Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tambov, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:49 ↑ 47.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:39 ↑ 312.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 49m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 12.31°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.943 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tambov
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -3m 17s | 01:20 | 23:15 | 02:51 | 21:47 | 03:49 | 20:50 | 12:20 | 151.83 |
| 2 |
04:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 19s | 01:26 | 23:09 | 02:54 | 21:44 | 03:51 | 20:48 | 12:20 | 151.81 |
| 3 |
04:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -3m 22s | 01:31 | 23:04 | 02:56 | 21:42 | 03:53 | 20:45 | 12:20 | 151.80 |
| 4 |
04:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 24s | 01:37 | 22:58 | 03:01 | 21:39 | 03:55 | 20:43 | 12:20 | 151.78 |
| 5 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -3m 26s | 01:42 | 22:54 | 03:01 | 21:36 | 03:57 | 20:41 | 12:20 | 151.75 |
| 6 |
04:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -3m 28s | 01:46 | 22:49 | 03:04 | 21:34 | 03:59 | 20:39 | 12:20 | 151.74 |
| 7 |
04:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -3m 30s | 01:51 | 22:44 | 03:06 | 21:31 | 04:01 | 20:37 | 12:20 | 151.71 |
| 8 |
04:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 32s | 01:55 | 22:40 | 03:09 | 21:28 | 04:03 | 20:35 | 12:19 | 151.69 |
| 9 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -3m 34s | 02:00 | 22:35 | 03:11 | 21:26 | 04:04 | 20:33 | 12:19 | 151.66 |
| 10 |
04:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 36s | 02:04 | 22:31 | 03:13 | 21:23 | 04:06 | 20:31 | 12:19 | 151.64 |
| 11 |
04:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 38s | 02:08 | 22:27 | 03:16 | 21:20 | 04:08 | 20:28 | 12:19 | 151.61 |
| 12 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 39s | 02:11 | 22:23 | 03:18 | 21:17 | 04:10 | 20:26 | 12:19 | 151.59 |
| 13 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 41s | 02:15 | 22:19 | 03:21 | 21:15 | 04:12 | 20:24 | 12:19 | 151.57 |
| 14 |
04:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -3m 42s | 02:19 | 22:15 | 03:23 | 21:12 | 04:14 | 20:22 | 12:19 | 151.53 |
| 15 |
04:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 44s | 02:22 | 22:11 | 03:25 | 21:09 | 04:16 | 20:19 | 12:18 | 151.52 |
| 16 |
04:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 45s | 02:26 | 22:07 | 03:28 | 21:06 | 04:18 | 20:17 | 12:18 | 151.49 |
| 17 |
04:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 46s | 02:29 | 22:04 | 03:30 | 21:04 | 04:20 | 20:15 | 12:18 | 151.46 |
| 18 |
05:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 48s | 02:33 | 22:00 | 03:32 | 21:01 | 04:21 | 20:12 | 12:18 | 151.42 |
| 19 |
05:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -3m 49s | 02:36 | 21:56 | 03:35 | 20:58 | 04:23 | 20:10 | 12:17 | 151.40 |
| 20 |
05:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 50s | 02:39 | 21:53 | 03:37 | 20:56 | 04:25 | 20:08 | 12:17 | 151.37 |
| 21 |
05:06
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -3m 51s | 02:42 | 21:49 | 03:39 | 20:53 | 04:27 | 20:05 | 12:17 | 151.34 |
| 22 |
05:07
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -3m 52s | 02:45 | 21:46 | 03:41 | 20:50 | 04:29 | 20:03 | 12:17 | 151.31 |
| 23 |
05:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -3m 53s | 02:48 | 21:42 | 03:44 | 20:47 | 04:31 | 20:01 | 12:17 | 151.27 |
| 24 |
05:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -3m 54s | 02:51 | 21:39 | 03:46 | 20:45 | 04:33 | 19:58 | 12:16 | 151.25 |
| 25 |
05:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -3m 54s | 02:54 | 21:35 | 03:48 | 20:42 | 04:35 | 19:56 | 12:16 | 151.20 |
| 26 |
05:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 55s | 03:00 | 21:32 | 03:50 | 20:39 | 04:36 | 19:53 | 12:16 | 151.18 |
| 27 |
05:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 56s | 03:00 | 21:28 | 03:52 | 20:36 | 04:38 | 19:51 | 12:15 | 151.15 |
| 28 |
05:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -3m 57s | 03:03 | 21:25 | 03:55 | 20:34 | 04:40 | 19:49 | 12:15 | 151.12 |
| 29 |
05:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -3m 57s | 03:05 | 21:22 | 03:57 | 20:31 | 04:42 | 19:46 | 12:15 | 151.06 |
| 30 |
05:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -3m 58s | 03:08 | 21:19 | 03:59 | 20:28 | 04:44 | 19:44 | 12:15 | 151.05 |
| 31 |
05:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -3m 58s | 03:11 | 21:15 | 04:01 | 20:26 | 04:46 | 19:41 | 12:14 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tambov. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tambov, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tambov
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tambov
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Tambov
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Tambov.