Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Veshnyaki, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:07 50.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 309.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 36m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Veshnyaki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:34
55° NE
20:34
304° NW
16h 00m -3m 47s N/A N/A 02:34 22:32 03:45 21:23 12:35 151.83
2
04:35
56° NE
20:32
304° NW
15h 56m -3m 50s N/A N/A 02:37 22:29 03:47 21:20 12:35 151.81
3
04:37
56° ENE
20:30
303° WNW
15h 52m -3m 52s N/A N/A 02:41 22:25 03:49 21:18 12:34 151.79
4
04:39
57° ENE
20:28
303° WNW
15h 48m -3m 54s N/A N/A 02:44 22:22 03:51 21:16 12:34 151.77
5
04:41
57° ENE
20:26
302° WNW
15h 45m -3m 57s N/A N/A 02:47 22:18 03:54 21:13 12:34 151.75
6
04:43
58° ENE
20:24
302° WNW
15h 41m -3m 59s N/A N/A 02:51 22:15 03:56 21:11 12:34 151.73
7
04:45
58° ENE
20:22
301° WNW
15h 37m -4m 01s N/A N/A 02:54 22:11 03:58 21:08 12:34 151.71
8
04:47
59° ENE
20:20
301° WNW
15h 32m -4m 03s 00:49 N/A 03:00 22:08 04:01 21:06 12:34 151.69
9
04:49
60° ENE
20:18
300° WNW
15h 28m -4m 05s 01:06 23:49 03:00 22:05 04:03 21:03 12:34 151.67
10
04:51
60° ENE
20:15
300° WNW
15h 24m -4m 07s 01:19 23:40 03:03 22:01 04:05 21:01 12:34 151.64
11
04:52
61° ENE
20:13
299° WNW
15h 20m -4m 08s 01:28 23:31 03:06 21:58 04:07 20:58 12:34 151.62
12
04:54
61° ENE
20:11
298° WNW
15h 16m -4m 10s 01:36 23:24 03:10 21:55 04:10 20:55 12:33 151.59
13
04:56
62° ENE
20:09
298° WNW
15h 12m -4m 11s 01:43 23:17 03:13 21:51 04:12 20:53 12:33 151.57
14
04:58
62° ENE
20:06
297° WNW
15h 08m -4m 13s 01:50 23:11 03:15 21:48 04:14 20:50 12:33 151.54
15
05:00
63° ENE
20:04
296° WNW
15h 03m -4m 14s 01:56 23:05 03:18 21:45 04:16 20:48 12:33 151.52
16
05:02
64° ENE
20:02
296° WNW
14h 59m -4m 16s 02:01 22:59 03:21 21:41 04:18 20:45 12:33 151.49
17
05:04
64° ENE
19:59
295° WNW
14h 55m -4m 17s 02:07 22:53 03:24 21:38 04:21 20:42 12:32 151.46
18
05:06
65° ENE
19:57
295° WNW
14h 50m -4m 18s 02:12 22:48 03:27 21:35 04:23 20:40 12:32 151.43
19
05:08
66° ENE
19:55
294° WNW
14h 46m -4m 19s 02:17 22:43 03:30 21:32 04:25 20:37 12:32 151.40
20
05:10
66° ENE
19:52
293° WNW
14h 42m -4m 20s 02:21 22:38 03:33 21:28 04:27 20:34 12:32 151.37
21
05:12
67° ENE
19:50
293° WNW
14h 37m -4m 21s 02:26 22:33 03:35 21:25 04:29 20:32 12:32 151.34
22
05:14
67° ENE
19:47
292° WNW
14h 33m -4m 22s 02:30 22:29 03:38 21:22 04:32 20:29 12:31 151.31
23
05:16
68° ENE
19:45
292° WNW
14h 29m -4m 23s 02:34 22:24 03:41 21:19 04:34 20:26 12:31 151.28
24
05:18
69° ENE
19:42
291° WNW
14h 24m -4m 24s 02:38 22:20 03:44 21:16 04:36 20:24 12:31 151.24
25
05:20
69° ENE
19:40
290° WNW
14h 20m -4m 24s 02:42 22:15 03:46 21:12 04:38 20:21 12:30 151.21
26
05:21
70° ENE
19:37
290° WNW
14h 15m -4m 25s 02:46 22:11 03:49 21:09 04:40 20:18 12:30 151.18
27
05:23
71° ENE
19:35
289° WNW
14h 11m -4m 26s 02:50 22:07 03:51 21:06 04:42 20:16 12:30 151.14
28
05:25
71° ENE
19:32
288° WNW
14h 07m -4m 26s 02:53 22:03 03:54 21:03 04:45 20:13 12:30 151.11
29
05:27
72° ENE
19:30
288° WNW
14h 02m -4m 27s 03:00 21:59 03:57 21:00 04:47 20:10 12:29 151.08
30
05:29
73° ENE
19:27
287° WNW
13h 58m -4m 27s 03:00 21:55 03:59 20:57 04:49 20:07 12:29 151.04
31
05:31
73° ENE
19:25
286° WNW
13h 53m -4m 28s 03:04 21:51 04:02 20:54 04:51 20:05 12:29 151.01

Trong Veshnyaki, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Veshnyaki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Veshnyaki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Veshnyaki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí