m -2m 55s 05:53 18:33 06:32 17:54 07:13 17:13 12:13 147.89
19
07:52
121° Đông Đông Nam
16:34
239° Tây Tây Nam
8h 42m -2m 52s 05:54 18:32 06:33 17:53 07:14 17:12 12:13 147.85
20
07:54
121° Đông Đông Nam
16:33
238° Tây Tây Nam
8h 39m -2m 48s 05:55 18:31 06:35 17:52 07:16 17:11 12:14 147.82
21
07:55
122° Đông Đông Nam
16:32
238° Tây Tây Nam
8h 36m -2m 45s 05:57 18:31 06:36 17:51 07:17 17:10 12:14 147.79
22
07:57
122° Đông Đông Nam
16:31
238° Tây Tây Nam
8h 33m -2m 41s 05:58 18:30 06:38 17:50 07:19 17:09 12:14 147.76
23
07:59
123° Đông Đông Nam
16:30
237° Tây Tây Nam
8h 31m -2m 38s 05:59 18:29 06:39 17:49 07:20 17:08 12:14 147.73
24
08:00
123° Đông Đông Nam
16:29
237° Tây Tây Nam
8h 28m -2m 34s 06:01 18:28 06:40 17:49 07:22 17:08 12:15 147.70
25
08:02
123° Đông Đông Nam
16:28
237° Tây Tây Nam
8h 26m -2m 30s 06:02 18:28 06:42 17:48 07:23 17:07 12:15 147.67
26
08:03
124° Đông Đông Nam
16:27
236° Tây Nam
8h 23m -2m 26s 06:03 18:27 06:43 17:47 07:24 17:06 12:15 147.65
27
08:05
124° Nam Đông Nam
16:26
236° Tây Nam
8h 21m -2m 21s 06:05 18:26 06:44 17:47 07:26 17:05 12:16 147.62
28
08:06
124° Nam Đông Nam
16:25
236° Tây Nam
8h 19m -2m 17s 06:06 18:26 06:46 17:46 07:27 17:05 12:16 147.59
29
08:08
125° Nam Đông Nam
16:25
235° Tây Nam
8h 16m -2m 12s 06:07 18:25 06:47 17:46 07:28 17:04 12:16 147.57
30
08:09
125° Nam Đông Nam
16:24
235° Tây Nam
8h 14m -2m 08s 06:08 18:25 06:48 17:45 07:30 17:03 12:17 147.55

Trong Staryy Oskol, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Staryy Oskol

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Staryy Oskol

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Staryy Oskol

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí