Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Votkinsk, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:38 ↑ 42.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:18 ↑ 317.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 39m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 44.57°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Votkinsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +4m 29s | N/A | N/A | 02:44 | 22:00 | 03:49 | 20:54 | 12:21 | 150.71 |
| 2 |
04:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +4m 28s | N/A | N/A | 02:41 | 22:04 | 03:46 | 20:57 | 12:21 | 150.76 |
| 3 |
04:32
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +4m 26s | N/A | N/A | 02:37 | 22:07 | 03:44 | 20:59 | 12:20 | 150.81 |
| 4 |
04:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +4m 24s | N/A | N/A | 02:33 | 22:11 | 03:41 | 21:02 | 12:20 | 150.83 |
| 5 |
04:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +4m 22s | N/A | N/A | 02:29 | 22:15 | 03:38 | 21:04 | 12:20 | 150.86 |
| 6 |
04:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +4m 20s | N/A | N/A | 02:25 | 22:19 | 03:35 | 21:07 | 12:20 | 150.91 |
| 7 |
04:22
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +4m 18s | N/A | N/A | 02:21 | 22:23 | 03:33 | 21:09 | 12:20 | 150.93 |
| 8 |
04:20
↑
56° Đông Bắc
|
20:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +4m 16s | N/A | N/A | 02:17 | 22:27 | 03:30 | 21:12 | 12:20 | 150.98 |
| 9 |
04:18
↑
55° Đông Bắc
|
20:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +4m 14s | N/A | N/A | 02:13 | 22:31 | 03:28 | 21:14 | 12:20 | 151.01 |
| 10 |
04:16
↑
55° Đông Bắc
|
20:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +4m 11s | N/A | N/A | 02:09 | 22:35 | 03:25 | 21:17 | 12:20 | 151.05 |
| 11 |
04:14
↑
54° Đông Bắc
|
20:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +4m 09s | N/A | N/A | 02:04 | 22:39 | 03:22 | 21:19 | 12:20 | 151.10 |
| 12 |
04:12
↑
54° Đông Bắc
|
20:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +4m 06s | N/A | N/A | 02:00 | 22:44 | 03:20 | 21:22 | 12:20 | 151.11 |
| 13 |
04:10
↑
53° Đông Bắc
|
20:31
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +4m 03s | N/A | N/A | 01:56 | 22:48 | 03:17 | 21:24 | 12:20 | 151.15 |
| 14 |
04:08
↑
53° Đông Bắc
|
20:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +4m 00s | N/A | N/A | 01:51 | 22:53 | 03:15 | 21:27 | 12:20 | 151.20 |
| 15 |
04:06
↑
52° Đông Bắc
|
20:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +3m 57s | N/A | N/A | 01:46 | 22:58 | 03:12 | 21:30 | 12:20 | 151.22 |
| 16 |
04:04
↑
52° Đông Bắc
|
20:37
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +3m 53s | N/A | N/A | 01:41 | 23:03 | 03:10 | 21:32 | 12:20 | 151.26 |
| 17 |
04:02
↑
51° Đông Bắc
|
20:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +3m 50s | N/A | N/A | 01:36 | 23:08 | 03:07 | 21:34 | 12:20 | 151.30 |
| 18 |
04:00
↑
51° Đông Bắc
|
20:41
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +3m 46s | N/A | N/A | 01:31 | 23:14 | 03:05 | 21:37 | 12:20 | 151.31 |
| 19 |
N/A
|
20:43
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
0h 00m | -1001m 15s | N/A | N/A | 01:25 | 23:20 | 03:03 | 21:39 | 12:20 | 151.34 |
| 20 |
03:56
↑
50° Đông Bắc
|
20:45
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +1008m 37s | N/A | N/A | 01:20 | 23:26 | 03:00 | 21:42 | 12:20 | 151.37 |
| 21 |
03:55
↑
49° Đông Bắc
|
20:47
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +3m 35s | N/A | N/A | 01:13 | 23:34 | 02:58 | 21:44 | 12:20 | 151.40 |
| 22 |
03:53
↑
49° Đông Bắc
|
20:49
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +3m 30s | N/A | N/A | 01:06 | 23:42 | 02:56 | 21:47 | 12:20 | 151.43 |
| 23 |
03:51
↑
48° Đông Bắc
|
20:50
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +3m 26s | N/A | N/A | 00:58 | 23:52 | 02:53 | 21:49 | 12:20 | 151.47 |
| 24 |
03:50
↑
48° Đông Bắc
|
20:52
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +3m 21s | N/A | N/A | 00:48 | N/A | 02:51 | 21:51 | 12:20 | 151.48 |
| 25 |
03:48
↑
47° Đông Bắc
|
20:54
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | +3m 16s | N/A | N/A | 00:36 | N/A | 02:49 | 21:54 | 12:20 | 151.51 |
| 26 |
03:47
↑
47° Đông Bắc
|
20:56
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | +3m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 21:56 | 12:21 | 151.53 |
| 27 |
03:45
↑
46° Đông Bắc
|
20:57
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | +3m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:45 | 21:58 | 12:21 | 151.57 |
| 28 |
03:44
↑
46° Đông Bắc
|
20:59
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +3m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 22:00 | 12:21 | 151.60 |
| 29 |
03:42
↑
46° Đông Bắc
|
21:00
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | +2m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 22:02 | 12:21 | 151.61 |
| 30 |
03:41
↑
45° Đông Bắc
|
21:02
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +2m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 22:05 | 12:21 | 151.64 |
| 31 |
03:40
↑
45° Đông Bắc
|
21:04
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:37 | 22:07 | 12:21 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Votkinsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Votkinsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Votkinsk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Votkinsk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Votkinsk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Votkinsk.