Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Staryy Oskol, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 84.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 276.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 8.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.319 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Staryy Oskol

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
82° Đông
19:01
279° Tây
12h 56m +3m 54s 04:06 20:59 04:50 20:16 05:30 19:35 12:32 149.48
2
06:02
81° Đông
19:02
279° Tây
13h 00m +3m 54s 04:04 21:02 04:47 20:18 05:28 19:37 12:32 149.52
3
06:00
80° Đông
19:04
280° Tây
13h 04m +3m 54s 04:01 21:04 04:45 20:20 05:25 19:39 12:32 149.56
4
05:58
80° Đông
19:06
280° Tây
13h 08m +3m 53s 03:58 21:06 04:42 20:22 05:23 19:40 12:31 149.61
5
05:55
79° Đông
19:07
281° Tây
13h 11m +3m 53s 03:55 21:08 04:40 20:24 05:21 19:42 12:31 149.65
6
05:53
79° Đông Đông Bắc
19:09
282° Tây Tây Bắc
13h 15m +3m 53s 03:52 21:11 04:37 20:25 05:18 19:44 12:31 149.69
7
05:51
78° Đông Đông Bắc
19:11
282° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 52s 03:49 21:13 04:35 20:27 05:16 19:46 12:30 149.74
8
05:49
78° Đông Đông Bắc
19:12
283° Tây Tây Bắc
13h 23m +3m 52s 03:46 21:15 04:32 20:29 05:14 19:47 12:30 149.78
9
05:47
77° Đông Đông Bắc
19:14
284° Tây Tây Bắc
13h 27m +3m 51s 03:44 21:18 04:30 20:31 05:11 19:49 12:30 149.82
10
05:44
76° Đông Đông Bắc
19:16
284° Tây Tây Bắc
13h 31m +3m 51s 03:41 21:20 04:27 20:33 05:09 19:51 12:30 149.87
11
05:42
76° Đông Đông Bắc
19:17
285° Tây Tây Bắc
13h 35m +3m 50s 03:38 21:23 04:24 20:35 05:07 19:53 12:29 149.91
12
05:40
75° Đông Đông Bắc
19:19
285° Tây Tây Bắc
13h 38m +3m 50s 03:35 21:25 04:22 20:37 05:05 19:55 12:29 149.96
13
05:38
74° Đông Đông Bắc
19:21
286° Tây Tây Bắc
13h 42m +3m 49s 03:32 21:28 04:19 20:40 05:02 19:56 12:29 150.00
14
05:36
74° Đông Đông Bắc
19:22
286° Tây Tây Bắc
13h 46m +3m 48s 03:29 21:30 04:17 20:42 05:00 19:58 12:29 150.04
15
05:34
73° Đông Đông Bắc
19:24
287° Tây Tây Bắc
13h 50m +3m 48s 03:26 21:33 04:14 20:44 04:58 20:00 12:28 150.08
16
05:31
73° Đông Đông Bắc
19:26
288° Tây Tây Bắc
13h 54m +3m 47s 03:23 21:36 04:12 20:46 04:55 20:02 12:28 150.13
17
05:29
72° Đông Đông Bắc
19:27
288° Tây Tây Bắc
13h 57m +3m 46s 03:19 21:38 04:09 20:48 04:53 20:04 12:28 150.17
18
05:27
72° Đông Đông Bắc
19:29
289° Tây Tây Bắc
14h 01m +3m 45s 03:16 21:41 04:07 20:50 04:51 20:05 12:28 150.21
19
05:25
71° Đông Đông Bắc
19:31
289° Tây Tây Bắc
14h 05m +3m 44s 03:13 21:44 04:04 20:52 04:49 20:07 12:27 150.25
20
05:23
70° Đông Đông Bắc
19:32
290° Tây Tây Bắc
14h 09m +3m 43s 03:10 21:46 04:02 20:54 04:46 20:09 12:27 150.29
21
05:21
70° Đông Đông Bắc
19:34
290° Tây Tây Bắc
14h 12m +3m 42s 03:07 21:49 03:59 20:56 04:44 20:11 12:27 150.33
22
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:36
291° Tây Tây Bắc
14h 16m +3m 41s 03:04 21:52 03:57 20:58 04:42 20:13 12:27 150.37
23
05:17
69° Đông Đông Bắc
19:37
292° Tây Tây Bắc
14h 20m +3m 40s 03:01 21:55 03:54 21:01 04:40 20:15 12:27 150.41
24
05:15
68° Đông Đông Bắc
19:39
292° Tây Tây Bắc
14h 23m +3m 39s 02:58 21:58 03:51 21:03 04:38 20:16 12:26 150.45
25
05:13
68° Đông Đông Bắc
19:40
293° Tây Tây Bắc
14h 27m +3m 38s 02:54 22:01 03:49 21:05 04:35 20:18 12:26 150.49
26
05:11
67° Đông Đông Bắc
19:42
293° Tây Tây Bắc
14h 31m +3m 37s 02:51 22:04 03:46 21:07 04:33 20:20 12:26 150.53
27
05:09
66° Đông Đông Bắc
19:44
294° Tây Tây Bắc
14h 34m +3m 35s 02:47 22:07 03:44 21:09 04:31 20:22 12:26 150.56
28
05:07
66° Đông Đông Bắc
19:45
294° Tây Tây Bắc
14h 38m +3m 34s 02:44 22:10 03:41 21:12 04:29 20:24 12:26 150.60
29
05:05
65° Đông Đông Bắc
19:47
295° Tây Tây Bắc
14h 41m +3m 33s 02:41 22:13 03:39 21:14 04:27 20:26 12:26 150.64
30
05:03
65° Đông Đông Bắc
19:49
295° Tây Tây Bắc
14h 45m +3m 31s 02:37 22:16 03:36 21:16 04:25 20:27 12:25 150.68

Trong Staryy Oskol, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Staryy Oskol

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Staryy Oskol

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Staryy Oskol

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 28 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí