Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thơ, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 77.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:14 282.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 23m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 41.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.695 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thơ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:30
114° Đông Đông Nam
16:54
246° Tây Tây Nam
9h 23m -4m 00s 05:29 18:55 06:10 18:14 06:52 17:33 12:13 148.49
2
07:32
115° Đông Đông Nam
16:52
245° Tây Tây Nam
9h 19m -3m 58s 05:30 18:54 06:12 18:13 06:54 17:31 12:13 148.45
3
07:34
115° Đông Đông Nam
16:50
245° Tây Tây Nam
9h 16m -3m 56s 05:32 18:52 06:13 18:11 06:55 17:29 12:13 148.41
4
07:36
116° Đông Đông Nam
16:48
244° Tây Tây Nam
9h 12m -3m 55s 05:34 18:50 06:15 18:09 06:57 17:27 12:13 148.38
5
07:38
116° Đông Đông Nam
16:46
244° Tây Tây Nam
9h 08m -3m 53s 05:36 18:49 06:17 18:07 06:59 17:25 12:13 148.34
6
07:40
117° Đông Đông Nam
16:44
243° Tây Tây Nam
9h 04m -3m 51s 05:37 18:47 06:19 18:06 07:01 17:24 12:13 148.30
7
07:42
117° Đông Đông Nam
16:43
242° Tây Tây Nam
9h 00m -3m 49s 05:39 18:46 06:20 18:04 07:03 17:22 12:13 148.27
8
07:44
118° Đông Đông Nam
16:41
242° Tây Tây Nam
8h 56m -3m 47s 05:41 18:44 06:22 18:03 07:04 17:20 12:13 148.23
9
07:46
118° Đông Đông Nam
16:39
241° Tây Tây Nam
8h 52m -3m 45s 05:42 18:43 06:24 18:01 07:06 17:19 12:13 148.20
10
07:48
119° Đông Đông Nam
16:37
241° Tây Tây Nam
8h 49m -3m 43s 05:44 18:41 06:25 18:00 07:08 17:17 12:13 148.16
11
07:50
120° Đông Đông Nam
16:35
240° Tây Tây Nam
8h 45m -3m 40s 05:45 18:40 06:27 17:58 07:10 17:15 12:13 148.12
12
07:52
120° Đông Đông Nam
16:34
240° Tây Tây Nam
8h 41m -3m 38s 05:47 18:38 06:29 17:57 07:12 17:14 12:13 148.09
13
07:54
120° Đông Đông Nam
16:32
239° Tây Tây Nam
8h 38m -3m 35s 05:49 18:37 06:30 17:55 07:13 17:12 12:13 148.06
14
07:56
121° Đông Đông Nam
16:30
239° Tây Tây Nam
8h 34m -3m 32s 05:50 18:36 06:32 17:54 07:15 17:11 12:13 148.02
15
07:58
122° Đông Đông Nam
16:29
238° Tây Tây Nam
8h 31m -3m 29s 05:52 18:35 06:34 17:53 07:17 17:10 12:13 147.99
16
07:59
122° Đông Đông Nam
16:27
238° Tây Tây Nam
8h 27m -3m 26s 05:53 18:33 06:35 17:52 07:19 17:08 12:14 147.95
17
08:01
122° Đông Đông Nam
16:26
237° Tây Tây Nam
8h 24m -3m 23s 05:55 18:32 06:37 17:50 07:20 17:07 12:14 147.92
18
08:03
123° Đông Đông Nam
16:24
237° Tây Tây Nam
8h 21m -3m 19s 05:56 18:31 06:38 17:49 07:22 17:06 12:14 147.89
19
08:05
123° Đông Đông Nam
16:23
236° Tây Tây Nam
8h 17m -3m 16s 05:58 18:30 06:40 17:48 07:24 17:04 12:14 147.85
20
08:07
124° Nam Đông Nam
16:22
236° Tây Nam
8h 14m -3m 12s 05:59 18:29 06:42 17:47 07:25 17:03 12:14 147.82
21
08:09
124° Nam Đông Nam
16:20
236° Tây Nam
8h 11m -3m 09s 06:01 18:28 06:43 17:46 07:27 17:02 12:15 147.79
22
08:11
125° Nam Đông Nam
16:19
235° Tây Nam
8h 08m -3m 05s 06:02 18:27 06:45 17:45 07:29 17:01 12:15 147.76
23
08:12
125° Nam Đông Nam
16:18
235° Tây Nam
8h 05m -3m 00s 06:04 18:26 06:46 17:44 07:30 17:00 12:15 147.73
24
08:14
126° Nam Đông Nam
16:17
234° Tây Nam
8h 02m -2m 56s 06:05 18:26 06:48 17:43 07:32 16:59 12:16 147.70
25
08:16
126° Nam Đông Nam
16:16
234° Tây Nam
7h 59m -2m 52s 06:07 18:25 06:49 17:42 07:34 16:58 12:16 147.67
26
08:18
126° Nam Đông Nam
16:14
234° Tây Nam
7h 56m -2m 47s 06:08 18:24 06:50 17:42 07:35 16:57 12:16 147.65
27
08:19
127° Nam Đông Nam
16:13
233° Tây Nam
7h 54m -2m 42s 06:09 18:23 06:52 17:41 07:37 16:56 12:16 147.62
28
08:21
127° Nam Đông Nam
16:12
233° Tây Nam
7h 51m -2m 37s 06:11 18:23 06:53 17:40 07:38 16:55 12:17 147.59
29
08:23
127° Nam Đông Nam
16:12
232° Tây Nam
7h 48m -2m 32s 06:12 18:22 06:55 17:40 07:40 16:55 12:17 147.57
30
08:24
128° Nam Đông Nam
16:11
232° Tây Nam
7h 46m -2m 27s 06:13 18:22 06:56 17:39 07:41 16:54 12:17 147.55

Trong Thơ, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thơ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thơ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thơ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí