Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volgograd, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 14.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.598 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volgograd

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
101° Đông
17:44
260° Tây
11h 00m +3m 32s 04:59 19:30 05:36 18:53 06:12 18:17 12:14 148.22
2
06:42
100° Đông
17:46
260° Tây
11h 04m +3m 32s 04:57 19:31 05:34 18:55 06:10 18:18 12:14 148.26
3
06:40
100° Đông
17:48
261° Tây
11h 07m +3m 33s 04:55 19:33 05:32 18:56 06:08 18:20 12:14 148.29
4
06:38
99° Đông
17:49
261° Tây
11h 11m +3m 33s 04:53 19:34 05:30 18:58 06:06 18:21 12:13 148.33
5
06:36
98° Đông
17:51
262° Tây
11h 14m +3m 33s 04:51 19:36 05:28 18:59 06:04 18:23 12:13 148.37
6
06:34
98° Đông
17:52
262° Tây
11h 18m +3m 34s 04:49 19:38 05:26 19:01 06:02 18:24 12:13 148.41
7
06:32
97° Đông
17:54
263° Tây
11h 21m +3m 34s 04:47 19:39 05:24 19:02 06:00 18:26 12:13 148.45
8
06:30
96° Đông
17:55
264° Tây
11h 25m +3m 34s 04:45 19:41 05:22 19:04 05:58 18:27 12:12 148.49
9
06:28
96° Đông
17:57
264° Tây
11h 29m +3m 35s 04:43 19:42 05:20 19:05 05:56 18:29 12:12 148.53
10
06:26
95° Đông
17:59
265° Tây
11h 32m +3m 35s 04:41 19:44 05:18 19:07 05:54 18:31 12:12 148.57
11
06:24
95° Đông
18:00
266° Tây
11h 36m +3m 35s 04:39 19:46 05:16 19:08 05:52 18:32 12:12 148.61
12
06:22
94° Đông
18:02
266° Tây
11h 39m +3m 35s 04:36 19:47 05:14 19:10 05:50 18:34 12:11 148.65
13
06:20
94° Đông
18:03
267° Tây
11h 43m +3m 35s 04:34 19:49 05:11 19:12 05:48 18:35 12:11 148.69
14
06:18
93° Đông
18:05
267° Tây
11h 46m +3m 35s 04:32 19:51 05:09 19:13 05:46 18:37 12:11 148.73
15
06:16
92° Đông
18:06
268° Tây
11h 50m +3m 35s 04:30 19:52 05:07 19:15 05:44 18:38 12:11 148.77
16
06:13
92° Đông
18:08
268° Tây
11h 54m +3m 36s 04:28 19:54 05:05 19:16 05:42 18:40 12:10 148.81
17
06:11
91° Đông
18:09
269° Tây
11h 57m +3m 36s 04:25 19:56 05:03 19:18 05:39 18:41 12:10 148.85
18
06:09
91° Đông
18:11
270° Tây
12h 01m +3m 36s 04:23 19:57 05:01 19:19 05:37 18:43 12:10 148.90
19
06:07
90° Đông
18:12
270° Tây
12h 04m +3m 36s 04:21 19:59 04:59 19:21 05:35 18:44 12:09 148.94
20
06:05
89° Đông
18:14
271° Tây
12h 08m +3m 36s 04:18 20:01 04:56 19:23 05:33 18:46 12:09 148.98
21
06:03
89° Đông
18:15
272° Tây
12h 12m +3m 35s 04:16 20:03 04:54 19:24 05:31 18:47 12:09 149.02
22
06:01
88° Đông
18:17
272° Tây
12h 15m +3m 35s 04:14 20:04 04:52 19:26 05:29 18:49 12:08 149.06
23
05:59
88° Đông
18:18
273° Tây
12h 19m +3m 35s 04:11 20:06 04:50 19:28 05:27 18:50 12:08 149.10
24
05:57
87° Đông
18:20
273° Tây
12h 22m +3m 35s 04:09 20:08 04:48 19:29 05:25 18:52 12:08 149.14
25
05:55
86° Đông
18:21
274° Tây
12h 26m +3m 35s 04:07 20:10 04:45 19:31 05:23 18:53 12:08 149.18
26
05:53
86° Đông
18:23
274° Tây
12h 30m +3m 35s 04:04 20:12 04:43 19:32 05:20 18:55 12:07 149.22
27
05:50
85° Đông
18:24
275° Tây
12h 33m +3m 35s 04:02 20:13 04:41 19:34 05:18 18:57 12:07 149.27
28
05:48
85° Đông
18:26
276° Tây
12h 37m +3m 35s 03:59 20:15 04:39 19:36 05:16 18:58 12:07 149.31
29
05:46
84° Đông
18:27
276° Tây
12h 40m +3m 34s 03:57 20:17 04:36 19:37 05:14 19:00 12:06 149.35
30
05:44
83° Đông
18:29
277° Tây
12h 44m +3m 34s 03:54 20:19 04:34 19:39 05:12 19:01 12:06 149.39
31
05:42
83° Đông
18:30
278° Tây
12h 48m +3m 34s 03:52 20:21 04:32 19:41 05:10 19:03 12:06 149.44

Trong Volgograd, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Volgograd

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Volgograd

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Volgograd

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí