Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taganrog, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 79.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 280.7° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 06m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.681 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taganrog

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:07
111° Đông Đông Nam
17:07
249° Tây Tây Nam
10h 00m -3m 02s 05:23 18:51 05:58 18:16 06:34 17:40 12:07 148.49
2
07:08
111° Đông Đông Nam
17:06
249° Tây Tây Nam
9h 57m -3m 01s 05:24 18:50 06:00 18:14 06:36 17:38 12:07 148.45
3
07:10
112° Đông Đông Nam
17:04
248° Tây Tây Nam
9h 54m -2m 59s 05:26 18:48 06:01 18:13 06:37 17:37 12:07 148.41
4
07:11
112° Đông Đông Nam
17:03
248° Tây Tây Nam
9h 51m -2m 58s 05:27 18:47 06:02 18:12 06:39 17:36 12:07 148.38
5
07:13
112° Đông Đông Nam
17:01
247° Tây Tây Nam
9h 48m -2m 56s 05:28 18:46 06:04 18:10 06:40 17:34 12:07 148.34
6
07:14
113° Đông Đông Nam
17:00
247° Tây Tây Nam
9h 45m -2m 54s 05:29 18:45 06:05 18:09 06:41 17:33 12:07 148.30
7
07:16
113° Đông Đông Nam
16:58
246° Tây Tây Nam
9h 42m -2m 53s 05:31 18:44 06:06 18:08 06:43 17:32 12:07 148.27
8
07:17
114° Đông Đông Nam
16:57
246° Tây Tây Nam
9h 39m -2m 51s 05:32 18:42 06:08 18:07 06:44 17:30 12:08 148.23
9
07:19
114° Đông Đông Nam
16:56
246° Tây Tây Nam
9h 36m -2m 49s 05:33 18:41 06:09 18:06 06:46 17:29 12:08 148.20
10
07:20
115° Đông Đông Nam
16:54
245° Tây Tây Nam
9h 33m -2m 47s 05:35 18:40 06:10 18:04 06:47 17:28 12:08 148.16
11
07:22
115° Đông Đông Nam
16:53
245° Tây Tây Nam
9h 31m -2m 45s 05:36 18:39 06:12 18:03 06:48 17:27 12:08 148.12
12
07:23
116° Đông Đông Nam
16:52
244° Tây Tây Nam
9h 28m -2m 43s 05:37 18:38 06:13 18:02 06:50 17:26 12:08 148.09
13
07:25
116° Đông Đông Nam
16:51
244° Tây Tây Nam
9h 25m -2m 40s 05:38 18:37 06:14 18:01 06:51 17:24 12:08 148.06
14
07:26
116° Đông Đông Nam
16:50
243° Tây Tây Nam
9h 23m -2m 38s 05:40 18:36 06:16 18:00 06:53 17:23 12:08 148.02
15
07:28
117° Đông Đông Nam
16:48
243° Tây Tây Nam
9h 20m -2m 36s 05:41 18:35 06:17 17:59 06:54 17:22 12:08 147.99
16
07:29
117° Đông Đông Nam
16:47
243° Tây Tây Nam
9h 18m -2m 33s 05:42 18:34 06:18 17:58 06:55 17:21 12:09 147.95
17
07:31
118° Đông Đông Nam
16:46
242° Tây Tây Nam
9h 15m -2m 30s 05:43 18:34 06:20 17:58 06:57 17:20 12:09 147.92
18
07:32
118° Đông Đông Nam
16:45
242° Tây Tây Nam
9h 13m -2m 28s 05:45 18:33 06:21 17:57 06:58 17:20 12:09 147.89
19
07:34
118° Đông Đông Nam
16:44
242° Tây Tây Nam
9h 10m -2m 25s 05:46 18:32 06:22 17:56 06:59 17:19 12:09 147.85
20
07:35
119° Đông Đông Nam
16:43
241° Tây Tây Nam
9h 08m -2m 22s 05:47 18:31 06:23 17:55 07:01 17:18 12:09 147.82
21
07:36
119° Đông Đông Nam
16:42
241° Tây Tây Nam
9h 05m -2m 19s 05:48 18:31 06:25 17:54 07:02 17:17 12:10 147.79
22
07:38
120° Đông Đông Nam
16:42
240° Tây Tây Nam
9h 03m -2m 16s 05:49 18:30 06:26 17:54 07:03 17:16 12:10 147.76
23
07:39
120° Đông Đông Nam
16:41
240° Tây Tây Nam
9h 01m -2m 12s 05:51 18:29 06:27 17:53 07:05 17:15 12:10 147.73
24
07:41
120° Đông Đông Nam
16:40
240° Tây Tây Nam
8h 59m -2m 09s 05:52 18:29 06:28 17:52 07:06 17:15 12:10 147.70
25
07:42
120° Đông Đông Nam
16:39
239° Tây Tây Nam
8h 57m -2m 06s 05:53 18:28 06:29 17:52 07:07 17:14 12:11 147.67
26
07:43
121° Đông Đông Nam
16:38
239° Tây Tây Nam
8h 55m -2m 02s 05:54 18:28 06:31 17:51 07:08 17:14 12:11 147.65
27
07:45
121° Đông Đông Nam
16:38
239° Tây Tây Nam
8h 53m -1m 58s 05:55 18:27 06:32 17:51 07:10 17:13 12:11 147.62
28
07:46
121° Đông Đông Nam
16:37
239° Tây Tây Nam
8h 51m -1m 55s 05:56 18:27 06:33 17:50 07:11 17:12 12:12 147.59
29
07:47
122° Đông Đông Nam
16:37
238° Tây Tây Nam
8h 49m -1m 51s 05:57 18:27 06:34 17:50 07:12 17:12 12:12 147.57
30
07:49
122° Đông Đông Nam
16:36
238° Tây Tây Nam
8h 47m -1m 47s 05:58 18:26 06:35 17:50 07:13 17:12 12:12 147.55

Trong Taganrog, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taganrog

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taganrog

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taganrog

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí