Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tekstil’shchiki, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:09 51.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 309.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 32m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tekstil’shchiki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
81° ESE
19:06
280° WNW
13h 05m +4m 36s 03:46 21:21 04:36 20:30 05:22 19:44 12:33 149.48
2
05:58
80° ESE
19:08
280° WNW
13h 10m +4m 36s 03:42 21:24 04:33 20:33 05:19 19:46 12:32 149.52
3
05:55
79° ESE
19:10
281° WNW
13h 14m +4m 35s 03:39 21:27 04:30 20:35 05:16 19:49 12:32 149.56
4
05:52
79° E
19:12
282° NW
13h 19m +4m 35s 03:35 21:30 04:27 20:38 05:14 19:51 12:32 149.61
5
05:50
78° E
19:14
282° NW
13h 23m +4m 35s 03:32 21:33 04:24 20:40 05:11 19:53 12:31 149.65
6
05:47
77° E
19:16
283° NW
13h 28m +4m 35s 03:28 21:36 04:21 20:42 05:08 19:55 12:31 149.69
7
05:45
77° E
19:18
284° NW
13h 33m +4m 34s 03:24 21:40 04:18 20:45 05:06 19:57 12:31 149.74
8
05:42
76° E
19:20
284° NW
13h 37m +4m 34s 03:21 21:43 04:15 20:47 05:03 19:59 12:31 149.78
9
05:40
75° E
19:22
285° NW
13h 42m +4m 33s 03:17 21:46 04:12 20:50 05:00 20:02 12:30 149.82
10
05:37
75° E
19:24
286° NW
13h 46m +4m 33s 03:13 21:49 04:09 20:53 04:58 20:04 12:30 149.87
11
05:35
74° E
19:26
286° NW
13h 51m +4m 32s 03:09 21:53 04:06 20:55 04:55 20:06 12:30 149.91
12
05:32
73° E
19:28
287° NW
13h 55m +4m 32s 03:05 21:56 04:03 20:58 04:52 20:08 12:29 149.96
13
05:30
73° E
19:30
288° NW
14h 00m +4m 31s 03:01 22:00 04:00 21:00 04:49 20:10 12:29 150.00
14
05:27
72° E
19:32
288° NW
14h 04m +4m 31s 02:58 22:03 03:57 21:03 04:47 20:13 12:29 150.04
15
05:25
71° E
19:34
289° NW
14h 09m +4m 30s 02:53 22:07 03:54 21:06 04:44 20:15 12:29 150.08
16
05:22
71° E
19:36
290° NW
14h 13m +4m 29s 02:49 22:11 03:51 21:08 04:41 20:17 12:28 150.13
17
05:20
70° E
19:38
290° NW
14h 18m +4m 29s 02:45 22:15 03:47 21:11 04:39 20:19 12:28 150.17
18
05:17
69° E
19:40
291° NW
14h 22m +4m 28s 02:41 22:19 03:44 21:14 04:36 20:21 12:28 150.21
19
05:15
69° E
19:42
292° NW
14h 27m +4m 27s 02:36 22:23 03:41 21:16 04:33 20:24 12:28 150.25
20
05:12
68° E
19:44
292° NW
14h 31m +4m 26s 02:32 22:27 03:38 21:19 04:31 20:26 12:28 150.29
21
05:10
67° E
19:46
293° NW
14h 36m +4m 25s 02:27 22:31 03:35 21:22 04:28 20:28 12:27 150.33
22
05:07
67° E
19:48
294° NW
14h 40m +4m 25s 02:22 22:36 03:32 21:25 04:25 20:31 12:27 150.37
23
05:05
66° E
19:50
294° NW
14h 45m +4m 24s 02:17 22:40 03:28 21:28 04:23 20:33 12:27 150.41
24
05:03
66° E
19:52
295° NW
14h 49m +4m 22s 02:12 22:45 03:25 21:31 04:20 20:35 12:27 150.45
25
05:00
65° E
19:54
296° NW
14h 53m +4m 21s 02:07 22:50 03:22 21:34 04:17 20:37 12:27 150.49
26
04:58
64° E
19:56
296° NW
14h 58m +4m 20s 02:02 22:56 03:19 21:37 04:15 20:40 12:26 150.53
27
04:56
64° E
19:58
297° NW
15h 02m +4m 19s 01:56 23:01 03:15 21:40 04:12 20:42 12:26 150.56
28
04:53
63° E
20:00
297° NW
15h 06m +4m 18s 01:50 23:07 03:12 21:43 04:10 20:44 12:26 150.60
29
04:51
62° E
20:02
298° NW
15h 11m +4m 16s 01:44 23:14 03:09 21:46 04:07 20:47 12:26 150.64
30
04:49
62° E
20:04
298° NW
15h 15m +4m 15s 01:37 23:21 03:05 21:49 04:04 20:49 12:26 150.68

Trong Tekstil’shchiki, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tekstil’shchiki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tekstil’shchiki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tekstil’shchiki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí