Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulan-Ude, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 78.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:32 282.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -1.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.742 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulan-Ude

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:35
49° Đông Bắc
21:11
311° Bắc Tây Bắc
16h 36m -0m 56s N/A N/A 02:31 23:14 03:46 22:00 12:53 152.08
2
04:35
49° Đông Bắc
21:11
310° Bắc Tây Bắc
16h 35m -1m 02s N/A N/A 02:32 23:13 03:46 21:59 12:53 152.08
3
04:36
50° Đông Bắc
21:10
310° Bắc Tây Bắc
16h 34m -1m 08s N/A N/A 02:33 23:12 03:47 21:59 12:53 152.08
4
04:37
50° Đông Bắc
21:10
310° Bắc Tây Bắc
16h 33m -1m 13s N/A N/A 02:35 23:11 03:48 21:58 12:53 152.09
5
04:38
50° Đông Bắc
21:09
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m -1m 19s N/A N/A 02:36 23:10 03:49 21:57 12:54 152.09
6
04:38
50° Đông Bắc
21:09
310° Bắc Tây Bắc
16h 30m -1m 24s N/A N/A 02:38 23:08 03:50 21:57 12:54 152.09
7
04:39
50° Đông Bắc
21:08
310° Bắc Tây Bắc
16h 28m -1m 30s N/A N/A 02:40 23:07 03:51 21:56 12:54 152.09
8
04:40
50° Đông Bắc
21:07
309° Bắc Tây Bắc
16h 27m -1m 35s N/A N/A 02:41 23:06 03:52 21:55 12:54 152.09
9
04:41
51° Đông Bắc
21:07
309° Bắc Tây Bắc
16h 25m -1m 40s N/A N/A 02:43 23:04 03:54 21:54 12:54 152.09
10
04:42
51° Đông Bắc
21:06
309° Bắc Tây Bắc
16h 23m -1m 45s N/A N/A 02:45 23:02 03:55 21:53 12:54 152.08
11
04:43
51° Đông Bắc
21:05
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m -1m 50s N/A N/A 02:47 23:01 03:56 21:52 12:55 152.08
12
04:44
51° Đông Bắc
21:04
308° Bắc Tây Bắc
16h 19m -1m 55s N/A N/A 02:49 22:59 03:57 21:51 12:55 152.08
13
04:45
52° Đông Bắc
21:03
308° Bắc Tây Bắc
16h 17m -2m 00s N/A N/A 02:51 22:57 03:59 21:50 12:55 152.07
14
04:47
52° Đông Bắc
21:03
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m -2m 05s N/A N/A 02:53 22:55 04:00 21:49 12:55 152.07
15
04:48
52° Đông Bắc
21:02
308° Bắc Tây Bắc
16h 13m -2m 09s N/A N/A 02:55 22:53 04:02 21:48 12:55 152.06
16
04:49
52° Đông Bắc
21:00
307° Bắc Tây Bắc
16h 11m -2m 14s N/A N/A 02:57 22:51 04:03 21:46 12:55 152.05
17
04:50
53° Đông Bắc
20:59
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m -2m 18s N/A N/A 02:59 22:49 04:04 21:45 12:55 152.04
18
04:52
53° Đông Bắc
20:58
307° Bắc Tây Bắc
16h 06m -2m 22s N/A N/A 03:02 22:47 04:06 21:44 12:55 152.03
19
04:53
54° Đông Bắc
20:57
306° Bắc Tây Bắc
16h 04m -2m 26s N/A N/A 03:04 22:45 04:08 21:42 12:55 152.02
20
04:54
54° Đông Bắc
20:56
306° Bắc Tây Bắc
16h 01m -2m 30s N/A N/A 03:06 22:43 04:09 21:41 12:55 152.01
21
04:55
54° Đông Bắc
20:55
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m -2m 34s N/A N/A 03:08 22:41 04:11 21:39 12:55 152.00
22
04:57
55° Đông Bắc
20:53
305° Bắc Tây Bắc
15h 56m -2m 38s N/A N/A 03:11 22:39 04:12 21:38 12:56 151.99
23
04:58
55° Đông Bắc
20:52
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m -2m 41s 00:59 N/A 03:13 22:36 04:14 21:36 12:56 151.97
24
05:00
55° Đông Bắc
20:51
304° Bắc Tây Bắc
15h 51m -2m 45s 01:19 00:32 03:15 22:34 04:16 21:34 12:56 151.96
25
05:01
56° Đông Bắc
20:49
304° Bắc Tây Bắc
15h 48m -2m 48s 01:30 00:21 03:17 22:32 04:17 21:33 12:56 151.95
26
05:02
56° Đông Bắc
20:48
304° Tây Tây Bắc
15h 45m -2m 51s 01:39 00:13 03:20 22:30 04:19 21:31 12:56 151.93
27
05:04
56° Đông Đông Bắc
20:46
303° Tây Tây Bắc
15h 42m -2m 55s 01:46 23:59 03:22 22:27 04:21 21:29 12:56 151.92
28
05:05
57° Đông Đông Bắc
20:45
303° Tây Tây Bắc
15h 39m -2m 58s 01:52 23:54 03:24 22:25 04:22 21:28 12:56 151.90
29
05:07
57° Đông Đông Bắc
20:43
302° Tây Tây Bắc
15h 36m -3m 00s 01:58 23:48 03:27 22:23 04:24 21:26 12:56 151.88
30
05:08
58° Đông Đông Bắc
20:42
302° Tây Tây Bắc
15h 33m -3m 03s 02:03 23:43 03:29 22:20 04:26 21:24 12:56 151.87
31
05:10
58° Đông Đông Bắc
20:40
302° Tây Tây Bắc
15h 30m -3m 06s 02:08 23:38 03:31 22:18 04:28 21:22 12:56 151.85

Trong Ulan-Ude, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ulan-Ude

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ulan-Ude

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ulan-Ude

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí