Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vladikavkaz, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 ↑ 78.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 ↑ 281.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 06m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 53.68°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.823 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vladikavkaz
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 19s | 02:12 | 21:46 | 03:06 | 20:52 | 03:50 | 20:08 | 11:59 | 151.68 |
| 2 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +1m 15s | 02:11 | 21:47 | 03:05 | 20:53 | 03:49 | 20:09 | 11:59 | 151.71 |
| 3 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 12s | 02:10 | 21:49 | 03:04 | 20:54 | 03:49 | 20:10 | 11:59 | 151.73 |
| 4 |
04:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +1m 08s | 02:09 | 21:50 | 03:03 | 20:55 | 03:48 | 20:11 | 11:59 | 151.75 |
| 5 |
04:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 05s | 02:08 | 21:51 | 03:03 | 20:56 | 03:48 | 20:12 | 11:59 | 151.77 |
| 6 |
04:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 01s | 02:08 | 21:52 | 03:02 | 20:57 | 03:47 | 20:12 | 11:59 | 151.79 |
| 7 |
04:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +0m 57s | 02:07 | 21:53 | 03:02 | 20:58 | 03:47 | 20:13 | 12:00 | 151.81 |
| 8 |
04:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 53s | 02:06 | 21:54 | 03:01 | 20:59 | 03:46 | 20:14 | 12:00 | 151.83 |
| 9 |
04:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +0m 50s | 02:05 | 21:55 | 03:01 | 21:00 | 03:46 | 20:14 | 12:00 | 151.85 |
| 10 |
04:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 46s | 02:05 | 21:56 | 03:01 | 21:00 | 03:46 | 20:15 | 12:00 | 151.87 |
| 11 |
04:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 42s | 02:04 | 21:57 | 03:00 | 21:01 | 03:46 | 20:16 | 12:00 | 151.89 |
| 12 |
04:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 38s | 02:04 | 21:58 | 03:00 | 21:02 | 03:45 | 20:16 | 12:01 | 151.91 |
| 13 |
04:21
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 34s | 02:03 | 21:59 | 03:00 | 21:02 | 03:45 | 20:17 | 12:01 | 151.92 |
| 14 |
04:21
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 30s | 02:03 | 22:00 | 03:00 | 21:03 | 03:45 | 20:17 | 12:01 | 151.94 |
| 15 |
04:21
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 26s | 02:03 | 22:00 | 03:00 | 21:03 | 03:45 | 20:18 | 12:01 | 151.95 |
| 16 |
04:21
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 22s | 02:02 | 22:01 | 02:59 | 21:04 | 03:45 | 20:18 | 12:01 | 151.97 |
| 17 |
04:21
↑
56° Đông Bắc
|
19:42
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 18s | 02:02 | 22:01 | 02:59 | 21:04 | 03:45 | 20:18 | 12:02 | 151.98 |
| 18 |
04:21
↑
56° Đông Bắc
|
19:43
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 14s | 02:02 | 22:02 | 02:59 | 21:05 | 03:45 | 20:19 | 12:02 | 151.99 |
| 19 |
04:22
↑
56° Đông Bắc
|
19:43
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 10s | 02:02 | 22:02 | 03:00 | 21:05 | 03:45 | 20:19 | 12:02 | 152.00 |
| 20 |
04:22
↑
56° Đông Bắc
|
19:43
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 06s | 02:02 | 22:03 | 03:00 | 21:05 | 03:46 | 20:19 | 12:02 | 152.01 |
| 21 |
04:22
↑
56° Đông Bắc
|
19:43
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 01s | 02:02 | 22:03 | 03:00 | 21:05 | 03:46 | 20:20 | 12:03 | 152.02 |
| 22 |
04:22
↑
56° Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | -0m 02s | 02:03 | 22:03 | 03:00 | 21:06 | 03:46 | 20:20 | 12:03 | 152.03 |
| 23 |
04:22
↑
56° Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | -0m 06s | 02:03 | 22:03 | 03:00 | 21:06 | 03:46 | 20:20 | 12:03 | 152.04 |
| 24 |
04:23
↑
56° Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | -0m 10s | 02:03 | 22:03 | 03:01 | 21:06 | 03:47 | 20:20 | 12:03 | 152.04 |
| 25 |
04:23
↑
56° Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 20m | -0m 14s | 02:04 | 22:03 | 03:01 | 21:06 | 03:47 | 20:20 | 12:03 | 152.05 |
| 26 |
04:23
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -0m 18s | 02:04 | 22:03 | 03:01 | 21:06 | 03:47 | 20:20 | 12:04 | 152.06 |
| 27 |
04:24
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -0m 22s | 02:05 | 22:03 | 03:02 | 21:06 | 03:48 | 20:20 | 12:04 | 152.06 |
| 28 |
04:24
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -0m 26s | 02:06 | 22:02 | 03:02 | 21:06 | 03:48 | 20:20 | 12:04 | 152.07 |
| 29 |
04:25
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -0m 30s | 02:06 | 22:02 | 03:03 | 21:05 | 03:49 | 20:20 | 12:04 | 152.07 |
| 30 |
04:25
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -0m 34s | 02:07 | 22:01 | 03:03 | 21:05 | 03:49 | 20:20 | 12:04 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vladikavkaz. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vladikavkaz, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.