Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ukhta, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 01:27 ↑ 26.9° Bắc Bắc Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:31 ↑ 332.6° Bắc Bắc Tây
Thời gian ban ngày: 20h 03m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -3.22°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ukhta
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:45
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +6m 22s | 01:34 | 21:28 | 02:54 | 20:07 | 03:56 | 19:04 | 11:29 | 149.47 |
| 2 |
04:42
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +6m 22s | 01:28 | 21:34 | 02:49 | 20:11 | 03:52 | 19:07 | 11:28 | 149.52 |
| 3 |
04:38
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +6m 22s | 01:21 | 21:41 | 02:45 | 20:14 | 03:48 | 19:10 | 11:28 | 149.57 |
| 4 |
04:35
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +6m 22s | 01:14 | 21:48 | 02:40 | 20:18 | 03:44 | 19:13 | 11:28 | 149.60 |
| 5 |
04:31
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +6m 23s | 01:06 | 21:56 | 02:36 | 20:23 | 03:41 | 19:17 | 11:28 | 149.66 |
| 6 |
04:28
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +6m 23s | 00:58 | 22:04 | 02:31 | 20:27 | 03:37 | 19:20 | 11:27 | 149.69 |
| 7 |
04:24
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +6m 23s | 00:49 | 22:13 | 02:26 | 20:31 | 03:33 | 19:23 | 11:27 | 149.75 |
| 8 |
04:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +6m 23s | 00:39 | 22:24 | 02:22 | 20:35 | 03:29 | 19:26 | 11:27 | 149.79 |
| 9 |
04:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +6m 23s | 00:28 | 22:37 | 02:17 | 20:40 | 03:25 | 19:30 | 11:26 | 149.83 |
| 10 |
04:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +6m 24s | 23:55 | 22:55 | 02:12 | 20:44 | 03:21 | 19:33 | 11:26 | 149.87 |
| 11 |
04:10
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +6m 24s | N/A | N/A | 02:07 | 20:49 | 03:18 | 19:37 | 11:26 | 149.91 |
| 12 |
04:07
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +6m 24s | N/A | N/A | 02:02 | 20:54 | 03:14 | 19:40 | 11:26 | 149.95 |
| 13 |
04:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +6m 24s | N/A | N/A | 01:56 | 20:58 | 03:10 | 19:43 | 11:25 | 149.99 |
| 14 |
04:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +6m 24s | N/A | N/A | 01:51 | 21:03 | 03:06 | 19:47 | 11:25 | 150.03 |
| 15 |
03:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +6m 24s | N/A | N/A | 01:45 | 21:09 | 03:02 | 19:50 | 11:25 | 150.08 |
| 16 |
03:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +6m 25s | N/A | N/A | 01:40 | 21:14 | 02:57 | 19:54 | 11:25 | 150.13 |
| 17 |
03:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +6m 25s | N/A | N/A | 01:34 | 21:20 | 02:54 | 19:57 | 11:24 | 150.18 |
| 18 |
03:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +6m 25s | N/A | N/A | 01:28 | 21:25 | 02:50 | 20:01 | 11:24 | 150.20 |
| 19 |
03:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +6m 25s | N/A | N/A | 01:22 | 21:31 | 02:46 | 20:05 | 11:24 | 150.26 |
| 20 |
03:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +6m 25s | N/A | N/A | 01:15 | 21:38 | 02:42 | 20:08 | 11:24 | 150.29 |
| 21 |
03:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +6m 25s | N/A | N/A | 01:08 | 21:45 | 02:38 | 20:12 | 11:24 | 150.33 |
| 22 |
03:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +6m 25s | N/A | N/A | 01:01 | 21:52 | 02:34 | 20:16 | 11:23 | 150.38 |
| 23 |
03:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +6m 25s | N/A | N/A | 00:54 | 22:00 | 02:30 | 20:20 | 11:23 | 150.41 |
| 24 |
03:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 56m | +6m 25s | N/A | N/A | 00:45 | 22:08 | 02:25 | 20:24 | 11:23 | 150.44 |
| 25 |
03:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 02m | +6m 25s | N/A | N/A | 00:37 | 22:18 | 02:21 | 20:27 | 11:23 | 150.49 |
| 26 |
03:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +6m 25s | N/A | N/A | 00:27 | 22:29 | 02:17 | 20:31 | 11:23 | 150.53 |
| 27 |
03:16
↑
56° Đông Bắc
|
19:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +6m 25s | N/A | N/A | 00:15 | 22:43 | 02:13 | 20:35 | 11:23 | 150.56 |
| 28 |
03:12
↑
55° Đông Bắc
|
19:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +6m 25s | N/A | N/A | 23:35 | 23:07 | 02:08 | 20:39 | 11:22 | 150.60 |
| 29 |
03:09
↑
54° Đông Bắc
|
19:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +6m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:04 | 20:44 | 11:22 | 150.63 |
| 30 |
03:06
↑
53° Đông Bắc
|
19:40
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +6m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:00 | 20:48 | 11:22 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ukhta. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ukhta, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ukhta
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ukhta
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ukhta
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ukhta.