Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Velikiye Luki, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 ↑ 50.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:15 ↑ 309.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 40m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 4.1°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.384 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Velikiye Luki
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:28
↑
81° Đông
|
19:35
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 43s | 04:11 | 21:54 | 05:03 | 21:02 | 05:49 | 20:15 | 13:01 | 149.48 |
| 2 |
06:26
↑
80° Đông
|
19:38
↑
280° Tây
|
13h 11m | +4m 43s | 04:07 | 21:57 | 05:00 | 21:04 | 05:46 | 20:17 | 13:01 | 149.52 |
| 3 |
06:23
↑
79° Đông
|
19:40
↑
281° Tây
|
13h 16m | +4m 42s | 04:04 | 22:00 | 04:56 | 21:07 | 05:44 | 20:19 | 13:01 | 149.56 |
| 4 |
06:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +4m 42s | 04:00 | 22:03 | 04:53 | 21:09 | 05:41 | 20:21 | 13:00 | 149.61 |
| 5 |
06:18
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 42s | 03:56 | 22:07 | 04:50 | 21:12 | 05:38 | 20:23 | 13:00 | 149.65 |
| 6 |
06:15
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 41s | 03:52 | 22:10 | 04:47 | 21:14 | 05:35 | 20:26 | 13:00 | 149.69 |
| 7 |
06:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 41s | 03:49 | 22:13 | 04:44 | 21:17 | 05:33 | 20:28 | 13:00 | 149.74 |
| 8 |
06:10
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +4m 41s | 03:45 | 22:16 | 04:41 | 21:19 | 05:30 | 20:30 | 12:59 | 149.78 |
| 9 |
06:07
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 40s | 03:41 | 22:20 | 04:38 | 21:22 | 05:27 | 20:32 | 12:59 | 149.83 |
| 10 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +4m 40s | 03:37 | 22:23 | 04:35 | 21:25 | 05:24 | 20:35 | 12:59 | 149.87 |
| 11 |
06:02
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +4m 39s | 03:33 | 22:27 | 04:32 | 21:27 | 05:21 | 20:37 | 12:58 | 149.91 |
| 12 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +4m 39s | 03:29 | 22:31 | 04:28 | 21:30 | 05:19 | 20:39 | 12:58 | 149.96 |
| 13 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 38s | 03:25 | 22:34 | 04:25 | 21:33 | 05:16 | 20:41 | 12:58 | 150.00 |
| 14 |
05:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +4m 38s | 03:20 | 22:38 | 04:22 | 21:35 | 05:13 | 20:44 | 12:58 | 150.04 |
| 15 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +4m 37s | 03:16 | 22:42 | 04:19 | 21:38 | 05:10 | 20:46 | 12:57 | 150.08 |
| 16 |
05:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 37s | 03:12 | 22:46 | 04:16 | 21:41 | 05:08 | 20:48 | 12:57 | 150.13 |
| 17 |
05:47
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +4m 36s | 03:07 | 22:50 | 04:12 | 21:44 | 05:05 | 20:51 | 12:57 | 150.17 |
| 18 |
05:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 35s | 03:02 | 22:55 | 04:09 | 21:47 | 05:02 | 20:53 | 12:57 | 150.21 |
| 19 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +4m 34s | 02:58 | 22:59 | 04:06 | 21:50 | 04:59 | 20:55 | 12:57 | 150.25 |
| 20 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +4m 34s | 02:53 | 23:04 | 04:02 | 21:52 | 04:57 | 20:58 | 12:56 | 150.29 |
| 21 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 33s | 02:48 | 23:08 | 03:59 | 21:55 | 04:54 | 21:00 | 12:56 | 150.33 |
| 22 |
05:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 32s | 02:43 | 23:13 | 03:56 | 21:58 | 04:51 | 21:02 | 12:56 | 150.37 |
| 23 |
05:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 31s | 02:37 | 23:19 | 03:52 | 22:01 | 04:48 | 21:05 | 12:56 | 150.41 |
| 24 |
05:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 30s | 02:32 | 23:24 | 03:49 | 22:04 | 04:46 | 21:07 | 12:56 | 150.45 |
| 25 |
05:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +4m 29s | 02:26 | 23:30 | 03:46 | 22:07 | 04:43 | 21:09 | 12:55 | 150.49 |
| 26 |
05:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +4m 28s | 02:20 | 23:36 | 03:42 | 22:11 | 04:40 | 21:12 | 12:55 | 150.53 |
| 27 |
05:22
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +4m 26s | 02:13 | 23:43 | 03:39 | 22:14 | 04:38 | 21:14 | 12:55 | 150.57 |
| 28 |
05:20
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +4m 25s | 02:06 | 23:50 | 03:35 | 22:17 | 04:35 | 21:17 | 12:55 | 150.60 |
| 29 |
05:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +4m 24s | 01:59 | 23:58 | 03:32 | 22:20 | 04:32 | 21:19 | 12:55 | 150.64 |
| 30 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +4m 22s | 01:50 | N/A | 03:28 | 22:23 | 04:30 | 21:21 | 12:55 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Velikiye Luki. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Velikiye Luki, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.