Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volgograd, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:48 ↑ 121.4° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:35 ↑ 238.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 47m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 20.61°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.179 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volgograd
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 09s | 02:30 | 21:30 | 03:22 | 20:37 | 04:06 | 19:52 | 11:59 | 150.72 |
| 2 |
04:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +3m 07s | 02:27 | 21:32 | 03:19 | 20:39 | 04:04 | 19:54 | 11:59 | 150.75 |
| 3 |
04:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +3m 06s | 02:24 | 21:35 | 03:17 | 20:41 | 04:02 | 19:55 | 11:58 | 150.79 |
| 4 |
04:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 04s | 02:21 | 21:38 | 03:15 | 20:43 | 04:01 | 19:57 | 11:58 | 150.83 |
| 5 |
04:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 02s | 02:18 | 21:40 | 03:13 | 20:45 | 03:59 | 19:59 | 11:58 | 150.87 |
| 6 |
04:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 00s | 02:16 | 21:43 | 03:11 | 20:47 | 03:57 | 20:00 | 11:58 | 150.90 |
| 7 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 58s | 02:13 | 21:46 | 03:09 | 20:49 | 03:55 | 20:02 | 11:58 | 150.94 |
| 8 |
04:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 56s | 02:10 | 21:48 | 03:07 | 20:51 | 03:54 | 20:03 | 11:58 | 150.98 |
| 9 |
04:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 54s | 02:07 | 21:51 | 03:05 | 20:53 | 03:52 | 20:05 | 11:58 | 151.01 |
| 10 |
04:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 52s | 02:04 | 21:54 | 03:03 | 20:55 | 03:50 | 20:07 | 11:58 | 151.05 |
| 11 |
04:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 50s | 02:01 | 21:57 | 03:01 | 20:56 | 03:49 | 20:08 | 11:58 | 151.08 |
| 12 |
04:25
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 47s | 01:58 | 22:00 | 02:59 | 20:58 | 03:47 | 20:10 | 11:58 | 151.12 |
| 13 |
04:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 45s | 01:55 | 22:03 | 02:57 | 21:00 | 03:45 | 20:11 | 11:58 | 151.15 |
| 14 |
04:22
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 42s | 01:53 | 22:06 | 02:55 | 21:02 | 03:44 | 20:13 | 11:58 | 151.19 |
| 15 |
04:21
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 40s | 01:50 | 22:08 | 02:53 | 21:04 | 03:42 | 20:14 | 11:58 | 151.22 |
| 16 |
04:20
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 37s | 01:47 | 22:11 | 02:51 | 21:06 | 03:41 | 20:16 | 11:58 | 151.25 |
| 17 |
04:18
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 34s | 01:44 | 22:14 | 02:49 | 21:08 | 03:39 | 20:17 | 11:58 | 151.28 |
| 18 |
04:17
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 31s | 01:41 | 22:17 | 02:47 | 21:10 | 03:38 | 20:19 | 11:58 | 151.31 |
| 19 |
04:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 28s | 01:38 | 22:21 | 02:46 | 21:12 | 03:37 | 20:20 | 11:58 | 151.34 |
| 20 |
04:15
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 25s | 01:35 | 22:24 | 02:44 | 21:13 | 03:35 | 20:22 | 11:58 | 151.37 |
| 21 |
04:14
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 22s | 01:32 | 22:27 | 02:42 | 21:15 | 03:34 | 20:23 | 11:58 | 151.40 |
| 22 |
04:12
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 19s | 01:29 | 22:30 | 02:41 | 21:17 | 03:33 | 20:25 | 11:58 | 151.43 |
| 23 |
04:11
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 15s | 01:26 | 22:33 | 02:39 | 21:19 | 03:31 | 20:26 | 11:58 | 151.46 |
| 24 |
04:10
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 12s | 01:23 | 22:36 | 02:37 | 21:21 | 03:30 | 20:27 | 11:58 | 151.49 |
| 25 |
04:09
↑
56° Đông Bắc
|
19:48
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 08s | 01:20 | 22:39 | 02:36 | 21:22 | 03:29 | 20:29 | 11:58 | 151.51 |
| 26 |
04:08
↑
56° Đông Bắc
|
19:49
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 05s | 01:17 | 22:43 | 02:34 | 21:24 | 03:28 | 20:30 | 11:59 | 151.54 |
| 27 |
04:08
↑
56° Đông Bắc
|
19:50
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 01s | 01:14 | 22:46 | 02:33 | 21:26 | 03:27 | 20:31 | 11:59 | 151.56 |
| 28 |
04:07
↑
55° Đông Bắc
|
19:52
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +1m 57s | 01:11 | 22:49 | 02:31 | 21:27 | 03:26 | 20:33 | 11:59 | 151.59 |
| 29 |
04:06
↑
55° Đông Bắc
|
19:53
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +1m 53s | 01:08 | 22:53 | 02:30 | 21:29 | 03:25 | 20:34 | 11:59 | 151.61 |
| 30 |
04:05
↑
55° Đông Bắc
|
19:54
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +1m 49s | 01:05 | 22:56 | 02:29 | 21:31 | 03:24 | 20:35 | 11:59 | 151.64 |
| 31 |
04:04
↑
54° Đông Bắc
|
19:55
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +1m 45s | 01:02 | 22:59 | 02:27 | 21:32 | 03:23 | 20:36 | 11:59 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Volgograd. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Volgograd, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.