Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yakutsk, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 75.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:17 284.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 34.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.640 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yakutsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
95° Đông
17:52
264° Tây
11h 25m -5m 51s 03:54 20:24 04:50 19:29 05:42 18:37 12:10 149.79
2
06:29
96° Đông
17:49
264° Tây
11h 19m -5m 51s 03:57 20:21 04:53 19:26 05:44 18:34 12:10 149.75
3
06:32
97° Đông
17:46
263° Tây
11h 13m -5m 52s 04:00 20:17 04:55 19:22 05:47 18:31 12:10 149.71
4
06:35
98° Đông
17:43
262° Tây
11h 08m -5m 52s 04:03 20:13 04:58 19:19 05:50 18:28 12:09 149.66
5
06:37
98° Đông
17:40
261° Tây
11h 02m -5m 52s 04:06 20:10 05:01 19:16 05:52 18:24 12:09 149.62
6
06:40
99° Đông
17:36
260° Tây
10h 56m -5m 52s 04:09 20:06 05:03 19:12 05:55 18:21 12:09 149.58
7
06:43
100° Đông
17:33
260° Tây
10h 50m -5m 52s 04:12 20:03 05:06 19:09 05:57 18:18 12:09 149.54
8
06:45
101° Đông
17:30
259° Tây
10h 44m -5m 52s 04:15 19:59 05:09 19:06 06:00 18:15 12:08 149.50
9
06:48
102° Đông Đông Nam
17:27
258° Tây Tây Nam
10h 38m -5m 52s 04:18 19:56 05:11 19:03 06:03 18:12 12:08 149.46
10
06:51
102° Đông Đông Nam
17:23
257° Tây Tây Nam
10h 32m -5m 52s 04:21 19:52 05:14 19:00 06:05 18:09 12:08 149.41
11
06:53
103° Đông Đông Nam
17:20
256° Tây Tây Nam
10h 26m -5m 52s 04:24 19:49 05:17 18:57 06:08 18:06 12:07 149.37
12
06:56
104° Đông Đông Nam
17:17
256° Tây Tây Nam
10h 21m -5m 52s 04:27 19:46 05:19 18:53 06:10 18:03 12:07 149.33
13
06:59
105° Đông Đông Nam
17:14
255° Tây Tây Nam
10h 15m -5m 52s 04:29 19:43 05:22 18:50 06:13 17:59 12:07 149.28
14
07:01
106° Đông Đông Nam
17:11
254° Tây Tây Nam
10h 09m -5m 52s 04:32 19:39 05:24 18:47 06:16 17:56 12:07 149.24
15
07:04
107° Đông Đông Nam
17:08
253° Tây Tây Nam
10h 03m -5m 52s 04:35 19:36 05:27 18:44 06:18 17:53 12:06 149.20
16
07:07
107° Đông Đông Nam
17:04
252° Tây Tây Nam
9h 57m -5m 52s 04:38 19:33 05:30 18:41 06:21 17:50 12:06 149.16
17
07:10
108° Đông Đông Nam
17:01
251° Tây Tây Nam
9h 51m -5m 51s 04:40 19:30 05:32 18:38 06:23 17:47 12:06 149.11
18
07:12
109° Đông Đông Nam
16:58
251° Tây Tây Nam
9h 45m -5m 51s 04:43 19:27 05:35 18:35 06:26 17:44 12:06 149.07
19
07:15
110° Đông Đông Nam
16:55
250° Tây Tây Nam
9h 39m -5m 51s 04:45 19:24 05:37 18:33 06:28 17:41 12:06 149.03
20
07:18
111° Đông Đông Nam
16:52
249° Tây Tây Nam
9h 34m -5m 51s 04:48 19:21 05:40 18:30 06:31 17:39 12:05 148.98
21
07:21
112° Đông Đông Nam
16:49
248° Tây Tây Nam
9h 28m -5m 51s 04:51 19:18 05:42 18:27 06:34 17:36 12:05 148.94
22
07:23
112° Đông Đông Nam
16:46
247° Tây Tây Nam
9h 22m -5m 50s 04:53 19:15 05:45 18:24 06:36 17:33 12:05 148.90
23
07:26
113° Đông Đông Nam
16:43
247° Tây Tây Nam
9h 16m -5m 50s 04:56 19:12 05:47 18:21 06:39 17:30 12:05 148.86
24
07:29
114° Đông Đông Nam
16:40
246° Tây Tây Nam
9h 10m -5m 50s 04:58 19:10 05:50 18:19 06:41 17:27 12:05 148.81
25
07:32
115° Đông Đông Nam
16:37
245° Tây Tây Nam
9h 04m -5m 49s 05:01 19:07 05:52 18:16 06:44 17:24 12:05 148.77
26
07:34
116° Đông Đông Nam
16:34
244° Tây Tây Nam
8h 59m -5m 49s 05:03 19:04 05:55 18:13 06:46 17:21 12:05 148.73
27
07:37
116° Đông Đông Nam
16:31
243° Tây Tây Nam
8h 53m -5m 48s 05:06 19:02 05:57 18:10 06:49 17:19 12:04 148.69
28
07:40
117° Đông Đông Nam
16:28
243° Tây Tây Nam
8h 47m -5m 48s 05:08 18:59 06:00 18:08 06:52 17:16 12:04 148.65
29
07:43
118° Đông Đông Nam
16:25
242° Tây Tây Nam
8h 41m -5m 47s 05:11 18:56 06:02 18:05 06:54 17:13 12:04 148.61
30
07:46
119° Đông Đông Nam
16:22
241° Tây Tây Nam
8h 35m -5m 46s 05:13 18:54 06:04 18:03 06:57 17:11 12:04 148.57
31
07:49
119° Đông Đông Nam
16:19
240° Tây Tây Nam
8h 30m -5m 46s 05:16 18:51 06:07 18:00 06:59 17:08 12:04 148.54

Trong Yakutsk, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yakutsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yakutsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yakutsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí