Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vladikavkaz, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 79.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 280.9° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 03m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 53.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.779 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vladikavkaz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:33
122° Đông Đông Nam
16:36
239° Tây Tây Nam
9h 03m +0m 45s 05:50 18:19 06:24 17:45 07:00 17:09 12:04 147.10
2
07:33
121° Đông Đông Nam
16:37
239° Tây Tây Nam
9h 04m +0m 49s 05:50 18:20 06:24 17:46 07:00 17:10 12:05 147.10
3
07:33
121° Đông Đông Nam
16:38
239° Tây Tây Nam
9h 05m +0m 53s 05:50 18:21 06:24 17:46 07:00 17:11 12:05 147.10
4
07:33
121° Đông Đông Nam
16:39
239° Tây Tây Nam
9h 06m +0m 57s 05:50 18:22 06:24 17:47 07:00 17:12 12:06 147.10
5
07:33
121° Đông Đông Nam
16:40
239° Tây Tây Nam
9h 07m +1m 01s 05:50 18:22 06:24 17:48 07:00 17:13 12:06 147.10
6
07:32
121° Đông Đông Nam
16:41
239° Tây Tây Nam
9h 08m +1m 05s 05:50 18:23 06:24 17:49 07:00 17:14 12:06 147.10
7
07:32
120° Đông Đông Nam
16:42
240° Tây Tây Nam
9h 09m +1m 09s 05:50 18:24 06:24 17:50 07:00 17:15 12:07 147.11
8
07:32
120° Đông Đông Nam
16:43
240° Tây Tây Nam
9h 10m +1m 13s 05:50 18:25 06:24 17:51 07:00 17:16 12:07 147.11
9
07:32
120° Đông Đông Nam
16:44
240° Tây Tây Nam
9h 12m +1m 17s 05:50 18:26 06:24 17:52 06:59 17:17 12:08 147.12
10
07:32
120° Đông Đông Nam
16:45
240° Tây Tây Nam
9h 13m +1m 21s 05:50 18:27 06:24 17:53 06:59 17:18 12:08 147.12
11
07:31
120° Đông Đông Nam
16:46
240° Tây Tây Nam
9h 14m +1m 24s 05:50 18:28 06:24 17:54 06:59 17:19 12:09 147.13
12
07:31
120° Đông Đông Nam
16:47
241° Tây Tây Nam
9h 16m +1m 28s 05:50 18:29 06:24 17:55 06:59 17:20 12:09 147.13
13
07:31
119° Đông Đông Nam
16:49
241° Tây Tây Nam
9h 17m +1m 31s 05:49 18:30 06:23 17:56 06:58 17:21 12:09 147.14
14
07:30
119° Đông Đông Nam
16:50
241° Tây Tây Nam
9h 19m +1m 35s 05:49 18:31 06:23 17:57 06:58 17:22 12:10 147.15
15
07:30
119° Đông Đông Nam
16:51
241° Tây Tây Nam
9h 21m +1m 38s 05:49 18:32 06:23 17:58 06:58 17:23 12:10 147.16
16
07:29
118° Đông Đông Nam
16:52
242° Tây Tây Nam
9h 22m +1m 42s 05:48 18:33 06:22 17:59 06:57 17:24 12:10 147.17
17
07:29
118° Đông Đông Nam
16:53
242° Tây Tây Nam
9h 24m +1m 45s 05:48 18:34 06:22 18:00 06:57 17:25 12:11 147.18
18
07:28
118° Đông Đông Nam
16:55
242° Tây Tây Nam
9h 26m +1m 48s 05:48 18:35 06:22 18:01 06:56 17:26 12:11 147.19
19
07:28
118° Đông Đông Nam
16:56
243° Tây Tây Nam
9h 28m +1m 51s 05:47 18:36 06:21 18:02 06:56 17:28 12:11 147.20
20
07:27
117° Đông Đông Nam
16:57
243° Tây Tây Nam
9h 30m +1m 54s 05:47 18:37 06:21 18:03 06:55 17:29 12:12 147.21
21
07:26
117° Đông Đông Nam
16:58
243° Tây Tây Nam
9h 32m +1m 57s 05:46 18:38 06:20 18:05 06:55 17:30 12:12 147.23
22
07:26
117° Đông Đông Nam
17:00
244° Tây Tây Nam
9h 34m +1m 59s 05:46 18:39 06:19 18:06 06:54 17:31 12:12 147.24
23
07:25
116° Đông Đông Nam
17:01
244° Tây Tây Nam
9h 36m +2m 02s 05:45 18:40 06:19 18:07 06:53 17:32 12:13 147.25
24
07:24
116° Đông Đông Nam
17:02
244° Tây Tây Nam
9h 38m +2m 05s 05:45 18:42 06:18 18:08 06:53 17:34 12:13 147.27
25
07:23
116° Đông Đông Nam
17:04
245° Tây Tây Nam
9h 40m +2m 07s 05:44 18:43 06:18 18:09 06:52 17:35 12:13 147.28
26
07:22
115° Đông Đông Nam
17:05
245° Tây Tây Nam
9h 42m +2m 10s 05:43 18:44 06:17 18:10 06:51 17:36 12:13 147.30
27
07:21
115° Đông Đông Nam
17:06
245° Tây Tây Nam
9h 44m +2m 12s 05:43 18:45 06:16 18:11 06:50 17:37 12:13 147.31
28
07:20
114° Đông Đông Nam
17:07
246° Tây Tây Nam
9h 47m +2m 14s 05:42 18:46 06:15 18:13 06:49 17:39 12:14 147.33
29
07:20
114° Đông Đông Nam
17:09
246° Tây Tây Nam
9h 49m +2m 16s 05:41 18:47 06:15 18:14 06:49 17:40 12:14 147.35
30
07:19
114° Đông Đông Nam
17:10
246° Tây Tây Nam
9h 51m +2m 19s 05:40 18:48 06:14 18:15 06:48 17:41 12:14 147.37
31
07:18
113° Đông Đông Nam
17:11
247° Tây Tây Nam
9h 53m +2m 21s 05:40 18:50 06:13 18:16 06:47 17:42 12:14 147.39

Trong Vladikavkaz, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vladikavkaz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vladikavkaz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vladikavkaz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí