Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taganrog, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:29 108.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:47 252.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 17m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -4.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.763 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taganrog

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:32
55° Đông Bắc
20:12
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +1m 34s 01:49 22:57 03:01 21:44 03:53 20:51 12:22 151.68
2
04:32
55° Đông Bắc
20:13
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m +1m 30s 01:47 22:59 03:00 21:45 03:52 20:52 12:22 151.71
3
04:31
55° Đông Bắc
20:13
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m +1m 26s 01:45 23:01 02:59 21:46 03:51 20:53 12:22 151.73
4
04:31
55° Đông Bắc
20:14
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m +1m 22s 01:43 23:03 02:58 21:47 03:51 20:54 12:22 151.75
5
04:30
55° Đông Bắc
20:15
306° Bắc Tây Bắc
15h 45m +1m 17s 01:41 23:05 02:57 21:49 03:50 20:55 12:22 151.77
6
04:30
54° Đông Bắc
20:16
306° Bắc Tây Bắc
15h 46m +1m 13s 01:39 23:07 02:56 21:50 03:49 20:56 12:22 151.79
7
04:29
54° Đông Bắc
20:17
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m +1m 09s 01:38 23:09 02:55 21:51 03:49 20:57 12:23 151.81
8
04:29
54° Đông Bắc
20:17
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m +1m 04s 01:36 23:11 02:55 21:52 03:48 20:58 12:23 151.83
9
04:29
54° Đông Bắc
20:18
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m +0m 59s 01:35 23:13 02:54 21:53 03:48 20:59 12:23 151.85
10
04:28
54° Đông Bắc
20:19
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +0m 55s 01:33 23:15 02:54 21:54 03:48 20:59 12:23 151.87
11
04:28
54° Đông Bắc
20:19
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +0m 50s 01:32 23:16 02:53 21:54 03:47 21:00 12:23 151.89
12
04:28
54° Đông Bắc
20:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 45s 01:31 23:18 02:53 21:55 03:47 21:01 12:24 151.91
13
04:28
54° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 41s 01:30 23:19 02:52 21:56 03:47 21:01 12:24 151.92
14
04:28
53° Đông Bắc
20:21
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m +0m 36s 01:29 23:21 02:52 21:57 03:47 21:02 12:24 151.94
15
04:27
53° Đông Bắc
20:21
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m +0m 31s 01:28 23:22 02:52 21:57 03:47 21:02 12:24 151.95
16
04:27
53° Đông Bắc
20:22
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 26s 01:27 23:23 02:52 21:58 03:47 21:03 12:24 151.97
17
04:27
53° Đông Bắc
20:22
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 21s 01:27 23:23 02:52 21:58 03:47 21:03 12:25 151.98
18
04:28
53° Đông Bắc
20:23
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 16s 01:26 23:24 02:51 21:59 03:47 21:04 12:25 151.99
19
04:28
53° Đông Bắc
20:23
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m +0m 12s 01:26 23:25 02:52 21:59 03:47 21:04 12:25 152.00
20
04:28
53° Đông Bắc
20:23
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m +0m 07s 01:26 23:25 02:52 21:59 03:47 21:04 12:25 152.01
21
04:28
53° Đông Bắc
20:23
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m +0m 02s 01:26 23:25 02:52 22:00 03:47 21:04 12:26 152.02
22
04:28
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m -0m 02s 01:26 23:25 02:52 22:00 03:47 21:05 12:26 152.03
23
04:28
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m -0m 07s 01:27 23:25 02:52 22:00 03:47 21:05 12:26 152.04
24
04:29
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m -0m 12s 01:27 23:25 02:53 22:00 03:48 21:05 12:26 152.04
25
04:29
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m -0m 17s 01:28 23:25 02:53 22:00 03:48 21:05 12:26 152.05
26
04:30
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m -0m 22s 01:29 23:24 02:54 22:00 03:49 21:05 12:27 152.06
27
04:30
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m -0m 27s 01:30 23:23 02:54 21:59 03:49 21:05 12:27 152.06
28
04:30
53° Đông Bắc
20:24
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m -0m 32s 01:31 23:22 02:55 21:59 03:50 21:05 12:27 152.07
29
04:31
53° Đông Bắc
20:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 36s 01:32 23:22 02:55 21:59 03:50 21:04 12:27 152.07
30
04:31
54° Đông Bắc
20:23
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 41s 01:34 23:20 02:56 21:59 03:51 21:04 12:27 152.08

Trong Taganrog, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 29.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taganrog

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taganrog

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taganrog

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 15 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí