Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vologda, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:36 45.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:59 314.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 22m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vologda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:17
72° ENE
19:22
287° WNW
14h 04m -5m 10s 02:24 22:12 03:36 21:02 04:32 20:06 12:20 150.97
2
05:19
73° ENE
19:19
287° WNW
13h 59m -5m 10s 02:29 22:07 03:39 20:58 04:35 20:03 12:20 150.94
3
05:21
74° ENE
19:16
286° WNW
13h 54m -5m 11s 02:33 22:02 03:42 20:55 04:37 20:00 12:20 150.91
4
05:24
74° ENE
19:13
285° WNW
13h 49m -5m 11s 02:38 21:57 03:45 20:51 04:40 19:57 12:19 150.87
5
05:26
75° ENE
19:10
284° WNW
13h 44m -5m 11s 02:42 21:52 03:48 20:47 04:42 19:54 12:19 150.84
6
05:28
76° ENE
19:07
284° WNW
13h 38m -5m 11s 02:46 21:47 03:51 20:44 04:45 19:50 12:19 150.80
7
05:30
77° ENE
19:04
283° WNW
13h 33m -5m 11s 02:50 21:43 03:54 20:40 04:47 19:47 12:18 150.76
8
05:33
77° ENE
19:01
282° WNW
13h 28m -5m 12s 02:54 21:38 03:57 20:37 04:50 19:44 12:18 150.72
9
05:35
78° ENE
18:58
281° WNW
13h 23m -5m 12s 03:01 21:34 03:59 20:33 04:52 19:41 12:18 150.69
10
05:37
79° E
18:55
281° W
13h 18m -5m 12s 03:01 21:30 04:02 20:30 04:54 19:38 12:17 150.65
11
05:40
80° E
18:52
280° W
13h 12m -5m 12s 03:05 21:25 04:05 20:26 04:57 19:35 12:17 150.61
12
05:42
80° E
18:49
279° W
13h 07m -5m 12s 03:09 21:21 04:08 20:23 04:59 19:32 12:16 150.57
13
05:44
81° E
18:46
278° W
13h 02m -5m 12s 03:12 21:17 04:10 20:19 05:02 19:29 12:16 150.53
14
05:46
82° E
18:43
278° W
12h 57m -5m 12s 03:16 21:13 04:13 20:16 05:04 19:26 12:16 150.49
15
05:49
83° E
18:41
277° W
12h 51m -5m 13s 03:19 21:09 04:16 20:13 05:06 19:22 12:15 150.45
16
05:51
83° E
18:38
276° W
12h 46m -5m 13s 03:22 21:05 04:19 20:09 05:09 19:19 12:15 150.41
17
05:53
84° E
18:35
275° W
12h 41m -5m 13s 03:25 21:01 04:21 20:06 05:11 19:16 12:15 150.37
18
05:55
85° E
18:32
275° W
12h 36m -5m 13s 03:29 20:57 04:24 20:03 05:13 19:13 12:14 150.33
19
05:58
86° E
18:29
274° W
12h 31m -5m 13s 03:32 20:53 04:26 19:59 05:16 19:10 12:14 150.29
20
06:00
86° E
18:26
273° W
12h 25m -5m 13s 03:35 20:50 04:29 19:56 05:18 19:07 12:14 150.24
21
06:02
87° E
18:23
272° W
12h 20m -5m 13s 03:38 20:46 04:32 19:53 05:21 19:04 12:13 150.20
22
06:04
88° E
18:20
272° W
12h 15m -5m 13s 03:41 20:42 04:34 19:50 05:23 19:01 12:13 150.16
23
06:07
89° E
18:17
271° W
12h 10m -5m 13s 03:44 20:39 04:37 19:46 05:25 18:58 12:13 150.12
24
06:09
90° E
18:14
270° W
12h 04m -5m 13s 03:47 20:35 04:39 19:43 05:27 18:55 12:12 150.07
25
06:11
90° E
18:11
269° W
11h 59m -5m 13s 03:50 20:32 04:42 19:40 05:30 18:52 12:12 150.03
26
06:13
91° E
18:08
269° W
11h 54m -5m 13s 03:52 20:28 04:44 19:37 05:32 18:49 12:11 149.99
27
06:16
92° E
18:05
268° W
11h 49m -5m 13s 03:55 20:25 04:46 19:34 05:34 18:46 12:11 149.95
28
06:18
93° E
18:02
267° W
11h 44m -5m 13s 03:58 20:21 04:49 19:31 05:37 18:43 12:11 149.91
29
06:20
93° E
17:59
266° W
11h 38m -5m 13s 04:01 20:18 04:51 19:28 05:39 18:40 12:10 149.86
30
06:23
94° E
17:56
266° W
11h 33m -5m 13s 04:04 20:14 04:54 19:25 05:41 18:37 12:10 149.82

Trong Vologda, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vologda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vologda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vologda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí