Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yekaterinburg, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:31 49.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:17 310.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 46m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 29.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yekaterinburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:28
80° E
19:36
280° W
13h 08m +4m 48s 04:08 21:57 05:01 21:03 05:48 20:15 13:01 149.48
2
06:25
80° E
19:38
281° W
13h 12m +4m 48s 04:04 22:00 04:58 21:06 05:45 20:18 13:01 149.52
3
06:22
79° E
19:40
281° WNW
13h 17m +4m 48s 04:00 22:03 04:54 21:08 05:42 20:20 13:00 149.56
4
06:20
78° ENE
19:42
282° WNW
13h 22m +4m 48s 03:56 22:06 04:51 21:11 05:40 20:22 13:00 149.60
5
06:17
78° ENE
19:44
283° WNW
13h 27m +4m 47s 03:53 22:10 04:48 21:13 05:37 20:24 13:00 149.65
6
06:14
77° ENE
19:46
283° WNW
13h 32m +4m 47s 03:49 22:13 04:45 21:16 05:34 20:27 13:00 149.69
7
06:11
76° ENE
19:48
284° WNW
13h 36m +4m 47s 03:45 22:16 04:42 21:19 05:31 20:29 12:59 149.74
8
06:09
76° ENE
19:50
285° WNW
13h 41m +4m 47s 03:41 22:20 04:39 21:21 05:28 20:31 12:59 149.78
9
06:06
75° ENE
19:53
286° WNW
13h 46m +4m 46s 03:37 22:24 04:35 21:24 05:25 20:34 12:59 149.82
10
06:03
74° ENE
19:55
286° WNW
13h 51m +4m 46s 03:33 22:27 04:32 21:27 05:23 20:36 12:58 149.87
11
06:01
74° ENE
19:57
287° WNW
13h 55m +4m 45s 03:28 22:31 04:29 21:30 05:20 20:38 12:58 149.91
12
05:58
73° ENE
19:59
288° WNW
14h 00m +4m 45s 03:24 22:35 04:26 21:32 05:17 20:41 12:58 149.95
13
05:56
72° ENE
20:01
288° WNW
14h 05m +4m 44s 03:20 22:39 04:22 21:35 05:14 20:43 12:58 150.00
14
05:53
71° ENE
20:03
289° WNW
14h 10m +4m 44s 03:15 22:43 04:19 21:38 05:11 20:45 12:57 150.04
15
05:50
71° ENE
20:05
290° WNW
14h 14m +4m 43s 03:11 22:47 04:16 21:41 05:08 20:48 12:57 150.08
16
05:48
70° ENE
20:07
290° WNW
14h 19m +4m 43s 03:06 22:51 04:12 21:44 05:06 20:50 12:57 150.12
17
05:45
69° ENE
20:10
291° WNW
14h 24m +4m 42s 03:02 22:56 04:09 21:47 05:03 20:52 12:57 150.16
18
05:43
69° ENE
20:12
292° WNW
14h 29m +4m 41s 02:57 23:00 04:06 21:50 05:00 20:55 12:57 150.21
19
05:40
68° ENE
20:14
292° WNW
14h 33m +4m 41s 02:52 23:05 04:02 21:53 04:56 20:57 12:56 150.25
20
05:38
67° ENE
20:16
293° WNW
14h 38m +4m 40s 02:46 23:10 03:59 21:56 04:54 21:00 12:56 150.29
21
05:35
67° ENE
20:18
294° WNW
14h 43m +4m 39s 02:41 23:15 03:55 21:59 04:51 21:02 12:56 150.33
22
05:32
66° ENE
20:20
294° WNW
14h 47m +4m 38s 02:35 23:21 03:52 22:02 04:49 21:04 12:56 150.37
23
05:30
65° ENE
20:22
295° WNW
14h 52m +4m 37s 02:30 23:26 03:49 22:05 04:46 21:07 12:55 150.41
24
05:27
65° ENE
20:24
296° WNW
14h 56m +4m 36s 02:24 23:32 03:45 22:08 04:43 21:09 12:55 150.45
25
05:25
64° ENE
20:27
296° WNW
15h 01m +4m 35s 02:17 23:39 03:42 22:11 04:40 21:12 12:55 150.49
26
05:23
64° ENE
20:29
297° WNW
15h 06m +4m 34s 02:10 23:46 03:38 22:14 04:37 21:14 12:55 150.52
27
05:20
63° ENE
20:31
298° WNW
15h 10m +4m 33s 02:03 23:54 03:34 22:18 04:35 21:17 12:55 150.56
28
05:18
62° ENE
20:33
298° WNW
15h 15m +4m 31s 01:54 N/A 03:31 22:21 04:32 21:19 12:55 150.60
29
05:15
62° ENE
20:35
299° WNW
15h 19m +4m 30s 01:45 00:03 03:27 22:24 04:29 21:21 12:54 150.64
30
05:13
61° ENE
20:37
300° WNW
15h 24m +4m 28s 01:33 00:14 03:24 22:28 04:27 21:24 12:54 150.68

Trong Yekaterinburg, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yekaterinburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yekaterinburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yekaterinburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí