Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sterlitamak, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 78.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:00 282.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 21m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.675 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sterlitamak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
63° Đông Đông Bắc
20:45
298° Tây Tây Bắc
15h 03m +3m 51s 02:54 23:35 04:06 22:22 05:00 21:27 13:13 150.72
2
05:39
62° Đông Đông Bắc
20:47
298° Tây Tây Bắc
15h 07m +3m 49s 02:50 23:40 04:03 22:24 04:57 21:29 13:13 150.75
3
05:37
62° Đông Đông Bắc
20:49
299° Tây Tây Bắc
15h 11m +3m 48s 02:45 23:45 04:00 22:27 04:55 21:31 13:13 150.79
4
05:35
61° Đông Đông Bắc
20:51
299° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 46s 02:40 23:50 03:58 22:30 04:53 21:33 13:13 150.83
5
05:33
61° Đông Đông Bắc
20:53
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 44s 02:35 23:55 03:55 22:32 04:51 21:36 13:12 150.87
6
05:32
60° Đông Đông Bắc
20:54
300° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 42s 02:29 N/A 03:52 22:35 04:49 21:38 13:12 150.90
7
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:56
301° Tây Tây Bắc
15h 26m +3m 40s 02:23 00:01 03:49 22:38 04:46 21:40 13:12 150.94
8
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:58
301° Tây Tây Bắc
15h 30m +3m 37s 02:17 00:07 03:46 22:41 04:44 21:42 13:12 150.98
9
05:26
59° Đông Đông Bắc
21:00
302° Tây Tây Bắc
15h 33m +3m 35s 02:10 00:14 03:43 22:43 04:42 21:44 13:12 151.01
10
05:24
58° Đông Đông Bắc
21:01
302° Tây Tây Bắc
15h 37m +3m 33s 02:03 00:21 03:40 22:46 04:40 21:46 13:12 151.05
11
05:22
58° Đông Đông Bắc
21:03
303° Tây Tây Bắc
15h 40m +3m 30s 01:54 00:30 03:38 22:49 04:38 21:48 13:12 151.08
12
05:21
57° Đông Đông Bắc
21:05
303° Tây Tây Bắc
15h 44m +3m 28s 01:43 00:40 03:35 22:52 04:36 21:50 13:12 151.12
13
05:19
57° Đông Đông Bắc
21:06
304° Tây Tây Bắc
15h 47m +3m 25s 01:28 N/A 03:32 22:54 04:34 21:52 13:12 151.15
14
05:17
56° Đông Bắc
21:08
304° Bắc Tây Bắc
15h 51m +3m 22s N/A N/A 03:29 22:57 04:32 21:54 13:12 151.19
15
05:15
56° Đông Bắc
21:10
304° Bắc Tây Bắc
15h 54m +3m 19s N/A N/A 03:26 23:00 04:30 21:56 13:12 151.22
16
05:14
55° Đông Bắc
21:11
305° Bắc Tây Bắc
15h 57m +3m 16s N/A N/A 03:23 23:03 04:28 21:58 13:12 151.25
17
05:12
55° Đông Bắc
21:13
305° Bắc Tây Bắc
16h 00m +3m 13s N/A N/A 03:21 23:06 04:26 22:00 13:12 151.28
18
05:11
54° Đông Bắc
21:15
306° Bắc Tây Bắc
16h 04m +3m 09s N/A N/A 03:18 23:09 04:24 22:02 13:12 151.31
19
05:09
54° Đông Bắc
21:16
306° Bắc Tây Bắc
16h 07m +3m 06s N/A N/A 03:15 23:12 04:22 22:04 13:12 151.34
20
05:08
54° Đông Bắc
21:18
307° Bắc Tây Bắc
16h 10m +3m 02s N/A N/A 03:12 23:14 04:20 22:05 13:12 151.37
21
05:06
53° Đông Bắc
21:19
307° Bắc Tây Bắc
16h 13m +2m 58s N/A N/A 03:10 23:17 04:19 22:07 13:12 151.40
22
05:05
53° Đông Bắc
21:21
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m +2m 54s N/A N/A 03:07 23:20 04:17 22:09 13:12 151.43
23
05:03
52° Đông Bắc
21:22
308° Bắc Tây Bắc
16h 18m +2m 50s N/A N/A 03:04 23:23 04:15 22:11 13:12 151.46
24
05:02
52° Đông Bắc
21:24
308° Bắc Tây Bắc
16h 21m +2m 46s N/A N/A 03:02 23:26 04:14 22:13 13:13 151.48
25
05:01
52° Đông Bắc
21:25
309° Bắc Tây Bắc
16h 24m +2m 42s N/A N/A 02:59 23:29 04:12 22:15 13:13 151.51
26
05:00
51° Đông Bắc
21:27
309° Bắc Tây Bắc
16h 27m +2m 38s N/A N/A 02:56 23:32 04:10 22:16 13:13 151.54
27
N/A
21:28
309° Bắc Tây Bắc
0h 00m -987m 02s N/A N/A 02:54 23:34 04:09 22:18 13:13 151.56
28
04:57
51° Đông Bắc
21:29
310° Bắc Tây Bắc
16h 32m +992m 04s N/A N/A 02:51 23:37 04:08 22:20 13:13 151.59
29
04:56
50° Đông Bắc
21:31
310° Bắc Tây Bắc
16h 34m +2m 24s N/A N/A 02:49 23:40 04:06 22:21 13:13 151.61
30
04:55
50° Đông Bắc
21:32
310° Bắc Tây Bắc
16h 36m +2m 19s N/A N/A 02:46 23:43 04:05 22:23 13:13 151.64
31
04:54
50° Đông Bắc
21:33
310° Bắc Tây Bắc
16h 39m +2m 14s N/A N/A 02:44 23:45 04:04 22:24 13:13 151.66

Trong Sterlitamak, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sterlitamak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sterlitamak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sterlitamak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí