Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volzhsky, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.622 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Volzhsky

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:41
66° Đông Đông Bắc
19:15
294° Tây Tây Bắc
14h 34m +3m 10s 02:28 21:29 03:20 20:36 04:05 19:51 11:58 150.72
2
04:39
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
14h 37m +3m 08s 02:25 21:32 03:18 20:38 04:03 19:53 11:57 150.75
3
04:37
65° Đông Đông Bắc
19:18
295° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 06s 02:22 21:34 03:16 20:40 04:01 19:55 11:57 150.79
4
04:36
64° Đông Đông Bắc
19:19
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +3m 05s 02:19 21:37 03:14 20:42 03:59 19:56 11:57 150.83
5
04:34
64° Đông Đông Bắc
19:21
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 03s 02:17 21:40 03:12 20:44 03:57 19:58 11:57 150.87
6
04:33
64° Đông Đông Bắc
19:22
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 01s 02:14 21:43 03:09 20:46 03:56 19:59 11:57 150.90
7
04:31
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 59s 02:11 21:45 03:07 20:48 03:54 20:01 11:57 150.94
8
04:30
63° Đông Đông Bắc
19:25
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 57s 02:08 21:48 03:05 20:50 03:52 20:03 11:57 150.98
9
04:28
62° Đông Đông Bắc
19:27
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 55s 02:05 21:51 03:03 20:52 03:51 20:04 11:57 151.01
10
04:27
62° Đông Đông Bắc
19:28
299° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 53s 02:02 21:54 03:01 20:54 03:49 20:06 11:57 151.05
11
04:25
61° Đông Đông Bắc
19:29
299° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 50s 01:59 21:57 02:59 20:56 03:47 20:07 11:57 151.08
12
04:24
61° Đông Đông Bắc
19:31
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 48s 01:57 21:59 02:57 20:58 03:46 20:09 11:57 151.12
13
04:22
60° Đông Đông Bắc
19:32
300° Tây Tây Bắc
15h 09m +2m 45s 01:54 22:02 02:55 21:00 03:44 20:11 11:57 151.15
14
04:21
60° Đông Đông Bắc
19:33
300° Tây Tây Bắc
15h 12m +2m 43s 01:51 22:05 02:53 21:02 03:42 20:12 11:57 151.19
15
04:20
60° Đông Đông Bắc
19:35
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 40s 01:48 22:08 02:51 21:04 03:41 20:14 11:57 151.22
16
04:18
59° Đông Đông Bắc
19:36
301° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 38s 01:45 22:11 02:50 21:05 03:39 20:15 11:57 151.25
17
04:17
59° Đông Đông Bắc
19:37
301° Tây Tây Bắc
15h 20m +2m 35s 01:42 22:14 02:48 21:07 03:38 20:17 11:57 151.28
18
04:16
58° Đông Đông Bắc
19:39
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 32s 01:39 22:17 02:46 21:09 03:37 20:18 11:57 151.31
19
04:15
58° Đông Đông Bắc
19:40
302° Tây Tây Bắc
15h 25m +2m 29s 01:36 22:20 02:44 21:11 03:35 20:20 11:57 151.34
20
04:13
58° Đông Đông Bắc
19:41
302° Tây Tây Bắc
15h 27m +2m 26s 01:33 22:23 02:42 21:13 03:34 20:21 11:57 151.37
21
04:12
57° Đông Đông Bắc
19:43
303° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 22s 01:30 22:27 02:41 21:15 03:32 20:22 11:57 151.40
22
04:11
57° Đông Đông Bắc
19:44
303° Tây Tây Bắc
15h 32m +2m 19s 01:27 22:30 02:39 21:17 03:31 20:24 11:57 151.43
23
04:10
57° Đông Đông Bắc
19:45
304° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 16s 01:24 22:33 02:37 21:18 03:30 20:25 11:57 151.46
24
04:09
56° Đông Đông Bắc
19:46
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m +2m 12s 01:21 22:36 02:36 21:20 03:29 20:27 11:57 151.49
25
04:08
56° Đông Bắc
19:47
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m +2m 09s 01:18 22:39 02:34 21:22 03:28 20:28 11:57 151.51
26
04:07
56° Đông Bắc
19:48
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m +2m 05s 01:15 22:43 02:33 21:24 03:26 20:29 11:57 151.54
27
04:06
56° Đông Bắc
19:50
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m +2m 01s 01:12 22:46 02:31 21:25 03:25 20:31 11:58 151.56
28
04:05
55° Đông Bắc
19:51
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m +1m 57s 01:09 22:49 02:30 21:27 03:24 20:32 11:58 151.59
29
04:04
55° Đông Bắc
19:52
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m +1m 53s 01:06 22:53 02:28 21:28 03:23 20:33 11:58 151.61
30
04:04
55° Đông Bắc
19:53
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m +1m 49s 01:03 22:56 02:27 21:30 03:22 20:34 11:58 151.64
31
04:03
54° Đông Bắc
19:54
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +1m 45s 00:59 23:00 02:26 21:32 03:21 20:35 11:58 151.66

Trong Volzhsky, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Volzhsky

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Volzhsky

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Volzhsky

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí