Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Veshnyaki, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:07 50.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 309.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 36m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Veshnyaki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:34
115° ESE
16:48
245° WSW
9h 14m -4m 15s 05:28 18:55 06:11 18:12 06:54 17:29 12:12 148.49
2
07:36
116° ESE
16:46
244° WSW
9h 10m -4m 14s 05:30 18:53 06:12 18:10 06:56 17:27 12:12 148.45
3
07:38
116° ESE
16:44
244° WSW
9h 05m -4m 12s 05:31 18:51 06:14 18:08 06:58 17:25 12:12 148.41
4
07:41
117° ESE
16:42
243° WSW
9h 01m -4m 11s 05:33 18:49 06:16 18:06 07:00 17:23 12:12 148.38
5
07:43
117° ESE
16:40
242° WSW
8h 57m -4m 09s 05:35 18:47 06:18 18:05 07:02 17:21 12:12 148.34
6
07:45
118° ESE
16:38
242° WSW
8h 53m -4m 07s 05:37 18:46 06:20 18:03 07:04 17:19 12:12 148.30
7
07:47
118° ESE
16:36
241° WSW
8h 49m -4m 05s 05:39 18:44 06:22 18:01 07:06 17:17 12:12 148.27
8
07:49
119° ESE
16:34
241° WSW
8h 45m -4m 03s 05:40 18:43 06:23 18:00 07:08 17:15 12:12 148.23
9
07:51
120° ESE
16:32
240° WSW
8h 41m -4m 01s 05:42 18:41 06:25 17:58 07:10 17:14 12:12 148.20
10
07:53
120° ESE
16:30
240° WSW
8h 37m -3m 58s 05:44 18:39 06:27 17:56 07:11 17:12 12:12 148.16
11
07:55
121° ESE
16:28
239° WSW
8h 33m -3m 56s 05:46 18:38 06:29 17:55 07:13 17:10 12:12 148.12
12
07:57
121° ESE
16:27
238° WSW
8h 29m -3m 53s 05:47 18:37 06:30 17:53 07:15 17:09 12:12 148.09
13
07:59
122° ESE
16:25
238° WSW
8h 25m -3m 51s 05:49 18:35 06:32 17:52 07:17 17:07 12:12 148.06
14
08:01
122° ESE
16:23
238° WSW
8h 21m -3m 48s 05:51 18:34 06:34 17:51 07:19 17:06 12:13 148.02
15
08:03
123° ESE
16:21
237° WSW
8h 17m -3m 45s 05:52 18:33 06:36 17:49 07:21 17:04 12:13 147.99
16
08:05
123° ESE
16:20
236° WSW
8h 14m -3m 41s 05:54 18:31 06:37 17:48 07:23 17:03 12:13 147.95
17
08:08
124° SE
16:18
236° SW
8h 10m -3m 38s 05:55 18:30 06:39 17:47 07:24 17:01 12:13 147.92
18
08:10
124° SE
16:17
236° SW
8h 07m -3m 35s 05:57 18:29 06:41 17:45 07:26 17:00 12:13 147.89
19
08:12
125° SE
16:15
235° SW
8h 03m -3m 31s 05:59 18:28 06:42 17:44 07:28 16:58 12:13 147.85
20
08:13
125° SE
16:14
234° SW
8h 00m -3m 27s 06:00 18:27 06:44 17:43 07:30 16:57 12:14 147.82
21
08:15
126° SE
16:12
234° SW
7h 56m -3m 23s 06:02 18:26 06:46 17:42 07:32 16:56 12:14 147.79
22
08:17
126° SE
16:11
234° SW
7h 53m -3m 19s 06:03 18:25 06:47 17:41 07:33 16:55 12:14 147.76
23
08:19
127° SE
16:09
233° SW
7h 50m -3m 15s 06:05 18:24 06:49 17:40 07:35 16:54 12:14 147.73
24
08:21
127° SE
16:08
233° SW
7h 46m -3m 10s 06:06 18:23 06:50 17:39 07:37 16:52 12:15 147.70
25
08:23
128° SE
16:07
232° SW
7h 43m -3m 06s 06:08 18:22 06:52 17:38 07:38 16:51 12:15 147.67
26
08:25
128° SE
16:06
232° SW
7h 40m -3m 01s 06:09 18:21 06:53 17:37 07:40 16:50 12:15 147.65
27
08:27
128° SE
16:04
232° SW
7h 37m -2m 56s 06:11 18:20 06:55 17:36 07:42 16:50 12:16 147.62
28
08:28
129° SE
16:03
231° SW
7h 34m -2m 50s 06:12 18:20 06:56 17:35 07:43 16:49 12:16 147.59
29
08:30
129° SE
16:02
231° SW
7h 32m -2m 45s 06:13 18:19 06:58 17:35 07:45 16:48 12:16 147.57
30
08:32
129° SE
16:01
230° SW
7h 29m -2m 39s 06:15 18:19 06:59 17:34 07:46 16:47 12:17 147.55

Trong Veshnyaki, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Veshnyaki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Veshnyaki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Veshnyaki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí