Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Staryy Oskol, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 78.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:09 281.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 15m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.707 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Staryy Oskol

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:53
59° Đông Đông Bắc
20:15
300° Tây Tây Bắc
15h 22m -3m 05s 02:02 23:03 03:18 21:50 04:12 20:56 12:35 151.83
2
04:54
60° Đông Đông Bắc
20:14
300° Tây Tây Bắc
15h 19m -3m 07s 02:06 22:59 03:20 21:47 04:13 20:54 12:34 151.81
3
04:56
60° Đông Đông Bắc
20:12
300° Tây Tây Bắc
15h 16m -3m 10s 02:10 22:55 03:22 21:45 04:15 20:52 12:34 151.79
4
04:57
60° Đông Đông Bắc
20:10
299° Tây Tây Bắc
15h 13m -3m 12s 02:14 22:51 03:24 21:43 04:17 20:51 12:34 151.77
5
04:59
61° Đông Đông Bắc
20:09
299° Tây Tây Bắc
15h 09m -3m 14s 02:18 22:47 03:27 21:40 04:18 20:49 12:34 151.75
6
05:00
62° Đông Đông Bắc
20:07
298° Tây Tây Bắc
15h 06m -3m 16s 02:21 22:44 03:29 21:38 04:20 20:47 12:34 151.73
7
05:02
62° Đông Đông Bắc
20:05
298° Tây Tây Bắc
15h 03m -3m 18s 02:25 22:40 03:31 21:35 04:22 20:45 12:34 151.71
8
05:03
62° Đông Đông Bắc
20:03
297° Tây Tây Bắc
14h 59m -3m 20s 02:28 22:36 03:33 21:33 04:24 20:43 12:34 151.69
9
05:05
63° Đông Đông Bắc
20:01
297° Tây Tây Bắc
14h 56m -3m 22s 02:32 22:33 03:35 21:30 04:26 20:41 12:34 151.67
10
05:06
63° Đông Đông Bắc
20:00
296° Tây Tây Bắc
14h 53m -3m 23s 02:35 22:29 03:38 21:28 04:27 20:38 12:34 151.64
11
05:08
64° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
14h 49m -3m 25s 02:38 22:26 03:40 21:25 04:29 20:36 12:33 151.62
12
05:10
64° Đông Đông Bắc
19:56
295° Tây Tây Bắc
14h 46m -3m 27s 02:42 22:22 03:42 21:23 04:31 20:34 12:33 151.59
13
05:11
65° Đông Đông Bắc
19:54
295° Tây Tây Bắc
14h 42m -3m 28s 02:45 22:19 03:44 21:20 04:33 20:32 12:33 151.57
14
05:13
66° Đông Đông Bắc
19:52
294° Tây Tây Bắc
14h 39m -3m 30s 02:48 22:15 03:46 21:18 04:34 20:30 12:33 151.54
15
05:14
66° Đông Đông Bắc
19:50
294° Tây Tây Bắc
14h 35m -3m 31s 02:51 22:12 03:48 21:15 04:36 20:28 12:33 151.52
16
05:16
67° Đông Đông Bắc
19:48
293° Tây Tây Bắc
14h 32m -3m 32s 02:54 22:09 03:51 21:13 04:38 20:26 12:33 151.49
17
05:17
67° Đông Đông Bắc
19:46
293° Tây Tây Bắc
14h 28m -3m 34s 03:00 22:05 03:53 21:10 04:40 20:24 12:32 151.46
18
05:19
68° Đông Đông Bắc
19:44
292° Tây Tây Bắc
14h 25m -3m 35s 03:00 22:02 03:55 21:08 04:41 20:21 12:32 151.43
19
05:21
68° Đông Đông Bắc
19:42
292° Tây Tây Bắc
14h 21m -3m 36s 03:03 21:59 03:57 21:05 04:43 20:19 12:32 151.40
20
05:22
69° Đông Đông Bắc
19:40
291° Tây Tây Bắc
14h 17m -3m 37s 03:05 21:55 03:59 21:02 04:45 20:17 12:32 151.37
21
05:24
69° Đông Đông Bắc
19:38
290° Tây Tây Bắc
14h 14m -3m 38s 03:08 21:52 04:01 21:00 04:47 20:15 12:31 151.34
22
05:25
70° Đông Đông Bắc
19:36
290° Tây Tây Bắc
14h 10m -3m 39s 03:11 21:49 04:03 20:57 04:48 20:12 12:31 151.31
23
05:27
70° Đông Đông Bắc
19:34
289° Tây Tây Bắc
14h 06m -3m 40s 03:13 21:46 04:05 20:55 04:50 20:10 12:31 151.28
24
05:28
71° Đông Đông Bắc
19:32
289° Tây Tây Bắc
14h 03m -3m 41s 03:16 21:43 04:07 20:52 04:52 20:08 12:31 151.24
25
05:30
72° Đông Đông Bắc
19:29
288° Tây Tây Bắc
13h 59m -3m 42s 03:19 21:40 04:09 20:50 04:54 20:06 12:30 151.21
26
05:32
72° Đông Đông Bắc
19:27
288° Tây Tây Bắc
13h 55m -3m 43s 03:21 21:37 04:11 20:47 04:55 20:03 12:30 151.18
27
05:33
73° Đông Đông Bắc
19:25
287° Tây Tây Bắc
13h 51m -3m 43s 03:24 21:33 04:13 20:45 04:57 20:01 12:30 151.14
28
05:35
73° Đông Đông Bắc
19:23
286° Tây Tây Bắc
13h 48m -3m 44s 03:26 21:30 04:15 20:42 04:59 19:59 12:30 151.11
29
05:36
74° Đông Đông Bắc
19:21
286° Tây Tây Bắc
13h 44m -3m 45s 03:29 21:27 04:17 20:39 05:01 19:56 12:29 151.08
30
05:38
74° Đông Đông Bắc
19:19
285° Tây Tây Bắc
13h 40m -3m 45s 03:31 21:24 04:19 20:37 05:02 19:54 12:29 151.04
31
05:40
75° Đông Đông Bắc
19:16
285° Tây Tây Bắc
13h 36m -3m 46s 03:34 21:21 04:21 20:34 05:04 19:52 12:29 151.01

Trong Staryy Oskol, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Staryy Oskol

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Staryy Oskol

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Staryy Oskol

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí