Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sterlitamak, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:05 52.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:21 307.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 16m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 56.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sterlitamak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
63° ENE
20:45
298° WNW
15h 03m +3m 51s 02:54 23:35 04:06 22:22 05:00 21:27 13:13 150.72
2
05:39
62° ENE
20:47
298° WNW
15h 07m +3m 49s 02:50 23:40 04:03 22:24 04:57 21:29 13:13 150.75
3
05:37
62° ENE
20:49
299° WNW
15h 11m +3m 48s 02:45 23:45 04:00 22:27 04:55 21:31 13:13 150.79
4
05:35
61° ENE
20:51
299° WNW
15h 15m +3m 46s 02:40 23:50 03:58 22:30 04:53 21:33 13:13 150.83
5
05:33
61° ENE
20:53
300° WNW
15h 19m +3m 44s 02:35 23:55 03:55 22:32 04:51 21:36 13:12 150.87
6
05:32
60° ENE
20:54
300° WNW
15h 22m +3m 42s 02:29 N/A 03:52 22:35 04:49 21:38 13:12 150.90
7
05:30
60° ENE
20:56
301° WNW
15h 26m +3m 40s 02:23 00:01 03:49 22:38 04:46 21:40 13:12 150.94
8
05:28
59° ENE
20:58
301° WNW
15h 30m +3m 37s 02:17 00:07 03:46 22:41 04:44 21:42 13:12 150.98
9
05:26
59° ENE
21:00
302° WNW
15h 33m +3m 35s 02:10 00:14 03:43 22:43 04:42 21:44 13:12 151.01
10
05:24
58° ENE
21:01
302° WNW
15h 37m +3m 33s 02:03 00:21 03:40 22:46 04:40 21:46 13:12 151.05
11
05:22
58° ENE
21:03
303° WNW
15h 40m +3m 30s 01:54 00:30 03:38 22:49 04:38 21:48 13:12 151.08
12
05:21
57° ENE
21:05
303° WNW
15h 44m +3m 28s 01:43 00:40 03:35 22:52 04:36 21:50 13:12 151.12
13
05:19
57° ENE
21:06
304° WNW
15h 47m +3m 25s 01:28 N/A 03:32 22:54 04:34 21:52 13:12 151.15
14
05:17
56° NE
21:08
304° NW
15h 51m +3m 22s N/A N/A 03:29 22:57 04:32 21:54 13:12 151.19
15
05:15
56° NE
21:10
304° NW
15h 54m +3m 19s N/A N/A 03:26 23:00 04:30 21:56 13:12 151.22
16
05:14
55° NE
21:11
305° NW
15h 57m +3m 16s N/A N/A 03:23 23:03 04:28 21:58 13:12 151.25
17
05:12
55° NE
21:13
305° NW
16h 00m +3m 13s N/A N/A 03:21 23:06 04:26 22:00 13:12 151.28
18
05:11
54° NE
21:15
306° NW
16h 04m +3m 09s N/A N/A 03:18 23:09 04:24 22:02 13:12 151.31
19
05:09
54° NE
21:16
306° NW
16h 07m +3m 06s N/A N/A 03:15 23:12 04:22 22:04 13:12 151.34
20
05:08
54° NE
21:18
307° NW
16h 10m +3m 02s N/A N/A 03:12 23:14 04:20 22:05 13:12 151.37
21
05:06
53° NE
21:19
307° NW
16h 13m +2m 58s N/A N/A 03:10 23:17 04:19 22:07 13:12 151.40
22
05:05
53° NE
21:21
308° NW
16h 16m +2m 54s N/A N/A 03:07 23:20 04:17 22:09 13:12 151.43
23
05:03
52° NE
21:22
308° NW
16h 18m +2m 50s N/A N/A 03:04 23:23 04:15 22:11 13:12 151.46
24
05:02
52° NE
21:24
308° NW
16h 21m +2m 46s N/A N/A 03:02 23:26 04:14 22:13 13:13 151.48
25
05:01
52° NE
21:25
309° NW
16h 24m +2m 42s N/A N/A 02:59 23:29 04:12 22:15 13:13 151.51
26
05:00
51° NE
21:27
309° NW
16h 27m +2m 38s N/A N/A 02:56 23:32 04:10 22:16 13:13 151.54
27
N/A
21:28
309° NW
0h 00m -987m 02s N/A N/A 02:54 23:34 04:09 22:18 13:13 151.56
28
04:57
51° NE
21:29
310° NW
16h 32m +992m 04s N/A N/A 02:51 23:37 04:08 22:20 13:13 151.59
29
04:56
50° NE
21:31
310° NW
16h 34m +2m 24s N/A N/A 02:49 23:40 04:06 22:21 13:13 151.61
30
04:55
50° NE
21:32
310° NW
16h 36m +2m 19s N/A N/A 02:46 23:43 04:05 22:23 13:13 151.64
31
04:54
50° NE
21:33
310° NW
16h 39m +2m 14s N/A N/A 02:44 23:45 04:04 22:24 13:13 151.66

Trong Sterlitamak, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sterlitamak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sterlitamak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sterlitamak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí