Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syktyvkar, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:44 74.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 285.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 51m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.674 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syktyvkar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:06
120° Đông Đông Nam
15:33
240° Tây Tây Nam
8h 26m -5m 38s 04:34 18:04 05:25 17:13 06:17 16:22 11:20 148.49
2
07:09
121° Đông Đông Nam
15:30
239° Tây Tây Nam
8h 21m -5m 37s 04:37 18:02 05:27 17:11 06:19 16:19 11:20 148.45
3
07:11
121° Đông Đông Nam
15:27
238° Tây Tây Nam
8h 15m -5m 36s 04:39 17:59 05:30 17:09 06:22 16:16 11:20 148.42
4
07:14
122° Đông Đông Nam
15:24
238° Tây Tây Nam
8h 09m -5m 34s 04:41 17:57 05:32 17:06 06:24 16:14 11:20 148.38
5
07:17
123° Đông Đông Nam
15:21
237° Tây Tây Nam
8h 04m -5m 33s 04:43 17:55 05:34 17:04 06:27 16:12 11:20 148.34
6
07:20
124° Đông Đông Nam
15:19
236° Tây Nam
7h 58m -5m 32s 04:46 17:53 05:37 17:02 06:29 16:09 11:20 148.31
7
07:23
124° Nam Đông Nam
15:16
235° Tây Nam
7h 53m -5m 30s 04:48 17:51 05:39 17:00 06:32 16:07 11:20 148.27
8
07:26
125° Nam Đông Nam
15:13
235° Tây Nam
7h 47m -5m 28s 04:50 17:49 05:41 16:58 06:34 16:05 11:20 148.23
9
07:28
126° Nam Đông Nam
15:11
234° Tây Nam
7h 42m -5m 26s 04:52 17:47 05:43 16:56 06:37 16:02 11:20 148.20
10
07:31
126° Nam Đông Nam
15:08
233° Tây Nam
7h 37m -5m 24s 04:55 17:45 05:46 16:53 06:39 16:00 11:20 148.16
11
07:34
127° Nam Đông Nam
15:06
233° Tây Nam
7h 31m -5m 22s 04:57 17:43 05:48 16:51 06:42 15:58 11:20 148.13
12
07:37
128° Nam Đông Nam
15:03
232° Tây Nam
7h 26m -5m 20s 04:59 17:41 05:50 16:50 06:44 15:56 11:20 148.09
13
07:40
129° Nam Đông Nam
15:01
231° Tây Nam
7h 21m -5m 17s 05:01 17:39 05:52 16:48 06:47 15:53 11:20 148.06
14
07:42
129° Nam Đông Nam
14:58
230° Tây Nam
7h 15m -5m 14s 05:03 17:37 05:54 16:46 06:49 15:51 11:21 148.02
15
07:45
130° Nam Đông Nam
14:56
230° Tây Nam
7h 10m -5m 11s 05:05 17:35 05:57 16:44 06:51 15:49 11:21 147.99
16
07:48
131° Nam Đông Nam
14:53
229° Tây Nam
7h 05m -5m 08s 05:07 17:34 05:59 16:42 06:54 15:47 11:21 147.95
17
07:51
131° Nam Đông Nam
14:51
228° Tây Nam
7h 00m -5m 05s 05:09 17:32 06:01 16:41 06:56 15:45 11:21 147.92
18
07:53
132° Nam Đông Nam
14:49
228° Tây Nam
6h 55m -5m 01s 05:11 17:31 06:03 16:39 06:58 15:44 11:21 147.89
19
07:56
132° Nam Đông Nam
14:46
227° Tây Nam
6h 50m -4m 57s 05:13 17:29 06:05 16:37 07:01 15:42 11:21 147.85
20
07:59
133° Nam Đông Nam
14:44
227° Tây Nam
6h 45m -4m 53s 05:15 17:28 06:07 16:36 07:03 15:40 11:22 147.82
21
08:01
134° Nam Đông Nam
14:42
226° Tây Nam
6h 40m -4m 49s 05:17 17:26 06:09 16:34 07:05 15:38 11:22 147.79
22
08:04
134° Nam Đông Nam
14:40
226° Tây Nam
6h 35m -4m 44s 05:19 17:25 06:11 16:33 07:07 15:37 11:22 147.76
23
08:07
135° Nam Đông Nam
14:38
225° Tây Nam
6h 31m -4m 39s 05:21 17:24 06:13 16:31 07:09 15:35 11:22 147.73
24
08:09
136° Nam Đông Nam
14:36
224° Tây Nam
6h 26m -4m 34s 05:22 17:23 06:15 16:30 07:12 15:33 11:23 147.70
25
08:12
136° Nam Đông Nam
14:34
224° Tây Nam
6h 22m -4m 29s 05:24 17:21 06:17 16:29 07:14 15:32 11:23 147.68
26
08:14
137° Nam Đông Nam
14:32
223° Tây Nam
6h 17m -4m 23s 05:26 17:20 06:19 16:28 07:16 15:30 11:23 147.65
27
08:17
137° Nam Đông Nam
14:30
223° Tây Nam
6h 13m -4m 17s 05:28 17:19 06:20 16:26 07:18 15:29 11:24 147.62
28
08:19
138° Nam Đông Nam
14:29
222° Tây Nam
6h 09m -4m 10s 05:29 17:18 06:22 16:25 07:20 15:28 11:24 147.60
29
08:22
138° Nam Đông Nam
14:27
222° Tây Nam
6h 05m -4m 04s 05:31 17:17 06:24 16:24 07:22 15:27 11:24 147.57
30
08:24
139° Nam Đông Nam
14:25
221° Tây Nam
6h 01m -3m 56s 05:33 17:17 06:26 16:23 07:24 15:25 11:25 147.55

Trong Syktyvkar, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Syktyvkar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Syktyvkar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Syktyvkar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí