Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syktyvkar, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:44 74.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 285.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 51m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 34.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.693 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syktyvkar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:00
126° Nam Đông Nam
15:40
234° Tây Nam
7h 39m +5m 26s 05:24 18:16 06:15 17:25 07:09 16:32 11:50 147.41
2
07:58
126° Nam Đông Nam
15:43
234° Tây Nam
7h 44m +5m 29s 05:22 18:19 06:13 17:27 07:07 16:34 11:50 147.43
3
07:55
125° Nam Đông Nam
15:46
235° Tây Nam
7h 50m +5m 31s 05:20 18:21 06:11 17:30 07:04 16:37 11:50 147.45
4
07:53
124° Nam Đông Nam
15:49
236° Tây Nam
7h 56m +5m 33s 05:18 18:23 06:09 17:32 07:02 16:39 11:50 147.47
5
07:50
124° Đông Đông Nam
15:51
237° Tây Tây Nam
8h 01m +5m 34s 05:16 18:25 06:07 17:35 07:00 16:42 11:50 147.50
6
07:47
123° Đông Đông Nam
15:54
238° Tây Tây Nam
8h 07m +5m 36s 05:14 18:28 06:05 17:37 06:57 16:44 11:50 147.52
7
07:44
122° Đông Đông Nam
15:57
238° Tây Tây Nam
8h 12m +5m 38s 05:12 18:30 06:03 17:39 06:55 16:47 11:50 147.54
8
07:42
121° Đông Đông Nam
16:00
239° Tây Tây Nam
8h 18m +5m 39s 05:10 18:32 06:00 17:42 06:52 16:50 11:50 147.57
9
07:39
120° Đông Đông Nam
16:03
240° Tây Tây Nam
8h 24m +5m 40s 05:07 18:35 05:58 17:44 06:50 16:52 11:50 147.60
10
07:36
120° Đông Đông Nam
16:06
240° Tây Tây Nam
8h 29m +5m 42s 05:05 18:37 05:55 17:47 06:47 16:55 11:50 147.62
11
07:33
119° Đông Đông Nam
16:09
241° Tây Tây Nam
8h 35m +5m 43s 05:03 18:40 05:53 17:49 06:45 16:57 11:50 147.65
12
07:30
118° Đông Đông Nam
16:12
242° Tây Tây Nam
8h 41m +5m 44s 05:00 18:42 05:51 17:51 06:42 17:00 11:50 147.68
13
07:27
118° Đông Đông Nam
16:14
243° Tây Tây Nam
8h 47m +5m 45s 04:58 18:45 05:48 17:54 06:39 17:02 11:50 147.71
14
07:24
117° Đông Đông Nam
16:17
244° Tây Tây Nam
8h 52m +5m 45s 04:55 18:47 05:46 17:56 06:37 17:05 11:50 147.74
15
07:22
116° Đông Đông Nam
16:20
244° Tây Tây Nam
8h 58m +5m 46s 04:53 18:50 05:43 17:59 06:34 17:08 11:50 147.77
16
07:19
115° Đông Đông Nam
16:23
245° Tây Tây Nam
9h 04m +5m 47s 04:50 18:52 05:40 18:01 06:31 17:10 11:50 147.80
17
07:16
114° Đông Đông Nam
16:26
246° Tây Tây Nam
9h 10m +5m 47s 04:47 18:55 05:38 18:04 06:29 17:13 11:50 147.83
18
07:13
114° Đông Đông Nam
16:29
247° Tây Tây Nam
9h 16m +5m 48s 04:45 18:57 05:35 18:06 06:26 17:16 11:50 147.86
19
07:10
113° Đông Đông Nam
16:32
248° Tây Tây Nam
9h 21m +5m 48s 04:42 19:00 05:32 18:09 06:23 17:18 11:50 147.89
20
07:07
112° Đông Đông Nam
16:34
248° Tây Tây Nam
9h 27m +5m 49s 04:39 19:02 05:30 18:12 06:20 17:21 11:50 147.92
21
07:04
111° Đông Đông Nam
16:37
249° Tây Tây Nam
9h 33m +5m 49s 04:36 19:05 05:27 18:14 06:18 17:23 11:50 147.95
22
07:01
110° Đông Đông Nam
16:40
250° Tây Tây Nam
9h 39m +5m 50s 04:33 19:08 05:24 18:17 06:15 17:26 11:50 147.99
23
06:58
110° Đông Đông Nam
16:43
251° Tây Tây Nam
9h 45m +5m 50s 04:30 19:10 05:21 18:19 06:12 17:29 11:50 148.02
24
06:55
109° Đông Đông Nam
16:46
252° Tây Tây Nam
9h 51m +5m 50s 04:28 19:13 05:18 18:22 06:09 17:31 11:49 148.05
25
06:51
108° Đông Đông Nam
16:48
252° Tây Tây Nam
9h 56m +5m 50s 04:25 19:16 05:16 18:24 06:06 17:34 11:49 148.08
26
06:48
107° Đông Đông Nam
16:51
253° Tây Tây Nam
10h 02m +5m 51s 04:22 19:19 05:13 18:27 06:03 17:37 11:49 148.12
27
06:45
106° Đông Đông Nam
16:54
254° Tây Tây Nam
10h 08m +5m 51s 04:18 19:21 05:10 18:30 06:00 17:39 11:49 148.15
28
06:42
106° Đông Đông Nam
16:57
255° Tây Tây Nam
10h 14m +5m 51s 04:15 19:24 05:07 18:32 05:57 17:42 11:49 148.19

Trong Syktyvkar, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Syktyvkar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Syktyvkar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Syktyvkar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí