Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulan-Ude, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 79.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:29 281.0° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 12m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 27.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.636 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulan-Ude

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:50
94° Đông
18:27
266° Tây
11h 37m -3m 57s 04:56 20:20 05:36 19:40 06:15 19:01 12:39 149.79
2
06:51
95° Đông
18:25
265° Tây
11h 33m -3m 57s 04:58 20:18 05:38 19:38 06:17 18:59 12:39 149.75
3
06:53
95° Đông
18:23
264° Tây
11h 29m -3m 57s 05:00 20:15 05:40 19:35 06:19 18:57 12:38 149.71
4
06:55
96° Đông
18:20
264° Tây
11h 25m -3m 56s 05:02 20:13 05:41 19:33 06:20 18:54 12:38 149.66
5
06:56
96° Đông
18:18
263° Tây
11h 21m -3m 56s 05:03 20:10 05:43 19:31 06:22 18:52 12:38 149.62
6
06:58
97° Đông
18:16
263° Tây
11h 17m -3m 56s 05:05 20:08 05:45 19:29 06:24 18:50 12:37 149.58
7
07:00
98° Đông
18:13
262° Tây
11h 13m -3m 56s 05:07 20:06 05:47 19:26 06:25 18:48 12:37 149.54
8
07:01
98° Đông
18:11
261° Tây
11h 09m -3m 56s 05:09 20:03 05:48 19:24 06:27 18:45 12:37 149.50
9
07:03
99° Đông
18:09
261° Tây
11h 06m -3m 55s 05:10 20:01 05:50 19:22 06:29 18:43 12:36 149.45
10
07:05
100° Đông
18:07
260° Tây
11h 02m -3m 55s 05:12 19:59 05:52 19:20 06:30 18:41 12:36 149.41
11
07:06
100° Đông
18:05
260° Tây
10h 58m -3m 55s 05:14 19:57 05:53 19:17 06:32 18:39 12:36 149.37
12
07:08
101° Đông
18:02
259° Tây
10h 54m -3m 54s 05:16 19:54 05:55 19:15 06:34 18:37 12:36 149.32
13
07:10
102° Đông Đông Nam
18:00
258° Tây Tây Nam
10h 50m -3m 54s 05:17 19:52 05:56 19:13 06:35 18:35 12:35 149.28
14
07:11
102° Đông Đông Nam
17:58
258° Tây Tây Nam
10h 46m -3m 54s 05:19 19:50 05:58 19:11 06:37 18:32 12:35 149.24
15
07:13
103° Đông Đông Nam
17:56
257° Tây Tây Nam
10h 42m -3m 53s 05:21 19:48 06:00 19:09 06:39 18:30 12:35 149.19
16
07:15
103° Đông Đông Nam
17:54
256° Tây Tây Nam
10h 38m -3m 53s 05:22 19:46 06:01 19:07 06:40 18:28 12:35 149.15
17
07:17
104° Đông Đông Nam
17:51
256° Tây Tây Nam
10h 34m -3m 52s 05:24 19:44 06:03 19:05 06:42 18:26 12:34 149.11
18
07:18
104° Đông Đông Nam
17:49
255° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 51s 05:26 19:42 06:05 19:03 06:44 18:24 12:34 149.07
19
07:20
105° Đông Đông Nam
17:47
255° Tây Tây Nam
10h 27m -3m 51s 05:27 19:40 06:06 19:01 06:45 18:22 12:34 149.02
20
07:22
106° Đông Đông Nam
17:45
254° Tây Tây Nam
10h 23m -3m 50s 05:29 19:38 06:08 18:59 06:47 18:20 12:34 148.98
21
07:24
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 19m -3m 49s 05:31 19:36 06:10 18:57 06:49 18:18 12:34 148.94
22
07:25
107° Đông Đông Nam
17:41
253° Tây Tây Nam
10h 15m -3m 49s 05:32 19:34 06:11 18:55 06:50 18:16 12:34 148.90
23
07:27
108° Đông Đông Nam
17:39
252° Tây Tây Nam
10h 11m -3m 48s 05:34 19:32 06:13 18:53 06:52 18:14 12:33 148.85
24
07:29
108° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 08m -3m 47s 05:36 19:30 06:14 18:51 06:54 18:12 12:33 148.81
25
07:31
109° Đông Đông Nam
17:35
251° Tây Tây Nam
10h 04m -3m 46s 05:37 19:28 06:16 18:49 06:55 18:10 12:33 148.77
26
07:32
109° Đông Đông Nam
17:33
251° Tây Tây Nam
10h 00m -3m 45s 05:39 19:26 06:18 18:47 06:57 18:08 12:33 148.73
27
07:34
110° Đông Đông Nam
17:31
250° Tây Tây Nam
9h 56m -3m 44s 05:40 19:24 06:19 18:46 06:59 18:06 12:33 148.69
28
07:36
110° Đông Đông Nam
17:29
249° Tây Tây Nam
9h 53m -3m 43s 05:42 19:23 06:21 18:44 07:00 18:05 12:33 148.65
29
07:38
111° Đông Đông Nam
17:27
249° Tây Tây Nam
9h 49m -3m 42s 05:44 19:21 06:23 18:42 07:02 18:03 12:33 148.61
30
07:39
112° Đông Đông Nam
17:25
248° Tây Tây Nam
9h 45m -3m 41s 05:45 19:19 06:24 18:40 07:04 18:01 12:33 148.57
31
07:41
112° Đông Đông Nam
17:23
248° Tây Tây Nam
9h 41m -3m 39s 05:47 19:18 06:26 18:39 07:05 17:59 12:33 148.53

Trong Ulan-Ude, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ulan-Ude

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ulan-Ude

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ulan-Ude

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí