Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Voronezh, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 279.9° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 04m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 31.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.559 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Voronezh

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:59
82° Đông
18:56
279° Tây
12h 57m +3m 58s 03:59 20:56 04:43 20:11 05:24 19:30 12:27 149.48
2
05:56
81° Đông
18:57
279° Tây
13h 00m +3m 57s 03:57 20:58 04:41 20:13 05:22 19:32 12:26 149.52
3
05:54
80° Đông
18:59
280° Tây
13h 04m +3m 57s 03:54 21:00 04:38 20:15 05:19 19:34 12:26 149.56
4
05:52
80° Đông
19:01
280° Tây
13h 08m +3m 57s 03:51 21:02 04:36 20:17 05:17 19:36 12:26 149.61
5
05:50
79° Đông
19:02
281° Tây
13h 12m +3m 56s 03:48 21:05 04:33 20:19 05:15 19:38 12:26 149.65
6
05:47
79° Đông Đông Bắc
19:04
282° Tây Tây Bắc
13h 16m +3m 56s 03:45 21:07 04:31 20:21 05:12 19:39 12:25 149.69
7
05:45
78° Đông Đông Bắc
19:06
282° Tây Tây Bắc
13h 20m +3m 55s 03:42 21:10 04:28 20:23 05:10 19:41 12:25 149.74
8
05:43
77° Đông Đông Bắc
19:07
283° Tây Tây Bắc
13h 24m +3m 55s 03:39 21:12 04:25 20:25 05:08 19:43 12:25 149.78
9
05:41
77° Đông Đông Bắc
19:09
284° Tây Tây Bắc
13h 28m +3m 54s 03:36 21:14 04:23 20:27 05:05 19:45 12:24 149.82
10
05:38
76° Đông Đông Bắc
19:11
284° Tây Tây Bắc
13h 32m +3m 54s 03:33 21:17 04:20 20:29 05:03 19:47 12:24 149.87
11
05:36
76° Đông Đông Bắc
19:13
285° Tây Tây Bắc
13h 36m +3m 53s 03:30 21:19 04:18 20:31 05:01 19:48 12:24 149.91
12
05:34
75° Đông Đông Bắc
19:14
285° Tây Tây Bắc
13h 40m +3m 53s 03:27 21:22 04:15 20:34 04:58 19:50 12:24 149.96
13
05:32
74° Đông Đông Bắc
19:16
286° Tây Tây Bắc
13h 44m +3m 52s 03:24 21:25 04:13 20:36 04:56 19:52 12:23 150.00
14
05:30
74° Đông Đông Bắc
19:18
287° Tây Tây Bắc
13h 47m +3m 51s 03:21 21:27 04:10 20:38 04:54 19:54 12:23 150.04
15
05:27
73° Đông Đông Bắc
19:19
287° Tây Tây Bắc
13h 51m +3m 51s 03:18 21:30 04:07 20:40 04:51 19:56 12:23 150.08
16
05:25
72° Đông Đông Bắc
19:21
288° Tây Tây Bắc
13h 55m +3m 50s 03:15 21:33 04:05 20:42 04:49 19:58 12:23 150.13
17
05:23
72° Đông Đông Bắc
19:23
288° Tây Tây Bắc
13h 59m +3m 49s 03:12 21:35 04:02 20:44 04:47 19:59 12:22 150.17
18
05:21
71° Đông Đông Bắc
19:24
289° Tây Tây Bắc
14h 03m +3m 48s 03:09 21:38 04:00 20:46 04:44 20:01 12:22 150.21
19
05:19
71° Đông Đông Bắc
19:26
290° Tây Tây Bắc
14h 07m +3m 48s 03:05 21:41 03:57 20:48 04:42 20:03 12:22 150.25
20
05:17
70° Đông Đông Bắc
19:28
290° Tây Tây Bắc
14h 10m +3m 47s 03:02 21:44 03:54 20:51 04:40 20:05 12:22 150.29
21
05:15
70° Đông Đông Bắc
19:29
291° Tây Tây Bắc
14h 14m +3m 46s 02:59 21:47 03:52 20:53 04:38 20:07 12:22 150.33
22
05:13
69° Đông Đông Bắc
19:31
291° Tây Tây Bắc
14h 18m +3m 45s 02:56 21:49 03:49 20:55 04:35 20:09 12:21 150.37
23
05:11
68° Đông Đông Bắc
19:33
292° Tây Tây Bắc
14h 22m +3m 44s 02:52 21:52 03:47 20:57 04:33 20:10 12:21 150.41
24
05:09
68° Đông Đông Bắc
19:34
292° Tây Tây Bắc
14h 25m +3m 42s 02:49 21:55 03:44 20:59 04:31 20:12 12:21 150.45
25
05:07
67° Đông Đông Bắc
19:36
293° Tây Tây Bắc
14h 29m +3m 41s 02:46 21:58 03:42 21:02 04:29 20:14 12:21 150.49
26
05:05
67° Đông Đông Bắc
19:38
294° Tây Tây Bắc
14h 33m +3m 40s 02:42 22:02 03:39 21:04 04:26 20:16 12:21 150.53
27
05:03
66° Đông Đông Bắc
19:39
294° Tây Tây Bắc
14h 36m +3m 39s 02:39 22:05 03:36 21:06 04:24 20:18 12:21 150.56
28
05:01
66° Đông Đông Bắc
19:41
295° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 37s 02:35 22:08 03:34 21:08 04:22 20:20 12:20 150.60
29
04:59
65° Đông Đông Bắc
19:43
295° Tây Tây Bắc
14h 44m +3m 36s 02:32 22:11 03:31 21:11 04:20 20:22 12:20 150.64
30
04:57
65° Đông Đông Bắc
19:44
296° Tây Tây Bắc
14h 47m +3m 34s 02:28 22:15 03:29 21:13 04:18 20:24 12:20 150.68

Trong Voronezh, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Voronezh

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Voronezh

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Voronezh

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí