Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tekstil’shchiki, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:13 52.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:38 308.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 25m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 0.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tekstil’shchiki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:58
132° S
16:06
228° V
7klst 07mín +1m 22s 06:38 18:26 07:23 17:41 08:11 16:53 12:32 147.10
2
08:58
132° S
16:07
228° V
7klst 09mín +1m 29s 06:38 18:27 07:23 17:42 08:11 16:54 12:32 147.10
3
08:58
132° S
16:09
228° V
7klst 11mín +1m 37s 06:38 18:28 07:23 17:44 08:11 16:56 12:33 147.10
4
08:57
132° S
16:10
228° V
7klst 12mín +1m 44s 06:38 18:30 07:23 17:45 08:10 16:57 12:33 147.10
5
08:57
131° S
16:11
229° V
7klst 14mín +1m 51s 06:37 18:31 07:22 17:46 08:10 16:58 12:34 147.10
6
08:56
131° S
16:13
229° V
7klst 16mín +1m 58s 06:37 18:32 07:22 17:47 08:10 16:59 12:34 147.10
7
08:56
131° S
16:14
229° V
7klst 18mín +2m 05s 06:37 18:33 07:22 17:48 08:09 17:01 12:35 147.11
8
08:55
131° S
16:16
229° V
7klst 20mín +2m 12s 06:37 18:34 07:21 17:50 08:09 17:02 12:35 147.11
9
08:54
130° S
16:17
230° V
7klst 23mín +2m 18s 06:36 18:35 07:21 17:51 08:08 17:03 12:35 147.12
10
08:53
130° S
16:19
230° V
7klst 25mín +2m 24s 06:36 18:37 07:20 17:52 08:08 17:05 12:36 147.12
11
08:53
130° S
16:21
230° V
7klst 28mín +2m 31s 06:35 18:38 07:20 17:54 08:07 17:06 12:36 147.13
12
08:52
129° S
16:22
231° V
7klst 30mín +2m 37s 06:35 18:39 07:19 17:55 08:06 17:08 12:37 147.13
13
08:51
129° S
16:24
231° V
7klst 33mín +2m 42s 06:34 18:41 07:18 17:56 08:05 17:09 12:37 147.14
14
08:50
129° S
16:26
232° V
7klst 36mín +2m 48s 06:34 18:42 07:18 17:58 08:05 17:11 12:37 147.15
15
08:49
128° S
16:28
232° V
7klst 39mín +2m 53s 06:33 18:44 07:17 17:59 08:04 17:13 12:38 147.16
16
08:47
128° S
16:30
232° V
7klst 42mín +2m 59s 06:32 18:45 07:16 18:01 08:03 17:14 12:38 147.17
17
08:46
128° S
16:31
233° V
7klst 45mín +3m 04s 06:31 18:46 07:15 18:02 08:02 17:16 12:38 147.18
18
08:45
127° S
16:33
233° V
7klst 48mín +3m 09s 06:30 18:48 07:14 18:04 08:01 17:18 12:39 147.19
19
08:44
127° S
16:35
234° V
7klst 51mín +3m 13s 06:30 18:50 07:13 18:06 08:00 17:19 12:39 147.20
20
08:42
126° S
16:37
234° V
7klst 54mín +3m 18s 06:29 18:51 07:12 18:07 07:58 17:21 12:39 147.21
21
08:41
126° S
16:39
234° V
7klst 58mín +3m 22s 06:28 18:53 07:11 18:09 07:57 17:23 12:40 147.23
22
08:40
125° S
16:41
235° V
8klst 01mín +3m 26s 06:27 18:54 07:10 18:11 07:56 17:25 12:40 147.24
23
08:38
125° S
16:43
235° V
8klst 05mín +3m 30s 06:26 18:56 07:09 18:12 07:55 17:27 12:40 147.25
24
08:36
124° S
16:45
236° V
8klst 08mín +3m 34s 06:24 18:57 07:08 18:14 07:53 17:28 12:41 147.27
25
08:35
124° S
16:47
236° VNA
8klst 12mín +3m 38s 06:23 18:59 07:07 18:16 07:52 17:30 12:41 147.28
26
08:33
123° EAA
16:49
237° VNA
8klst 16mín +3m 41s 06:22 19:01 07:05 18:17 07:51 17:32 12:41 147.30
27
08:32
123° EAA
16:52
237° VNA
8klst 19mín +3m 45s 06:21 19:03 07:04 18:19 07:49 17:34 12:41 147.31
28
08:30
122° EAA
16:54
238° VNA
8klst 23mín +3m 48s 06:19 19:04 07:03 18:21 07:48 17:36 12:41 147.33
29
08:28
122° EAA
16:56
238° VNA
8klst 27mín +3m 51s 06:18 19:06 07:01 18:23 07:46 17:38 12:42 147.35
30
08:26
121° EAA
16:58
239° VNA
8klst 31mín +3m 54s 06:17 19:08 07:00 18:25 07:45 17:40 12:42 147.37
31
08:25
121° EAA
17:00
240° VNA
8klst 35mín +3m 57s 06:15 19:09 06:58 18:26 07:43 17:42 12:42 147.39

Trong Tekstil’shchiki, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tekstil’shchiki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tekstil’shchiki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tekstil’shchiki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí