Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Voronezh, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 55.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:16 304.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 34.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Voronezh

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:09
49° K.Ç
20:44
310° Kuzey Batı
16h 34m -0m 57s N/A N/A 02:07 22:45 03:21 21:32 12:27 152.08
2
04:10
50° K.Ç
20:43
310° Kuzey Batı
16h 33m -1m 03s N/A N/A 02:08 22:44 03:22 21:32 12:27 152.08
3
04:11
50° K.Ç
20:43
310° Kuzey Batı
16h 32m -1m 08s N/A N/A 02:10 22:43 03:22 21:31 12:27 152.08
4
04:11
50° K.Ç
20:43
310° Kuzey Batı
16h 31m -1m 14s N/A N/A 02:11 22:42 03:23 21:30 12:27 152.09
5
04:12
50° K.Ç
20:42
310° Kuzey Batı
16h 29m -1m 19s N/A N/A 02:13 22:41 03:24 21:30 12:27 152.09
6
04:13
50° K.Ç
20:41
310° Kuzey Batı
16h 28m -1m 25s N/A N/A 02:14 22:40 03:25 21:29 12:27 152.09
7
04:14
50° K.Ç
20:41
309° Kuzey Batı
16h 26m -1m 30s N/A N/A 02:16 22:38 03:26 21:28 12:28 152.09
8
04:15
51° K.Ç
20:40
309° Kuzey Batı
16h 25m -1m 35s N/A N/A 02:18 22:37 03:28 21:27 12:28 152.09
9
04:16
51° K.Ç
20:39
309° Kuzey Batı
16h 23m -1m 40s N/A N/A 02:19 22:35 03:29 21:26 12:28 152.09
10
04:17
51° K.Ç
20:39
309° Kuzey Batı
16h 21m -1m 46s N/A N/A 02:21 22:34 03:30 21:26 12:28 152.08
11
04:18
51° K.Ç
20:38
308° Kuzey Batı
16h 19m -1m 50s N/A N/A 02:23 22:32 03:31 21:25 12:28 152.08
12
04:19
52° K.Ç
20:37
308° Kuzey Batı
16h 17m -1m 55s N/A N/A 02:25 22:30 03:33 21:23 12:28 152.08
13
04:20
52° K.Ç
20:36
308° Kuzey Batı
16h 15m -2m 00s N/A N/A 02:27 22:29 03:34 21:22 12:29 152.07
14
04:21
52° K.Ç
20:35
308° Kuzey Batı
16h 13m -2m 05s N/A N/A 02:29 22:27 03:35 21:21 12:29 152.06
15
04:23
52° K.Ç
20:34
307° Kuzey Batı
16h 11m -2m 09s N/A N/A 02:31 22:25 03:37 21:20 12:29 152.06
16
04:24
53° K.Ç
20:33
307° Kuzey Batı
16h 09m -2m 13s N/A N/A 02:33 22:23 03:38 21:19 12:29 152.05
17
04:25
53° K.Ç
20:32
307° Kuzey Batı
16h 07m -2m 18s N/A N/A 02:35 22:21 03:40 21:17 12:29 152.04
18
04:26
53° K.Ç
20:31
306° Kuzey Batı
16h 04m -2m 22s N/A N/A 02:37 22:19 03:41 21:16 12:29 152.03
19
04:28
54° K.Ç
20:30
306° Kuzey Batı
16h 02m -2m 26s N/A N/A 02:40 22:17 03:43 21:15 12:29 152.02
20
04:29
54° K.Ç
20:29
306° Kuzey Batı
15h 59m -2m 30s N/A N/A 02:42 22:15 03:44 21:13 12:29 152.01
21
04:30
54° K.Ç
20:27
305° Kuzey Batı
15h 57m -2m 34s N/A N/A 02:44 22:13 03:46 21:12 12:29 152.00
22
04:32
55° K.Ç
20:26
305° Kuzey Batı
15h 54m -2m 37s 00:32 N/A 02:46 22:10 03:47 21:10 12:29 151.99
23
04:33
55° K.Ç
20:25
305° Kuzey Batı
15h 51m -2m 41s 00:53 23:55 02:49 22:08 03:49 21:09 12:29 151.97
24
04:34
56° K.Ç
20:23
304° Kuzey Batı
15h 49m -2m 44s 01:04 23:47 02:51 22:06 03:51 21:07 12:29 151.96
25
04:36
56° K.Ç
20:22
304° Kuzey Batı
15h 46m -2m 48s 01:12 23:40 02:53 22:04 03:52 21:05 12:29 151.94
26
04:37
56° K.K.Ç
20:21
303° Kuzey Batı
15h 43m -2m 51s 01:19 23:34 02:55 22:01 03:54 21:04 12:29 151.93
27
04:39
57° K.K.Ç
20:19
303° Kuzey Batı
15h 40m -2m 54s 01:25 23:28 03:00 21:59 03:56 21:02 12:29 151.91
28
04:40
57° K.K.Ç
20:18
303° Kuzey Batı
15h 37m -2m 57s 01:31 23:23 03:00 21:57 03:57 21:00 12:29 151.90
29
04:41
58° K.K.Ç
20:16
302° Kuzey Batı
15h 34m -3m 00s 01:36 23:18 03:02 21:54 03:59 20:58 12:29 151.88
30
04:43
58° K.K.Ç
20:15
302° Kuzey Batı
15h 31m -3m 02s 01:41 23:13 03:05 21:52 04:01 20:57 12:29 151.87
31
04:44
58° K.K.Ç
20:13
301° Kuzey Batı
15h 28m -3m 05s 01:46 23:08 03:07 21:50 04:02 20:55 12:29 151.85

Trong Voronezh, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Voronezh

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Voronezh

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Voronezh

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí