Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Surgut, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:07 42.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:59 317.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 16.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Surgut

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:00
72° ENE
19:13
289° WNW
14h 13m -8m 10s 01:39 22:27 03:06 21:03 04:09 20:01 12:06 150.98
2
05:00
72° ENE
19:10
288° WNW
14h 10m -3m 08s 01:45 22:20 03:10 20:58 04:12 19:58 12:06 150.94
3
05:02
72° ENE
19:07
287° WNW
14h 04m -5m 39s 01:52 22:13 03:13 20:54 04:14 19:54 12:05 150.91
4
05:05
73° ENE
19:04
286° WNW
13h 59m -5m 39s 01:58 22:07 03:17 20:50 04:17 19:51 12:05 150.87
5
05:07
74° ENE
19:00
286° WNW
13h 53m -5m 39s 02:03 22:01 03:20 20:46 04:20 19:47 12:05 150.84
6
05:10
75° ENE
18:57
285° WNW
13h 47m -5m 40s 02:09 21:55 03:24 20:42 04:23 19:44 12:04 150.80
7
05:12
76° ENE
18:54
284° WNW
13h 42m -5m 40s 02:14 21:50 03:27 20:38 04:25 19:40 12:04 150.76
8
05:15
76° ENE
18:51
283° WNW
13h 36m -5m 40s 02:19 21:44 03:30 20:34 04:28 19:37 12:04 150.73
9
05:17
77° ENE
18:48
282° WNW
13h 30m -5m 40s 02:23 21:39 03:34 20:30 04:31 19:34 12:03 150.69
10
05:20
78° ENE
18:45
282° WNW
13h 25m -5m 40s 02:28 21:34 03:37 20:26 04:34 19:30 12:03 150.65
11
05:22
79° E
18:41
281° W
13h 19m -5m 40s 02:32 21:29 03:40 20:23 04:36 19:27 12:03 150.61
12
05:25
80° E
18:38
280° W
13h 13m -5m 40s 02:37 21:24 03:43 20:19 04:39 19:24 12:02 150.57
13
05:27
80° E
18:35
279° W
13h 08m -5m 40s 02:41 21:19 03:46 20:15 04:42 19:20 12:02 150.53
14
05:30
81° E
18:32
278° W
13h 02m -5m 40s 02:45 21:15 03:49 20:11 04:44 19:17 12:02 150.50
15
05:32
82° E
18:29
278° W
12h 56m -5m 40s 02:49 21:10 03:52 20:08 04:47 19:14 12:01 150.46
16
05:34
83° E
18:26
277° W
12h 51m -5m 40s 02:53 21:05 03:55 20:04 04:50 19:10 12:01 150.41
17
05:37
84° E
18:22
276° W
12h 45m -5m 40s 02:57 21:01 03:58 20:00 04:52 19:07 12:01 150.37
18
05:39
84° E
18:19
275° W
12h 39m -5m 40s 03:00 20:57 04:01 19:57 04:55 19:04 12:00 150.33
19
05:42
85° E
18:16
274° W
12h 34m -5m 40s 03:04 20:52 04:04 19:53 05:00 19:00 12:00 150.29
20
05:44
86° E
18:13
273° W
12h 28m -5m 40s 03:08 20:48 04:07 19:50 05:00 18:57 11:59 150.25
21
05:47
87° E
18:10
273° W
12h 22m -5m 40s 03:11 20:44 04:10 19:46 05:03 18:54 11:59 150.21
22
05:49
88° E
18:06
272° W
12h 17m -5m 40s 03:15 20:40 04:13 19:42 05:05 18:50 11:59 150.16
23
05:52
89° E
18:03
271° W
12h 11m -5m 40s 03:18 20:36 04:16 19:39 05:08 18:47 11:58 150.12
24
05:54
89° E
18:00
270° W
12h 05m -5m 40s 03:21 20:32 04:18 19:35 05:10 18:44 11:58 150.08
25
05:57
90° E
17:57
269° W
11h 59m -5m 40s 03:25 20:28 04:21 19:32 05:13 18:41 11:58 150.04
26
05:59
91° E
17:54
269° W
11h 54m -5m 40s 03:28 20:24 04:24 19:29 05:15 18:38 11:57 149.99
27
06:02
92° E
17:51
268° W
11h 48m -5m 40s 03:31 20:20 04:27 19:25 05:18 18:34 11:57 149.95
28
06:04
93° E
17:47
267° W
11h 42m -5m 40s 03:34 20:16 04:29 19:22 05:20 18:31 11:57 149.91
29
06:07
93° E
17:44
266° W
11h 37m -5m 40s 03:37 20:13 04:32 19:19 05:23 18:28 11:56 149.87
30
06:09
94° E
17:41
265° W
11h 31m -5m 40s 03:40 20:09 04:35 19:15 05:25 18:25 11:56 149.83

Trong Surgut, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Surgut

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Surgut

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Surgut

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí