Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yekaterinburg, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:31 49.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:17 310.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 46m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 29.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yekaterinburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:57
54° NE
21:09
306° NW
16h 12m -4m 00s N/A N/A 02:46 23:17 04:05 22:00 13:03 151.83
2
05:00
55° NE
21:07
305° NW
16h 06m -6m 01s N/A N/A 02:50 23:13 04:07 21:57 13:03 151.81
3
05:00
55° NE
21:05
305° NW
16h 04m -2m 08s N/A N/A 02:55 23:09 04:10 21:55 13:03 151.79
4
05:02
56° NE
21:03
304° NW
16h 00m -4m 08s N/A N/A 02:58 23:05 04:12 21:52 13:03 151.77
5
05:04
56° NE
21:00
303° WNW
15h 55m -4m 10s N/A N/A 03:02 23:01 04:15 21:50 13:03 151.75
6
05:06
57° ENE
20:58
303° WNW
15h 51m -4m 12s N/A N/A 03:06 22:57 04:17 21:47 13:03 151.73
7
05:08
57° ENE
20:56
302° WNW
15h 47m -4m 14s N/A N/A 03:10 22:53 04:20 21:44 13:03 151.71
8
05:10
58° ENE
20:54
302° WNW
15h 43m -4m 16s N/A N/A 03:13 22:49 04:22 21:42 13:03 151.69
9
05:12
58° ENE
20:51
301° WNW
15h 38m -4m 18s N/A N/A 03:17 22:45 04:24 21:39 13:03 151.67
10
05:15
59° ENE
20:49
300° WNW
15h 34m -4m 20s N/A N/A 03:20 22:42 04:27 21:36 13:03 151.65
11
05:17
60° ENE
20:47
300° WNW
15h 30m -4m 22s N/A N/A 03:24 22:38 04:29 21:34 13:02 151.62
12
05:19
60° ENE
20:44
299° WNW
15h 25m -4m 23s 01:19 N/A 03:27 22:34 04:32 21:31 13:02 151.60
13
05:21
61° ENE
20:42
299° WNW
15h 21m -4m 25s 01:37 00:28 03:31 22:30 04:34 21:28 13:02 151.57
14
05:23
62° ENE
20:40
298° WNW
15h 16m -4m 26s 01:49 00:15 03:34 22:27 04:36 21:25 13:02 151.54
15
05:25
62° ENE
20:37
297° WNW
15h 12m -4m 27s 01:59 23:57 03:37 22:23 04:39 21:23 13:02 151.52
16
05:27
63° ENE
20:35
297° WNW
15h 07m -4m 29s 02:07 23:49 03:40 22:20 04:41 21:20 13:01 151.49
17
05:29
63° ENE
20:32
296° WNW
15h 03m -4m 30s 02:14 23:42 03:44 22:16 04:44 21:17 13:01 151.46
18
05:31
64° ENE
20:30
296° WNW
14h 58m -4m 31s 02:21 23:35 03:47 22:13 04:46 21:14 13:01 151.43
19
05:33
65° ENE
20:27
295° WNW
14h 54m -4m 32s 02:27 23:29 03:50 22:09 04:48 21:11 13:01 151.40
20
05:35
65° ENE
20:25
294° WNW
14h 49m -4m 33s 02:33 23:23 03:53 22:06 04:51 21:09 13:01 151.37
21
05:37
66° ENE
20:22
294° WNW
14h 45m -4m 34s 02:38 23:17 03:56 22:02 04:53 21:06 13:00 151.34
22
05:39
67° ENE
20:20
293° WNW
14h 40m -4m 35s 02:44 23:12 03:59 21:59 04:55 21:03 13:00 151.31
23
05:41
67° ENE
20:17
292° WNW
14h 36m -4m 36s 02:48 23:07 04:02 21:55 05:00 21:00 13:00 151.28
24
05:43
68° ENE
20:14
292° WNW
14h 31m -4m 36s 02:53 23:02 04:05 21:52 05:00 20:57 13:00 151.25
25
05:45
69° ENE
20:12
291° WNW
14h 26m -4m 37s 02:58 22:57 04:08 21:48 05:02 20:55 12:59 151.21
26
05:47
69° ENE
20:09
290° WNW
14h 22m -4m 38s 03:02 22:52 04:10 21:45 05:04 20:52 12:59 151.18
27
05:49
70° ENE
20:07
290° WNW
14h 17m -4m 38s 03:06 22:47 04:13 21:42 05:07 20:49 12:59 151.15
28
05:51
71° ENE
20:04
289° WNW
14h 12m -4m 39s 03:11 22:43 04:16 21:38 05:09 20:46 12:58 151.11
29
05:53
71° ENE
20:01
288° WNW
14h 08m -4m 39s 03:14 22:38 04:19 21:35 05:11 20:43 12:58 151.08
30
05:55
72° ENE
19:59
288° WNW
14h 03m -4m 40s 03:18 22:34 04:22 21:32 05:14 20:40 12:58 151.05
31
05:57
73° ENE
19:56
287° WNW
13h 58m -4m 40s 03:22 22:30 04:24 21:29 05:16 20:37 12:58 151.01

Trong Yekaterinburg, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yekaterinburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yekaterinburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yekaterinburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí