Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sterlitamak, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 76.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 284.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 34m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 10.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.813 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sterlitamak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:17
94° Đông
18:53
265° Tây
11h 35m -4m 13s 05:19 20:50 06:01 20:09 06:42 19:28 13:06 149.78
2
07:19
95° Đông
18:50
265° Tây
11h 31m -4m 13s 05:21 20:48 06:03 20:06 06:43 19:26 13:05 149.74
3
07:21
96° Đông
18:48
264° Tây
11h 26m -4m 13s 05:23 20:45 06:05 20:04 06:45 19:23 13:05 149.70
4
07:23
96° Đông
18:45
264° Tây
11h 22m -4m 12s 05:25 20:43 06:07 20:01 06:47 19:21 13:05 149.66
5
07:24
97° Đông
18:43
263° Tây
11h 18m -4m 12s 05:27 20:40 06:08 19:59 06:49 19:18 13:04 149.62
6
07:26
98° Đông
18:40
262° Tây
11h 14m -4m 12s 05:29 20:38 06:10 19:56 06:51 19:16 13:04 149.57
7
07:28
98° Đông
18:38
262° Tây
11h 09m -4m 12s 05:31 20:35 06:12 19:54 06:52 19:14 13:04 149.53
8
07:30
99° Đông
18:36
261° Tây
11h 05m -4m 12s 05:33 20:33 06:14 19:52 06:54 19:11 13:03 149.49
9
07:32
99° Đông
18:33
260° Tây
11h 01m -4m 11s 05:34 20:30 06:16 19:49 06:56 19:09 13:03 149.45
10
07:34
100° Đông
18:31
260° Tây
10h 57m -4m 11s 05:36 20:28 06:17 19:47 06:58 19:07 13:03 149.40
11
07:35
101° Đông
18:29
259° Tây
10h 53m -4m 11s 05:38 20:25 06:19 19:45 07:00 19:04 13:03 149.36
12
07:37
101° Đông Đông Nam
18:26
258° Tây Tây Nam
10h 49m -4m 10s 05:40 20:23 06:21 19:42 07:01 19:02 13:02 149.32
13
07:39
102° Đông Đông Nam
18:24
258° Tây Tây Nam
10h 44m -4m 10s 05:42 20:21 06:23 19:40 07:03 19:00 13:02 149.28
14
07:41
103° Đông Đông Nam
18:22
257° Tây Tây Nam
10h 40m -4m 10s 05:44 20:18 06:25 19:38 07:05 18:58 13:02 149.23
15
07:43
103° Đông Đông Nam
18:19
256° Tây Tây Nam
10h 36m -4m 09s 05:46 20:16 06:26 19:36 07:07 18:55 13:02 149.19
16
07:45
104° Đông Đông Nam
18:17
256° Tây Tây Nam
10h 32m -4m 09s 05:47 20:14 06:28 19:33 07:08 18:53 13:01 149.15
17
07:46
105° Đông Đông Nam
18:15
255° Tây Tây Nam
10h 28m -4m 08s 05:49 20:12 06:30 19:31 07:10 18:51 13:01 149.10
18
07:48
105° Đông Đông Nam
18:12
254° Tây Tây Nam
10h 24m -4m 08s 05:51 20:10 06:32 19:29 07:12 18:49 13:01 149.06
19
07:50
106° Đông Đông Nam
18:10
254° Tây Tây Nam
10h 19m -4m 07s 05:53 20:07 06:33 19:27 07:14 18:47 13:01 149.02
20
07:52
106° Đông Đông Nam
18:08
253° Tây Tây Nam
10h 15m -4m 06s 05:55 20:05 06:35 19:25 07:16 18:44 13:01 148.97
21
07:54
107° Đông Đông Nam
18:06
253° Tây Tây Nam
10h 11m -4m 06s 05:56 20:03 06:37 19:23 07:17 18:42 13:00 148.93
22
07:56
108° Đông Đông Nam
18:04
252° Tây Tây Nam
10h 07m -4m 05s 05:58 20:01 06:39 19:21 07:19 18:40 13:00 148.89
23
07:58
108° Đông Đông Nam
18:01
252° Tây Tây Nam
10h 03m -4m 04s 06:00 19:59 06:40 19:19 07:21 18:38 13:00 148.85
24
08:00
109° Đông Đông Nam
17:59
251° Tây Tây Nam
9h 59m -4m 03s 06:02 19:57 06:42 19:17 07:23 18:36 13:00 148.81
25
08:02
110° Đông Đông Nam
17:57
250° Tây Tây Nam
9h 55m -4m 02s 06:03 19:55 06:44 19:15 07:25 18:34 13:00 148.76
26
08:04
110° Đông Đông Nam
17:55
250° Tây Tây Nam
9h 51m -4m 01s 06:05 19:53 06:46 19:13 07:26 18:32 13:00 148.72
27
08:05
111° Đông Đông Nam
17:53
249° Tây Tây Nam
9h 47m -4m 00s 06:07 19:51 06:47 19:11 07:28 18:30 13:00 148.69
28
08:07
111° Đông Đông Nam
17:51
248° Tây Tây Nam
9h 43m -3m 59s 06:09 19:49 06:49 19:09 07:30 18:28 12:59 148.65
29
08:09
112° Đông Đông Nam
17:49
248° Tây Tây Nam
9h 39m -3m 58s 06:10 19:47 06:51 19:07 07:32 18:26 12:59 148.61
30
08:11
112° Đông Đông Nam
17:47
247° Tây Tây Nam
9h 35m -3m 57s 06:12 19:46 06:52 19:05 07:34 18:24 12:59 148.57
31
08:13
113° Đông Đông Nam
17:45
247° Tây Tây Nam
9h 31m -3m 55s 06:14 19:44 06:54 19:03 07:35 18:22 12:59 148.53

Trong Sterlitamak, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sterlitamak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sterlitamak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sterlitamak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí