Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thơ, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 77.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:14 282.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 23m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 41.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.695 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thơ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:49
130° Nam Đông Nam
16:16
230° Tây Nam
7h 26m +1m 15s 06:36 18:30 07:19 17:46 08:05 17:00 12:32 147.10
2
08:49
130° Nam Đông Nam
16:17
230° Tây Nam
7h 27m +1m 22s 06:36 18:31 07:19 17:47 08:05 17:01 12:33 147.10
3
08:49
130° Nam Đông Nam
16:18
230° Tây Nam
7h 29m +1m 29s 06:36 18:32 07:19 17:48 08:05 17:03 12:33 147.10
4
08:49
130° Nam Đông Nam
16:19
230° Tây Nam
7h 30m +1m 36s 06:36 18:33 07:19 17:49 08:04 17:04 12:34 147.10
5
08:48
130° Nam Đông Nam
16:21
230° Tây Nam
7h 32m +1m 42s 06:35 18:34 07:18 17:51 08:04 17:05 12:34 147.10
6
08:48
129° Nam Đông Nam
16:22
231° Tây Nam
7h 34m +1m 49s 06:35 18:35 07:18 17:52 08:04 17:06 12:35 147.10
7
08:47
129° Nam Đông Nam
16:24
231° Tây Nam
7h 36m +1m 55s 06:35 18:36 07:18 17:53 08:03 17:07 12:35 147.11
8
08:47
129° Nam Đông Nam
16:25
231° Tây Nam
7h 38m +2m 01s 06:35 18:37 07:18 17:54 08:03 17:09 12:36 147.11
9
08:46
129° Nam Đông Nam
16:26
232° Tây Nam
7h 40m +2m 07s 06:34 18:38 07:17 17:55 08:02 17:10 12:36 147.12
10
08:45
128° Nam Đông Nam
16:28
232° Tây Nam
7h 42m +2m 13s 06:34 18:40 07:17 17:57 08:02 17:11 12:36 147.12
11
08:45
128° Nam Đông Nam
16:30
232° Tây Nam
7h 44m +2m 19s 06:33 18:41 07:16 17:58 08:01 17:13 12:37 147.13
12
08:44
128° Nam Đông Nam
16:31
232° Tây Nam
7h 47m +2m 25s 06:33 18:42 07:16 17:59 08:01 17:14 12:37 147.13
13
08:43
127° Nam Đông Nam
16:33
233° Tây Nam
7h 49m +2m 30s 06:32 18:43 07:15 18:01 08:00 17:16 12:38 147.14
14
08:42
127° Nam Đông Nam
16:34
233° Tây Nam
7h 52m +2m 35s 06:32 18:45 07:14 18:02 07:59 17:17 12:38 147.15
15
08:41
127° Nam Đông Nam
16:36
234° Tây Nam
7h 55m +2m 40s 06:31 18:46 07:14 18:04 07:58 17:19 12:38 147.16
16
08:40
126° Nam Đông Nam
16:38
234° Tây Nam
7h 57m +2m 45s 06:31 18:47 07:13 18:05 07:58 17:20 12:39 147.17
17
08:39
126° Nam Đông Nam
16:40
234° Tây Nam
8h 00m +2m 50s 06:30 18:49 07:12 18:06 07:57 17:22 12:39 147.18
18
08:38
126° Nam Đông Nam
16:41
235° Tây Nam
8h 03m +2m 55s 06:29 18:50 07:11 18:08 07:56 17:24 12:39 147.19
19
08:37
125° Nam Đông Nam
16:43
235° Tây Nam
8h 06m +2m 59s 06:28 18:52 07:10 18:10 07:55 17:25 12:40 147.20
20
08:35
125° Nam Đông Nam
16:45
236° Tây Nam
8h 09m +3m 04s 06:27 18:53 07:10 18:11 07:54 17:27 12:40 147.21
21
08:34
124° Nam Đông Nam
16:47
236° Tây Nam
8h 12m +3m 08s 06:26 18:55 07:09 18:13 07:53 17:29 12:40 147.23
22
08:33
124° Nam Đông Nam
16:49
236° Tây Tây Nam
8h 16m +3m 12s 06:25 18:56 07:08 18:14 07:51 17:30 12:40 147.24
23
08:31
123° Đông Đông Nam
16:51
237° Tây Tây Nam
8h 19m +3m 16s 06:24 18:58 07:06 18:16 07:50 17:32 12:41 147.25
24
08:30
123° Đông Đông Nam
16:53
237° Tây Tây Nam
8h 22m +3m 19s 06:23 18:59 07:05 18:17 07:49 17:34 12:41 147.27
25
08:29
122° Đông Đông Nam
16:55
238° Tây Tây Nam
8h 26m +3m 23s 06:22 19:01 07:04 18:19 07:48 17:36 12:41 147.28
26
08:27
122° Đông Đông Nam
16:57
238° Tây Tây Nam
8h 29m +3m 26s 06:21 19:03 07:03 18:21 07:46 17:37 12:41 147.30
27
08:26
122° Đông Đông Nam
16:59
239° Tây Tây Nam
8h 32m +3m 29s 06:20 19:04 07:02 18:22 07:45 17:39 12:42 147.31
28
08:24
121° Đông Đông Nam
17:01
239° Tây Tây Nam
8h 36m +3m 33s 06:19 19:06 07:00 18:24 07:44 17:41 12:42 147.33
29
08:22
120° Đông Đông Nam
17:03
240° Tây Tây Nam
8h 40m +3m 36s 06:18 19:07 06:59 18:26 07:42 17:43 12:42 147.35
30
08:21
120° Đông Đông Nam
17:05
240° Tây Tây Nam
8h 43m +3m 38s 06:16 19:09 06:58 18:28 07:41 17:45 12:42 147.37
31
08:19
119° Đông Đông Nam
17:07
241° Tây Tây Nam
8h 47m +3m 41s 06:15 19:11 06:56 18:29 07:39 17:46 12:42 147.39

Trong Thơ, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thơ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thơ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thơ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí